(Top Banner Ad)
ground rice
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ground rice

UK: /ˈɡraʊnd raɪs/ • US: /ˈɡraʊnd raɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bột gạo xay gạo xay bột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rice that has been ground into a powder.

Vietnamese Meaning

Gạo đã được xay thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used ground rice to make a smooth pudding."

    "Cô ấy đã dùng bột gạo xay để làm một món pudding mịn màng."

  • "This recipe calls for ground rice to be added to the batter."

    "Công thức này yêu cầu thêm bột gạo xay vào bột nhão."

  • "Ground rice is a common ingredient in many Asian desserts."

    "Bột gạo xay là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo (hạt)
Verb grind xay, nghiền
Noun grinder máy xay, người xay
Adjective unground rice gạo chưa xay

Synonyms

rice flour (bột gạo)powdered rice (gạo xay bột)

Related Words

rice (gạo)flour (bột)glutinous rice flour (bột gạo nếp)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground rice

Nguồn gốc của 'ground rice'

Cụm từ 'ground rice' đơn giản chỉ sự miêu tả trực tiếp: gạo (rice) được xay (ground) thành bột. Việc xay gạo đã có từ rất lâu, khi con người cần biến gạo thành dạng dễ tiêu hóa hơn hoặc sử dụng trong các công thức nấu ăn khác nhau. Không có câu chuyện huyền bí nào đằng sau nó, chỉ là một mô tả thực tế về quy trình chế biến thực phẩm!

Usage Note

"Ground rice" thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món tráng miệng và các món ăn cần chất làm đặc. Nó khác với bột gạo (rice flour) ở chỗ nó có thể xay thô hơn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Đôi khi, người ta dùng "ground rice" để chỉ gạo tấm, mặc dù gạo tấm thường là sản phẩm phụ của quá trình xay xát gạo, không phải là gạo được cố ý xay ra.

Prepositions

with for

- **with**: thường dùng khi nói về việc sử dụng ground rice với các nguyên liệu khác. Ví dụ: This recipe uses ground rice with almonds.
- **for**: thường dùng khi nói về mục đích sử dụng ground rice. Ví dụ: Ground rice is often used for thickening sauces.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground rice
  • Fine fine ground rice
    (gạo xay mịn)
  • Coarse coarse ground rice
    (gạo xay thô)
  • Gluten-free gluten-free ground rice
    (gạo xay không chứa gluten)
Verb + ground rice
  • Use use ground rice
    (sử dụng gạo xay)
  • Add add ground rice
    (thêm gạo xay)
  • Make make with ground rice
    (làm bằng gạo xay)
Ground rice + Noun
  • Flour ground rice flour
    (bột gạo xay)
  • Pudding ground rice pudding
    (bánh pudding gạo xay)

Idioms

  • Not worth ground rice

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth ground rice."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground rice

Danh từ
Lật mặt

Gạo đã được xay thành bột.

"She used ground rice to make a smooth pudding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses ground rice in the cake recipe.
Đầu bếp sử dụng bột gạo trong công thức làm bánh.
Phủ định
She does not use ground rice to make this dish.
Cô ấy không sử dụng bột gạo để làm món ăn này.
Nghi vấn
Do they sell ground rice at this store?
Họ có bán bột gạo ở cửa hàng này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been grinding rice into ground rice for hours before the machine broke down.
Cô ấy đã xay gạo thành bột gạo hàng giờ trước khi máy bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been using ground rice in their traditional recipes until recently.
Họ đã không sử dụng bột gạo trong các công thức truyền thống của họ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had he been adding ground rice to the baby's formula?
Có phải anh ấy đã thêm bột gạo vào sữa công thức của em bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rice".

Sử dụng trong ẩm thực

Gạo xay được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các món tráng miệng và các công thức nấu ăn không chứa gluten. Nó là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.