ground defense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các hành động và nguồn lực quân sự được sử dụng để bảo vệ lãnh thổ khỏi bị tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country invested heavily in its ground defense after the border skirmishes."
"Đất nước đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng thủ mặt đất sau các cuộc giao tranh biên giới."
-
"The government is strengthening its ground defense capabilities."
"Chính phủ đang tăng cường năng lực phòng thủ mặt đất."
-
"The soldiers were trained in ground defense tactics."
"Những người lính được huấn luyện về chiến thuật phòng thủ mặt đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ground defense' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đề cập đến các biện pháp phòng thủ được triển khai trên mặt đất. Nó bao gồm nhiều chiến thuật, vũ khí và cấu trúc được thiết kế để ngăn chặn hoặc đẩy lùi các cuộc tấn công của đối phương trên bộ. Khác với 'air defense' (phòng không) hoặc 'naval defense' (phòng thủ trên biển), 'ground defense' tập trung vào bảo vệ lãnh thổ trên cạn.
Prepositions
'Ground defense against...' chỉ ra đối tượng hoặc mối đe dọa mà hệ thống phòng thủ được thiết kế để chống lại. 'Ground defense of...' chỉ ra khu vực hoặc tài sản mà hệ thống phòng thủ đang bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong ground defense (hệ thống phòng thủ mặt đất mạnh)
-
adequate ground defense (hệ thống phòng thủ mặt đất đầy đủ)
-
air and ground defense (phòng thủ trên không và trên mặt đất)
-
establish ground defense (thiết lập hệ thống phòng thủ mặt đất)
-
improve ground defense (cải thiện hệ thống phòng thủ mặt đất)
-
breach the ground defense (xâm phạm hệ thống phòng thủ mặt đất)
Idioms
-
Hold one's ground
giữ vững vị trí, không nhượng bộ
"Despite the pressure, the soldiers held their ground."
(Bất chấp áp lực, những người lính vẫn giữ vững vị trí của mình.)
-
Gain ground
dần dần tiến bộ, chiếm ưu thế
"The company is gaining ground in the market."
(Công ty đang dần chiếm ưu thế trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground defense
Danh từCác hành động và nguồn lực quân sự được sử dụng để bảo vệ lãnh thổ khỏi bị tấn công.
"The country invested heavily in its ground defense after the border skirmishes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their ground defense is impenetrable! |
Wow, hàng phòng thủ mặt đất của họ thật bất khả xâm phạm! |
| Phủ định | Alas, our ground defense isn't strong enough to hold them back. |
Than ôi, hệ thống phòng thủ mặt đất của chúng ta không đủ mạnh để giữ chân họ. |
| Nghi vấn | Hey, is their ground defense really as good as everyone says? |
Này, có phải hệ thống phòng thủ mặt đất của họ thực sự tốt như mọi người nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground defense".
