rice flour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bột gạo, một loại bột mịn được làm từ gạo xay, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice flour is a common ingredient in many Asian desserts."
"Bột gạo là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng châu Á."
-
"She used rice flour to make gluten-free pancakes."
"Cô ấy dùng bột gạo để làm bánh kếp không chứa gluten."
-
"The recipe calls for one cup of rice flour."
"Công thức yêu cầu một cốc bột gạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rice | gạo, cơm |
| Noun | flour | bột (thường là bột mì, bột gạo, bột ngô...) |
| Adjective | floury | như bột, phủ đầy bột |
| Noun | rice noodle | bún, phở (sợi làm từ gạo) |
| Noun | rice paper | bánh tráng, giấy gạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bột gạo là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á. Nó thường được sử dụng để làm bánh, mì, súp đặc, hoặc làm lớp phủ chiên giòn. So với bột mì, bột gạo không chứa gluten, làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho những người không dung nạp gluten hoặc những người muốn giảm lượng gluten trong chế độ ăn uống của họ. Có nhiều loại bột gạo khác nhau, bao gồm bột gạo trắng (white rice flour), bột gạo lứt (brown rice flour) và bột gạo nếp (glutinous rice flour).
Prepositions
'Made from' chỉ nguồn gốc của bột gạo (ví dụ: Bột gạo được làm từ gạo). 'Used for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Bột gạo được dùng để làm bánh). 'With' có thể chỉ một thành phần khác đi kèm (ví dụ: công thức này làm với bột gạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
glutinous glutinous rice flour (bột gạo nếp)
-
non-glutinous non-glutinous rice flour (bột gạo tẻ)
-
fine fine rice flour (bột gạo mịn)
-
sweet sweet rice flour (bột gạo ngọt (thường chỉ bột nếp))
-
use use rice flour (sử dụng bột gạo)
-
add add rice flour (thêm bột gạo)
-
mix mix rice flour (trộn bột gạo)
-
thicken with thicken with rice flour (làm đặc bằng bột gạo)
-
make something with make something with rice flour (làm món gì đó bằng bột gạo)
-
bag of a bag of rice flour (một túi bột gạo)
-
cup of a cup of rice flour (một cốc bột gạo)
-
batter of a batter of rice flour (một hỗn hợp bột gạo (dạng lỏng để chiên, làm bánh))
-
dough of a dough of rice flour (một cục bột gạo nhào (dạng đặc để nặn bánh))
Idioms
-
rice flour batter
Hỗn hợp bột gạo dạng lỏng (dùng để chiên, làm bánh)
"She prepared a rice flour batter for the crispy fried fish."
(Cô ấy chuẩn bị một hỗn hợp bột gạo để chiên cá giòn.)
-
rice flour dough
Bột gạo nhào dạng đặc (dùng để nặn bánh)
"The mochi was shaped from a soft rice flour dough."
(Bánh mochi được nặn từ một cục bột gạo nhào mềm.)
-
gluten-free rice flour
Bột gạo không chứa gluten
"Many people choose gluten-free rice flour for baking due to dietary restrictions."
(Nhiều người chọn bột gạo không chứa gluten để làm bánh do các hạn chế về chế độ ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice flour
nounBột gạo, một loại bột mịn được làm từ gạo xay, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
"Rice flour is a common ingredient in many Asian desserts."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use rice flour to make these delicious pancakes. |
Họ sử dụng bột gạo để làm những chiếc bánh kếp ngon tuyệt này. |
| Phủ định | She doesn't use rice flour in her bread recipe. |
Cô ấy không sử dụng bột gạo trong công thức làm bánh mì của mình. |
| Nghi vấn | Where do they usually buy rice flour? |
Họ thường mua bột gạo ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice flour".
