(Top Banner Ad)
ground floor (uk)
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

ground floor (uk)

UK: /ˈɡraʊnd flɔː(r)/ • US: /ˈɡraʊnd flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trệt tầng một (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The floor of a building at or nearest to ground level.

Vietnamese Meaning

Tầng trệt của một tòa nhà, ở hoặc gần mức mặt đất nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reception desk is on the ground floor."

    "Bàn lễ tân ở tầng trệt."

  • "The restaurant is located on the ground floor of the hotel."

    "Nhà hàng nằm ở tầng trệt của khách sạn."

  • "We live on the ground floor, so it's easy to get in and out."

    "Chúng tôi sống ở tầng trệt, vì vậy rất dễ dàng để ra vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất đai
Noun floor sàn nhà, tầng
Adjective ground-floor thuộc tầng trệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
flōr
English
ground floor

Nguồn Gốc Từ Hai Từ Cổ Xưa

'Ground floor' là một cụm từ ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'ground' (mặt đất) và 'floor' (sàn, tầng). Cả 'ground' và 'floor' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một cách trực quan tầng thấp nhất của một tòa nhà, tầng chạm mặt đất. Việc ghép hai từ này tạo nên một thuật ngữ kiến trúc rõ ràng, phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh (UK English), 'ground floor' chỉ tầng ở ngang mặt đất. Trong tiếng Anh-Mỹ (US English), tầng này thường được gọi là 'first floor'. Sự khác biệt này là một điểm cần lưu ý khi giao tiếp với người nói tiếng Anh bản xứ từ các quốc gia khác nhau. 'Ground floor' thường là nơi có lối vào chính của tòa nhà.

Prepositions

on at

'On the ground floor': chỉ vị trí trên tầng trệt. Ví dụ: 'The shop is on the ground floor'. 'At the ground floor': nhấn mạnh vị trí ở tầng trệt, có thể gần lối vào. Ví dụ: 'Meet me at the ground floor entrance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground floor (uk)
  • spacious spacious ground floor
    (tầng trệt rộng rãi)
  • entire entire ground floor
    (toàn bộ tầng trệt)
  • accessible accessible ground floor
    (tầng trệt dễ tiếp cận)
Verb + ground floor (uk)
  • live on live on the ground floor
    (sống ở tầng trệt)
  • occupy occupy the ground floor
    (chiếm dụng tầng trệt)
  • reach reach the ground floor
    (đến được tầng trệt)
Noun + ground floor (uk)
  • building's the building's ground floor
    (tầng trệt của tòa nhà)
  • store's the store's ground floor
    (tầng trệt của cửa hàng)
  • hotel's the hotel's ground floor
    (tầng trệt của khách sạn)

Idioms

  • get in on the ground floor

    tham gia ngay từ đầu (một dự án, công việc, cơ hội mới); nắm bắt cơ hội sớm

    "She got in on the ground floor with the new tech startup and is now a senior manager."

    (Cô ấy đã tham gia ngay từ đầu với công ty khởi nghiệp công nghệ mới và giờ đã là quản lý cấp cao.)

  • from the ground floor up

    từ gốc rễ, từ đầu đến cuối; từ cơ bản nhất

    "They built their business from the ground floor up, without any external investment."

    (Họ đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ đầu đến cuối, không cần bất kỳ khoản đầu tư bên ngoài nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground floor (uk)

danh từ
Lật mặt

Tầng trệt của một tòa nhà, ở hoặc gần mức mặt đất nhất.

"The reception desk is on the ground floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground floor (uk)".

Sự Khác Biệt Giữa Anh và Mỹ

Trong tiếng Anh Anh (UK), 'ground floor' là tầng thấp nhất của một tòa nhà, ngang với mặt đất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (US), tầng này được gọi là 'first floor'. Ngược lại, 'first floor' trong tiếng Anh Anh lại tương đương với 'second floor' trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc đọc bản đồ.

Vai Trò Phổ Biến Của Tầng Trệt

Tầng trệt thường được ưu tiên cho các cửa hàng, nhà hàng hoặc văn phòng cần dễ dàng tiếp cận và có tầm nhìn tốt từ bên ngoài. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng tiếp cận cho người khuyết tật, vì không yêu cầu đi thang máy hay cầu thang, giúp việc di chuyển thuận tiện hơn.