(Top Banner Ad)
rice
A1
noun A1 Nông nghiệp, Ẩm thực

rice

UK: /raɪs/ • US: /raɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gạo cơm (khi đã nấu chín)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại ngũ cốc, là lương thực chủ yếu được tiêu thụ rộng rãi cho phần lớn dân số thế giới, đặc biệt ở châu Á và châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a staple food in many Asian countries."

    "Gạo là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia châu Á."

  • "They grow rice in that field."

    "Họ trồng lúa ở cánh đồng đó."

  • "I prefer brown rice to white rice."

    "Tôi thích gạo lứt hơn gạo trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice Gạo, cơm (chưa nấu và đã nấu)
Noun ricer Dụng cụ nghiền khoai tây hoặc thiết bị làm cơm nát
Compound Noun rice cooker Nồi cơm điện
Compound Noun rice field Ruộng lúa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρυζα (óryza)
Latin
oryza
Old French
ris
Middle English
rys
English
rice

Nguồn gốc từ 'rice'

Từ 'rice' trong tiếng Anh có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại ὄρυζα (óryza), dùng để chỉ cây lúa. Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh thành 'oryza', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'ris' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'rys', phát triển thành 'rice' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là từ này đã lan truyền qua nhiều nền văn hóa cùng với sự phát tán của cây lúa từ châu Á.

Usage Note

'Rice' thường dùng để chỉ cả cây lúa và hạt gạo. Khi nói về các loại gạo cụ thể, ta có thể dùng các tính từ bổ nghĩa như 'brown rice' (gạo lứt), 'white rice' (gạo trắng), 'basmati rice' (gạo basmati), 'jasmine rice' (gạo jasmine). Phân biệt với 'paddy' (lúa) chỉ cây lúa còn non trên đồng.

Prepositions

with

Khi nói về việc ăn cơm với món gì đó, ta dùng 'rice with...'. Ví dụ: 'I had rice with chicken for lunch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice
  • brown brown rice
    (gạo lứt)
  • white white rice
    (gạo trắng)
  • sticky sticky rice
    (gạo nếp)
  • cooked cooked rice
    (cơm đã nấu)
  • uncooked uncooked rice
    (gạo chưa nấu)
Verb + rice
  • grow grow rice
    (trồng lúa)
  • eat eat rice
    (ăn cơm)
  • cook cook rice
    (nấu cơm)
  • plant plant rice
    (cấy lúa)
Noun + of + rice
  • a bowl of a bowl of rice
    (một bát cơm)
  • a grain of a grain of rice
    (một hạt gạo)
  • a bag of a bag of rice
    (một bao gạo)

Idioms

  • threaten someone's rice bowl

    đe dọa sinh kế, nguồn thu nhập của ai đó

    "The new company's low prices threatened the small businesses' rice bowls."

    (Giá thấp của công ty mới đe dọa sinh kế của các doanh nghiệp nhỏ.)

  • rice paper thin

    rất mỏng manh, dễ vỡ (thường dùng để mô tả bằng chứng, lý lẽ)

    "The evidence against him was rice paper thin."

    (Bằng chứng chống lại anh ta rất mỏng manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice

noun
Lật mặt

Một loại ngũ cốc, là lương thực chủ yếu được tiêu thụ rộng rãi cho phần lớn dân số thế giới, đặc biệt ở châu Á và châu Phi.

"Rice is a staple food in many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should eat more rice to have enough energy.
Chúng ta nên ăn nhiều cơm hơn để có đủ năng lượng.
Phủ định
You must not waste rice; it's precious.
Bạn không được lãng phí cơm; nó rất quý giá.
Nghi vấn
Can I have some more rice, please?
Tôi có thể xin thêm cơm được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They eat rice every day.
Họ ăn cơm mỗi ngày.
Phủ định
We don't need any more rice.
Chúng ta không cần thêm cơm nữa.
Nghi vấn
Is this rice yours?
Cơm này có phải của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cook rice, you will have a delicious meal.
Nếu bạn nấu cơm, bạn sẽ có một bữa ăn ngon.
Phủ định
If you don't cook rice properly, it will become sticky.
Nếu bạn không nấu cơm đúng cách, nó sẽ bị dính.
Nghi vấn
Will you buy rice if you go to the supermarket?
Bạn sẽ mua gạo nếu bạn đến siêu thị chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that imported rice.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua loại gạo nhập khẩu đó.
Phủ định
If she didn't eat rice every day, she wouldn't be so full of energy.
Nếu cô ấy không ăn cơm mỗi ngày, cô ấy sẽ không tràn đầy năng lượng như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you didn't have rice for dinner?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn không ăn cơm vào bữa tối?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten rice for dinner.
Tôi đã ăn cơm cho bữa tối.
Phủ định
She has not cooked rice today.
Hôm nay cô ấy chưa nấu cơm.
Nghi vấn
Have they planted rice this season?
Họ đã trồng lúa vụ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice".

Ném gạo trong đám cưới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các đám cưới truyền thống, khách mời thường ném gạo vào cô dâu chú rể khi họ rời khỏi nhà thờ hoặc địa điểm tổ chức. Tập tục này được cho là mang lại may mắn, cầu chúc sự sung túc, khả năng sinh sản và một cuộc hôn nhân hạnh phúc cho cặp đôi mới cưới.

Gạo - Lương thực chính toàn cầu

Gạo là lương thực chính cho hơn một nửa dân số thế giới, đặc biệt là ở châu Á, Mỹ Latinh và Caribe. Nó không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng mà còn gắn liền với nhiều món ăn truyền thống và phong tục ẩm thực đa dạng trên khắp các châu lục.