(Top Banner Ad)
ground defense
B2
Danh từ B2 Quân sự

ground defense

UK: /ɡraʊnd dɪˈfɛns/ • US: /ɡraʊnd dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ mặt đất hệ thống phòng thủ trên bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military actions and resources used to protect land from attack.

Vietnamese Meaning

Các hành động và nguồn lực quân sự được sử dụng để bảo vệ lãnh thổ khỏi bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country invested heavily in its ground defense after the border skirmishes."

    "Đất nước đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng thủ mặt đất sau các cuộc giao tranh biên giới."

  • "The government is strengthening its ground defense capabilities."

    "Chính phủ đang tăng cường năng lực phòng thủ mặt đất."

  • "The soldiers were trained in ground defense tactics."

    "Những người lính được huấn luyện về chiến thuật phòng thủ mặt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, nền tảng
Verb ground tiếp đất, hạ cánh
Adjective grounded có căn cứ, thực tế
Noun defense sự phòng thủ
Verb defend bảo vệ
Adjective defensive phòng thủ

Synonyms

land defense (phòng thủ trên bộ)territorial defense (phòng thủ lãnh thổ)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Old French
defense
English
ground defense

Nguồn gốc của 'ground'

Từ 'ground' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *grunduz, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đất'. Nó liên quan đến ý tưởng về một thứ gì đó vững chắc và cơ bản. Trong tiếng Anh cổ, 'grund' dùng để chỉ bề mặt của trái đất, và ý nghĩa này vẫn còn đến ngày nay. (Từ 'ground' có nghĩa là 'đất' hoặc 'cơ sở' trong tiếng Việt).

Nguồn gốc của 'defense'

Từ 'defense' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defense', có nghĩa là 'sự bảo vệ'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'defensio', có nghĩa là 'hành động bảo vệ'. Việc sử dụng nó trong tiếng Anh mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự bảo vệ chống lại tấn công hoặc nguy hiểm. (Từ 'defense' có nghĩa là 'phòng thủ' trong tiếng Việt).

Usage Note

Cụm từ 'ground defense' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đề cập đến các biện pháp phòng thủ được triển khai trên mặt đất. Nó bao gồm nhiều chiến thuật, vũ khí và cấu trúc được thiết kế để ngăn chặn hoặc đẩy lùi các cuộc tấn công của đối phương trên bộ. Khác với 'air defense' (phòng không) hoặc 'naval defense' (phòng thủ trên biển), 'ground defense' tập trung vào bảo vệ lãnh thổ trên cạn.

Prepositions

against of

'Ground defense against...' chỉ ra đối tượng hoặc mối đe dọa mà hệ thống phòng thủ được thiết kế để chống lại. 'Ground defense of...' chỉ ra khu vực hoặc tài sản mà hệ thống phòng thủ đang bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground defense
  • strong ground defense
    (hệ thống phòng thủ mặt đất mạnh)
  • adequate ground defense
    (hệ thống phòng thủ mặt đất đầy đủ)
  • air and ground defense
    (phòng thủ trên không và trên mặt đất)
Verb + ground defense
  • establish ground defense
    (thiết lập hệ thống phòng thủ mặt đất)
  • improve ground defense
    (cải thiện hệ thống phòng thủ mặt đất)
  • breach the ground defense
    (xâm phạm hệ thống phòng thủ mặt đất)

Idioms

  • Hold one's ground

    giữ vững vị trí, không nhượng bộ

    "Despite the pressure, the soldiers held their ground."

    (Bất chấp áp lực, những người lính vẫn giữ vững vị trí của mình.)

  • Gain ground

    dần dần tiến bộ, chiếm ưu thế

    "The company is gaining ground in the market."

    (Công ty đang dần chiếm ưu thế trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground defense

Danh từ
Lật mặt

Các hành động và nguồn lực quân sự được sử dụng để bảo vệ lãnh thổ khỏi bị tấn công.

"The country invested heavily in its ground defense after the border skirmishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their ground defense is impenetrable!
Wow, hàng phòng thủ mặt đất của họ thật bất khả xâm phạm!
Phủ định
Alas, our ground defense isn't strong enough to hold them back.
Than ôi, hệ thống phòng thủ mặt đất của chúng ta không đủ mạnh để giữ chân họ.
Nghi vấn
Hey, is their ground defense really as good as everyone says?
Này, có phải hệ thống phòng thủ mặt đất của họ thực sự tốt như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground defense".

Chiến lược quân sự

Trong chiến lược quân sự, 'ground defense' là yếu tố quan trọng để bảo vệ lãnh thổ và ngăn chặn sự xâm nhập của đối phương. Các quốc gia thường đầu tư mạnh vào các hệ thống phòng thủ mặt đất để đảm bảo an ninh quốc gia. (Trong chiến tranh, phòng thủ mặt đất rất quan trọng).