(Top Banner Ad)
provisioner
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý

provisioner

UK: /prəˈvɪʒənər/ • US: /prəˈvɪʒənər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp người cung ứng hệ thống cấp phát tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that supplies goods, especially food or equipment.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army relies on a reliable provisioner for its supplies."

    "Quân đội dựa vào một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguồn cung cấp của mình."

  • "The city became a major provisioner for the surrounding areas."

    "Thành phố trở thành một nhà cung cấp lớn cho các khu vực xung quanh."

  • "The IT team uses a provisioner to manage the server infrastructure."

    "Đội ngũ IT sử dụng một công cụ cung cấp để quản lý cơ sở hạ tầng máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự cung cấp, đồ dự trữ
Verb provision cung cấp đồ dự trữ, trang bị
Verb provide cung cấp, chu cấp, trang bị
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Adjective provisional tạm thời, lâm thời
Adverb provisionally một cách tạm thời, có điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
providere
Latin
provisio
Old French
provision
Middle English
provision
English
provision
English
provisioner

Từ 'Tiền Thị' đến 'Người Cung Cấp'

Từ gốc Latinh 'providere' có nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'cung cấp, dự phòng'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'provision' (sự cung cấp, dự trữ) và sau đó trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-er' để tạo thành 'provisioner', chỉ người hoặc tổ chức chuyên lo việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thiết yếu.

Usage Note

Thuật ngữ 'provisioner' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cung cấp các nguồn lực cần thiết cho một hoạt động hoặc một tổ chức nào đó. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó có thể đề cập đến một hệ thống hoặc công cụ tự động hóa việc thiết lập và cấu hình tài nguyên (ví dụ: máy chủ, phần mềm).

Prepositions

for to

‘Provisioner for’: Chỉ rõ đối tượng/mục đích mà hàng hóa/dịch vụ được cung cấp. Ví dụ: 'The provisioner for the expedition supplied all the necessary equipment.' (Người cung cấp cho đoàn thám hiểm đã cung cấp tất cả các thiết bị cần thiết.)
‘Provisioner to’: Nhấn mạnh mối quan hệ cung cấp giữa provisioner và đối tượng được cung cấp. Ví dụ: 'They are a major provisioner to the military.' (Họ là nhà cung cấp lớn cho quân đội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisioner
  • chief chief provisioner
    (nhà cung cấp chính)
  • sole sole provisioner
    (nhà cung cấp duy nhất)
  • reliable reliable provisioner
    (nhà cung cấp đáng tin cậy)
  • local local provisioner
    (nhà cung cấp địa phương)
Noun + provisioner (compound)
  • food food provisioner
    (nhà cung cấp thực phẩm)
  • ship ship provisioner
    (nhà cung cấp đồ dùng cho tàu (như thực phẩm, nước uống, nhiên liệu...))
Verb + provisioner (object)
  • hire hire a provisioner
    (thuê một nhà cung cấp)
  • contact contact a provisioner
    (liên hệ với một nhà cung cấp)

Idioms

  • the chief provisioner of X

    người/nhà cung cấp chính yếu cho X

    "The company acts as the chief provisioner of medical supplies to the region."

    (Công ty đóng vai trò là nhà cung cấp chính yếu vật tư y tế cho khu vực này.)

  • a reliable provisioner of Y

    một nhà cung cấp Y đáng tin cậy

    "We need to find a reliable provisioner of fresh produce for our restaurant."

    (Chúng tôi cần tìm một nhà cung cấp nông sản tươi sống đáng tin cậy cho nhà hàng của mình.)

  • serving as a provisioner to Z

    đóng vai trò là người cung cấp cho Z

    "Historically, small businesses often served as provisioners to local communities."

    (Trong lịch sử, các doanh nghiệp nhỏ thường đóng vai trò là người cung cấp cho các cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisioner

noun
Lật mặt

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm hoặc thiết bị.

"The army relies on a reliable provisioner for its supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had been a provisioner for many years.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã là một người cung cấp lương thực trong nhiều năm.
Phủ định
She told me that she was not a provisioner.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không phải là một người cung cấp lương thực.
Nghi vấn
He asked if I knew a provisioner in town.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết một người cung cấp lương thực nào trong thị trấn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisioner".

Vai trò lịch sử của người cung cấp

Trong quá khứ, đặc biệt là trong các cuộc thám hiểm, quân đội hoặc trên tàu thuyền, 'provisioner' (người cung cấp) có vai trò cực kỳ quan trọng, đảm bảo lương thực, nước uống và vật tư thiết yếu cho sự sống còn và thành công của đoàn.

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'provisioner' mở rộng ra các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu, từ thực phẩm, năng lượng đến dịch vụ công nghệ, đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội hiện đại.