(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rice flour
A2

rice flour

noun

Nghĩa tiếng Việt

bột gạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rice flour'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bột gạo, một loại bột mịn được làm từ gạo xay, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Definition (English Meaning)

A fine powder made from ground rice, used in cooking and baking.

Ví dụ Thực tế với 'Rice flour'

  • "Rice flour is a common ingredient in many Asian desserts."

    "Bột gạo là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng châu Á."

  • "She used rice flour to make gluten-free pancakes."

    "Cô ấy dùng bột gạo để làm bánh kếp không chứa gluten."

  • "The recipe calls for one cup of rice flour."

    "Công thức yêu cầu một cốc bột gạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rice flour'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rice flour
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Rice flour'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bột gạo là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á. Nó thường được sử dụng để làm bánh, mì, súp đặc, hoặc làm lớp phủ chiên giòn. So với bột mì, bột gạo không chứa gluten, làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho những người không dung nạp gluten hoặc những người muốn giảm lượng gluten trong chế độ ăn uống của họ. Có nhiều loại bột gạo khác nhau, bao gồm bột gạo trắng (white rice flour), bột gạo lứt (brown rice flour) và bột gạo nếp (glutinous rice flour).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

made from used for with

'Made from' chỉ nguồn gốc của bột gạo (ví dụ: Bột gạo được làm từ gạo). 'Used for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Bột gạo được dùng để làm bánh). 'With' có thể chỉ một thành phần khác đi kèm (ví dụ: công thức này làm với bột gạo).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rice flour'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)