(Top Banner Ad)
nearest
A2
tính từ A2 Tổng quát

nearest

UK: /ˈnɪərɪst/ • US: /ˈnɪrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

gần nhất gần kề nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closest in distance; with no others closer.

Vietnamese Meaning

Gần nhất về khoảng cách; không có cái nào khác gần hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nearest hospital is about 10 miles away."

    "Bệnh viện gần nhất cách đây khoảng 10 dặm."

  • "Which is the nearest train station?"

    "Ga tàu gần nhất là ga nào?"

  • "The nearest exit is behind you."

    "Lối thoát gần nhất ở phía sau bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nearness sự gần gũi, sự gần kề
Adverb nearly gần như, hầu như
Adjective/Adverb/Preposition/Verb near gần, sát; đến gần; suýt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Old English
nēar
Middle English
nere
Modern English
near
Modern English
nearest

Sự 'gần' và 'gần nhất' trong tiếng Anh

Từ 'nearest' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, từ 'near' không phải là tính từ chỉ sự gần mà là dạng so sánh hơn của 'nigh' (một từ cổ có nghĩa là 'gần'). Khi 'near' dần trở thành tính từ thông thường, người nói tiếng Anh đã tạo ra dạng so sánh hơn mới là 'nearer' và so sánh nhất là 'nearest', ngay cả khi bản thân 'near' đã từng có nghĩa 'gần hơn' rồi! Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và tự điều chỉnh.

Usage Note

Dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng gần nhất. Thường dùng với các danh từ chỉ địa điểm, thời gian, hoặc mối quan hệ. Cần phân biệt với 'closest' có thể chỉ mối quan hệ thân thiết hơn là khoảng cách.

Prepositions

to

Dùng 'to' để chỉ đối tượng mà cái gì đó gần nhất. Ví dụ: 'The nearest post office to my house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nearest + Noun
  • hospital nearest hospital
    (bệnh viện gần nhất)
  • station nearest station
    (nhà ga/trạm gần nhất)
  • exit nearest exit
    (lối thoát hiểm gần nhất)
  • relative nearest relative
    (người thân gần nhất)
  • future in the nearest future
    (trong tương lai gần nhất (rất gần))
Verb + nearest
  • find find the nearest ATM
    (tìm cây ATM gần nhất)
  • go go to the nearest pharmacy
    (đi đến hiệu thuốc gần nhất)
  • live They live nearest to the school.
    (Họ sống gần trường nhất.)

Idioms

  • your nearest and dearest

    những người thân yêu (gia đình, bạn bè thân thiết nhất)

    "I always spend holidays with my nearest and dearest."

    (Tôi luôn dành các kỳ nghỉ với những người thân yêu nhất của mình.)

  • the nearest thing to something

    thứ gần giống nhất với cái gì đó, gần như là cái gì đó

    "His new invention is the nearest thing to a flying car we've seen."

    (Phát minh mới của anh ấy là thứ gần giống với xe bay nhất mà chúng ta từng thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearest

tính từ
Lật mặt

Gần nhất về khoảng cách; không có cái nào khác gần hơn.

"The nearest hospital is about 10 miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearest".

Người thân gần nhất (Next of Kin)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc pháp lý, khái niệm 'nearest relative' (hay còn gọi là 'next of kin') rất quan trọng. Đây là người thân gần nhất về mặt huyết thống hoặc pháp lý được quyền đưa ra quyết định hoặc nhận thông tin nếu một người không thể tự mình làm được. Ví dụ, vợ/chồng, cha mẹ hoặc con cái thường được coi là 'nearest relative'.

Chỉ dẫn đường và tìm kiếm tiện ích

Từ 'nearest' được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày khi chúng ta cần tìm đường hoặc xác định vị trí của một tiện ích nào đó. Chẳng hạn, khi hỏi 'Where's the nearest post office?' (Bưu điện gần nhất ở đâu?), bạn đang tìm kiếm sự tiện lợi và hiệu quả. Việc sử dụng 'nearest' giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc định hướng và tiếp cận các dịch vụ cần thiết.