rice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cereal grain which is the most widely consumed staple food for a large part of the world's human population, especially in Asia and Africa.
Vietnamese Meaning
Một loại ngũ cốc, là lương thực chủ yếu được tiêu thụ rộng rãi cho phần lớn dân số thế giới, đặc biệt ở châu Á và châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice is a staple food in many Asian countries."
"Gạo là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia châu Á."
-
"They grow rice in that field."
"Họ trồng lúa ở cánh đồng đó."
-
"I prefer brown rice to white rice."
"Tôi thích gạo lứt hơn gạo trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rice | Gạo, cơm (chưa nấu và đã nấu) |
| Noun | ricer | Dụng cụ nghiền khoai tây hoặc thiết bị làm cơm nát |
| Compound Noun | rice cooker | Nồi cơm điện |
| Compound Noun | rice field | Ruộng lúa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Rice' thường dùng để chỉ cả cây lúa và hạt gạo. Khi nói về các loại gạo cụ thể, ta có thể dùng các tính từ bổ nghĩa như 'brown rice' (gạo lứt), 'white rice' (gạo trắng), 'basmati rice' (gạo basmati), 'jasmine rice' (gạo jasmine). Phân biệt với 'paddy' (lúa) chỉ cây lúa còn non trên đồng.
Prepositions
Khi nói về việc ăn cơm với món gì đó, ta dùng 'rice with...'. Ví dụ: 'I had rice with chicken for lunch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brown brown rice (gạo lứt)
-
white white rice (gạo trắng)
-
sticky sticky rice (gạo nếp)
-
cooked cooked rice (cơm đã nấu)
-
uncooked uncooked rice (gạo chưa nấu)
-
grow grow rice (trồng lúa)
-
eat eat rice (ăn cơm)
-
cook cook rice (nấu cơm)
-
plant plant rice (cấy lúa)
-
a bowl of a bowl of rice (một bát cơm)
-
a grain of a grain of rice (một hạt gạo)
-
a bag of a bag of rice (một bao gạo)
Idioms
-
threaten someone's rice bowl
đe dọa sinh kế, nguồn thu nhập của ai đó
"The new company's low prices threatened the small businesses' rice bowls."
(Giá thấp của công ty mới đe dọa sinh kế của các doanh nghiệp nhỏ.)
-
rice paper thin
rất mỏng manh, dễ vỡ (thường dùng để mô tả bằng chứng, lý lẽ)
"The evidence against him was rice paper thin."
(Bằng chứng chống lại anh ta rất mỏng manh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice
nounMột loại ngũ cốc, là lương thực chủ yếu được tiêu thụ rộng rãi cho phần lớn dân số thế giới, đặc biệt ở châu Á và châu Phi.
"Rice is a staple food in many Asian countries."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should eat more rice to have enough energy. |
Chúng ta nên ăn nhiều cơm hơn để có đủ năng lượng. |
| Phủ định | You must not waste rice; it's precious. |
Bạn không được lãng phí cơm; nó rất quý giá. |
| Nghi vấn | Can I have some more rice, please? |
Tôi có thể xin thêm cơm được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They eat rice every day. |
Họ ăn cơm mỗi ngày. |
| Phủ định | We don't need any more rice. |
Chúng ta không cần thêm cơm nữa. |
| Nghi vấn | Is this rice yours? |
Cơm này có phải của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you cook rice, you will have a delicious meal. |
Nếu bạn nấu cơm, bạn sẽ có một bữa ăn ngon. |
| Phủ định | If you don't cook rice properly, it will become sticky. |
Nếu bạn không nấu cơm đúng cách, nó sẽ bị dính. |
| Nghi vấn | Will you buy rice if you go to the supermarket? |
Bạn sẽ mua gạo nếu bạn đến siêu thị chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy that imported rice. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua loại gạo nhập khẩu đó. |
| Phủ định | If she didn't eat rice every day, she wouldn't be so full of energy. |
Nếu cô ấy không ăn cơm mỗi ngày, cô ấy sẽ không tràn đầy năng lượng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you didn't have rice for dinner? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn không ăn cơm vào bữa tối? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten rice for dinner. |
Tôi đã ăn cơm cho bữa tối. |
| Phủ định | She has not cooked rice today. |
Hôm nay cô ấy chưa nấu cơm. |
| Nghi vấn | Have they planted rice this season? |
Họ đã trồng lúa vụ này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice".
