(Top Banner Ad)
convenience store
A2
noun A2 Kinh doanh, Bán lẻ

convenience store

UK: /kənˈviːniəns stɔː/ • US: /kənˈviːniəns stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tiện lợi tiệm tạp hóa siêu thị mini
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that is open long hours and sells a limited range of everyday items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng mở cửa nhiều giờ và bán một loạt các mặt hàng thiết yếu hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I stopped by the convenience store to buy some snacks."

    "Tôi ghé qua cửa hàng tiện lợi để mua một vài món ăn vặt."

  • "The convenience store is open 24/7."

    "Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7."

  • "She bought a lottery ticket at the convenience store."

    "Cô ấy đã mua một vé số ở cửa hàng tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience sự tiện lợi
Adjective convenient tiện lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
convenience
English
store
English
convenience store

Nguồn gốc của 'convenience store'

Thuật ngữ 'convenience store' bắt đầu phổ biến ở Mỹ vào những năm 1950 và 1960, khi các cửa hàng nhỏ mở cửa với giờ giấc kéo dài và bày bán những mặt hàng thiết yếu. Mục đích là mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng, cho phép họ mua sắm nhanh chóng gần nhà mà không cần đến siêu thị lớn.

Usage Note

Cụm từ 'convenience store' nhấn mạnh sự tiện lợi về thời gian mở cửa và địa điểm dễ tiếp cận, thường là gần khu dân cư hoặc trên các tuyến đường giao thông chính. Khác với siêu thị lớn (supermarket) có nhiều lựa chọn hàng hóa hơn, cửa hàng tiện lợi tập trung vào các mặt hàng bán chạy và đồ ăn nhanh. So với 'corner shop' (cửa hàng ở góc phố), 'convenience store' thường lớn hơn và có quy trình quản lý chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

at near in

'+ at + a convenience store': chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: I bought milk at the convenience store. '+ near + a convenience store': chỉ vị trí gần cửa hàng. Ví dụ: The post office is near the convenience store. '+ in + a convenience store': chỉ hành động xảy ra bên trong cửa hàng. Ví dụ: I work in a convenience store.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convenience store
  • local local convenience store
    (cửa hàng tiện lợi địa phương)
  • nearby nearby convenience store
    (cửa hàng tiện lợi gần đây)
  • 24-hour 24-hour convenience store
    (cửa hàng tiện lợi 24 giờ)
Verb + convenience store
  • go to go to the convenience store
    (đi đến cửa hàng tiện lợi)
  • shop at shop at a convenience store
    (mua sắm tại cửa hàng tiện lợi)
  • work at work at a convenience store
    (làm việc tại một cửa hàng tiện lợi)

Idioms

  • around the corner (convenience store)

    rất gần, ở ngay gần

    "There's a convenience store around the corner if you need milk."

    (Có một cửa hàng tiện lợi ở ngay gần nếu bạn cần mua sữa.)

  • a quick trip (to the convenience store)

    một chuyến đi nhanh (đến cửa hàng tiện lợi)

    "I'm just taking a quick trip to the convenience store for some snacks."

    (Tôi chỉ đi nhanh đến cửa hàng tiện lợi mua chút đồ ăn vặt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenience store

noun
Lật mặt

Một cửa hàng mở cửa nhiều giờ và bán một loạt các mặt hàng thiết yếu hàng ngày.

"I stopped by the convenience store to buy some snacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to go to the convenience store to buy snacks.
Tôi muốn đến cửa hàng tiện lợi để mua đồ ăn vặt.
Phủ định
I decided not to go to the convenience store after all.
Cuối cùng tôi quyết định không đến cửa hàng tiện lợi nữa.
Nghi vấn
Why do you want to go to the convenience store so late?
Tại sao bạn lại muốn đến cửa hàng tiện lợi muộn như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be working at the convenience store all night tonight.
Tôi sẽ làm việc tại cửa hàng tiện lợi cả đêm nay.
Phủ định
She won't be shopping at the convenience store because it's closed.
Cô ấy sẽ không mua sắm ở cửa hàng tiện lợi vì nó đã đóng cửa.
Nghi vấn
Will they be stocking the shelves at the convenience store when we arrive?
Liệu họ có đang chất hàng lên kệ ở cửa hàng tiện lợi khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience store".

Văn hóa Cửa hàng Tiện lợi

Cửa hàng tiện lợi đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày ở nhiều quốc gia. Chúng cung cấp các mặt hàng thiết yếu, dịch vụ thanh toán hóa đơn và đôi khi là cả các dịch vụ tài chính, trở thành một phần không thể thiếu của cộng đồng, đặc biệt là ở các khu dân cư đông đúc.

Sự khác biệt giữa Cửa hàng Tiện lợi và Siêu thị

Cửa hàng tiện lợi khác với siêu thị ở quy mô nhỏ hơn, giờ mở cửa kéo dài hơn và tập trung vào các mặt hàng thiết yếu mua nhanh. Chúng thường có giá cao hơn một chút so với siêu thị do sự tiện lợi mà chúng mang lại.