(Top Banner Ad)
rice flour
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

rice flour

UK: /ˈraɪs ˈflaʊə(r)/ • US: /ˈraɪs ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột gạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine powder made from ground rice, used in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Bột gạo, một loại bột mịn được làm từ gạo xay, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice flour is a common ingredient in many Asian desserts."

    "Bột gạo là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng châu Á."

  • "She used rice flour to make gluten-free pancakes."

    "Cô ấy dùng bột gạo để làm bánh kếp không chứa gluten."

  • "The recipe calls for one cup of rice flour."

    "Công thức yêu cầu một cốc bột gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo, cơm
Noun flour bột (thường là bột mì, bột gạo, bột ngô...)
Adjective floury như bột, phủ đầy bột
Noun rice noodle bún, phở (sợi làm từ gạo)
Noun rice paper bánh tráng, giấy gạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
vrīhí-
Ancient Greek
óryza
Latin
oryza
Old French
ris
English
rice
Latin
flos
Old French
flour
English
flour
English
rice flour

Nguồn gốc 'Gạo' và 'Bột'

Từ 'rice' (gạo) có một hành trình lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'vrīhí-' ở Ấn Độ cổ đại, sau đó lan sang tiếng Hy Lạp (óryza), tiếng Latin (oryza), và tiếng Pháp cổ (ris) trước khi được sử dụng trong tiếng Anh. Đối với từ 'flour' (bột), nó xuất phát từ tiếng Latin 'flos' có nghĩa là 'hoa'. Ban đầu, từ này ám chỉ 'phần đẹp nhất' hoặc 'tinh túy nhất' của một thứ gì đó, giống như hoa là phần đẹp nhất của cây. Sau này, nó được dùng để chỉ phần bột mịn nhất, tinh khiết nhất được nghiền từ ngũ cốc.

Usage Note

Bột gạo là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á. Nó thường được sử dụng để làm bánh, mì, súp đặc, hoặc làm lớp phủ chiên giòn. So với bột mì, bột gạo không chứa gluten, làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho những người không dung nạp gluten hoặc những người muốn giảm lượng gluten trong chế độ ăn uống của họ. Có nhiều loại bột gạo khác nhau, bao gồm bột gạo trắng (white rice flour), bột gạo lứt (brown rice flour) và bột gạo nếp (glutinous rice flour).

Prepositions

made from used for with

'Made from' chỉ nguồn gốc của bột gạo (ví dụ: Bột gạo được làm từ gạo). 'Used for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Bột gạo được dùng để làm bánh). 'With' có thể chỉ một thành phần khác đi kèm (ví dụ: công thức này làm với bột gạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice flour
  • glutinous glutinous rice flour
    (bột gạo nếp)
  • non-glutinous non-glutinous rice flour
    (bột gạo tẻ)
  • fine fine rice flour
    (bột gạo mịn)
  • sweet sweet rice flour
    (bột gạo ngọt (thường chỉ bột nếp))
Verb + rice flour
  • use use rice flour
    (sử dụng bột gạo)
  • add add rice flour
    (thêm bột gạo)
  • mix mix rice flour
    (trộn bột gạo)
  • thicken with thicken with rice flour
    (làm đặc bằng bột gạo)
  • make something with make something with rice flour
    (làm món gì đó bằng bột gạo)
Noun + of + rice flour
  • bag of a bag of rice flour
    (một túi bột gạo)
  • cup of a cup of rice flour
    (một cốc bột gạo)
  • batter of a batter of rice flour
    (một hỗn hợp bột gạo (dạng lỏng để chiên, làm bánh))
  • dough of a dough of rice flour
    (một cục bột gạo nhào (dạng đặc để nặn bánh))

Idioms

  • rice flour batter

    Hỗn hợp bột gạo dạng lỏng (dùng để chiên, làm bánh)

    "She prepared a rice flour batter for the crispy fried fish."

    (Cô ấy chuẩn bị một hỗn hợp bột gạo để chiên cá giòn.)

  • rice flour dough

    Bột gạo nhào dạng đặc (dùng để nặn bánh)

    "The mochi was shaped from a soft rice flour dough."

    (Bánh mochi được nặn từ một cục bột gạo nhào mềm.)

  • gluten-free rice flour

    Bột gạo không chứa gluten

    "Many people choose gluten-free rice flour for baking due to dietary restrictions."

    (Nhiều người chọn bột gạo không chứa gluten để làm bánh do các hạn chế về chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice flour

noun
Lật mặt

Bột gạo, một loại bột mịn được làm từ gạo xay, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"Rice flour is a common ingredient in many Asian desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use rice flour to make these delicious pancakes.
Họ sử dụng bột gạo để làm những chiếc bánh kếp ngon tuyệt này.
Phủ định
She doesn't use rice flour in her bread recipe.
Cô ấy không sử dụng bột gạo trong công thức làm bánh mì của mình.
Nghi vấn
Where do they usually buy rice flour?
Họ thường mua bột gạo ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice flour".

Vai trò thiết yếu trong ẩm thực châu Á

Bột gạo là một nguyên liệu cơ bản và không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Nó được dùng để làm vô số món ăn truyền thống như bánh xèo, bánh cuốn, bún, phở, bánh trôi, bánh chay, và nhiều loại bánh ngọt, món tráng miệng khác. Sự đa dạng trong cách chế biến bột gạo đã tạo nên nét đặc sắc cho ẩm thực của khu vực này.

Lựa chọn thay thế không chứa gluten phổ biến

Trong những năm gần đây, bột gạo ngày càng trở nên phổ biến ở các nước phương Tây như một giải pháp thay thế tuyệt vời cho bột mì trong nấu ăn và làm bánh, đặc biệt là đối với những người mắc bệnh celiac (không dung nạp gluten) hoặc những người theo chế độ ăn kiêng không chứa gluten. Nó mang lại kết cấu nhẹ nhàng và hương vị trung tính, phù hợp cho nhiều món ăn, từ bánh ngọt đến các món chiên.