(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nearest
A2

nearest

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gần nhất gần kề nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nearest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gần nhất về khoảng cách; không có cái nào khác gần hơn.

Definition (English Meaning)

Closest in distance; with no others closer.

Ví dụ Thực tế với 'Nearest'

  • "The nearest hospital is about 10 miles away."

    "Bệnh viện gần nhất cách đây khoảng 10 dặm."

  • "Which is the nearest train station?"

    "Ga tàu gần nhất là ga nào?"

  • "The nearest exit is behind you."

    "Lối thoát gần nhất ở phía sau bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nearest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: nearest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Nearest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng gần nhất. Thường dùng với các danh từ chỉ địa điểm, thời gian, hoặc mối quan hệ. Cần phân biệt với 'closest' có thể chỉ mối quan hệ thân thiết hơn là khoảng cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Dùng 'to' để chỉ đối tượng mà cái gì đó gần nhất. Ví dụ: 'The nearest post office to my house'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nearest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)