unrealistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not realistic; impractical or visionary.
Vietnamese Meaning
Không thực tế; không khả thi hoặc viển vông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unrealistic to expect him to change his mind."
"Thật không thực tế khi mong đợi anh ấy thay đổi ý kiến."
-
"Her expectations for the project were completely unrealistic."
"Những kỳ vọng của cô ấy về dự án hoàn toàn không thực tế."
-
"It's unrealistic to think you can finish the work in one day."
"Thật không thực tế khi nghĩ rằng bạn có thể hoàn thành công việc trong một ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Adjective | unreal | không thật, phi thực tế |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
| Adverb | unrealistically | một cách phi thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrealistic' mang nghĩa là không dựa trên hoặc phù hợp với thực tế. Nó thường được dùng để mô tả các kế hoạch, mục tiêu, hoặc kỳ vọng không có khả năng thành công hoặc đạt được trong thế giới thực. So với 'impractical' (không thực tế), 'unrealistic' nhấn mạnh vào việc thiếu cơ sở thực tế hơn là tính khó khăn trong việc thực hiện. So với 'visionary' (có tầm nhìn), 'unrealistic' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một sự thiếu hiểu biết về các ràng buộc và giới hạn của thực tế.
Prepositions
Khi dùng 'unrealistic about', nó ám chỉ ai đó có quan điểm không thực tế về một chủ đề cụ thể. Khi dùng 'unrealistic to', nó ám chỉ điều gì đó không thực tế để mong đợi hoặc yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unrealistic (hoàn toàn phi thực tế)
-
highly highly unrealistic (cực kỳ phi thực tế)
-
wildly wildly unrealistic (phi thực tế một cách hoang đường)
-
utterly utterly unrealistic (hoàn toàn phi thực tế (nhấn mạnh))
-
be be unrealistic (là phi thực tế)
-
seem seem unrealistic (có vẻ phi thực tế)
-
find find something unrealistic (thấy điều gì đó phi thực tế)
-
consider consider something unrealistic (coi điều gì đó là phi thực tế)
-
expectations unrealistic expectations (những kỳ vọng phi thực tế)
-
goals unrealistic goals (những mục tiêu phi thực tế)
-
demands unrealistic demands (những yêu cầu phi thực tế)
-
dreams unrealistic dreams (những giấc mơ viển vông/phi thực tế)
Idioms
-
set unrealistic expectations
đặt ra những kỳ vọng phi thực tế
"Don't set unrealistic expectations for yourself; it's okay to make mistakes."
(Đừng đặt ra những kỳ vọng phi thực tế cho bản thân; mắc lỗi là điều bình thường.)
-
have an unrealistic view of something
có cái nhìn phi thực tế về điều gì đó
"Many teenagers have an unrealistic view of what life after college is like."
(Nhiều thanh thiếu niên có cái nhìn phi thực tế về cuộc sống sau đại học.)
-
pursue unrealistic goals
theo đuổi những mục tiêu phi thực tế
"He spent years pursuing unrealistic goals instead of focusing on achievable ones."
(Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi những mục tiêu phi thực tế thay vì tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrealistic
adjectiveKhông thực tế; không khả thi hoặc viển vông.
"It's unrealistic to expect him to change his mind."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is unrealistic to expect immediate success in such a competitive field. |
Việc mong đợi thành công ngay lập tức trong một lĩnh vực cạnh tranh như vậy là không thực tế. |
| Phủ định | They didn't unrealistically believe they could win the lottery; they knew the odds were against them. |
Họ không tin một cách phi thực tế rằng họ có thể trúng xổ số; họ biết tỷ lệ cược chống lại họ. |
| Nghi vấn | Is it unrealistic for her to aim for a promotion after only six months? |
Liệu có phi thực tế khi cô ấy hướng tới việc thăng chức chỉ sau sáu tháng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be working on a more realistic project now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã làm việc trong một dự án thực tế hơn. |
| Phủ định | If she hadn't set such unrealistic goals, she might have already achieved success. |
Nếu cô ấy không đặt ra những mục tiêu phi thực tế như vậy, có lẽ cô ấy đã đạt được thành công rồi. |
| Nghi vấn | If he had been more patient, would he be viewing the situation more realistically now? |
Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, liệu bây giờ anh ấy có nhìn nhận tình hình một cách thực tế hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be unrealistically expecting profits within the first month of the business. |
Họ sẽ phi thực tế khi mong đợi lợi nhuận trong tháng đầu tiên kinh doanh. |
| Phủ định | She won't be setting unrealistic goals for herself during her training. |
Cô ấy sẽ không đặt ra những mục tiêu phi thực tế cho bản thân trong quá trình luyện tập. |
| Nghi vấn | Will he be making unrealistic demands of his employees during the project? |
Liệu anh ấy có đưa ra những yêu cầu phi thực tế đối với nhân viên của mình trong dự án không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had unrealistically expected to finish the project in a day. |
Cô ấy đã phi thực tế khi mong đợi hoàn thành dự án trong một ngày. |
| Phủ định | They had not considered the plan unrealistic until the deadline approached. |
Họ đã không coi kế hoạch là phi thực tế cho đến khi thời hạn đến gần. |
| Nghi vấn | Had he unrealistically assumed that everyone would agree with his proposal? |
Có phải anh ấy đã phi thực tế khi cho rằng mọi người sẽ đồng ý với đề xuất của mình? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His dreams are more unrealistic than hers. |
Ước mơ của anh ấy phi thực tế hơn của cô ấy. |
| Phủ định | My expectations are not as unrealistic as yours. |
Kỳ vọng của tôi không phi thực tế bằng của bạn. |
| Nghi vấn | Is her plan the most unrealistic of all? |
Phải chăng kế hoạch của cô ấy là phi thực tế nhất trong tất cả? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' unrealistic expectations led to disappointment after the exam. |
Những kỳ vọng phi thực tế của các sinh viên đã dẫn đến sự thất vọng sau kỳ thi. |
| Phủ định | My boss's plan isn't unrealistic; it's actually quite achievable with hard work. |
Kế hoạch của sếp tôi không hề phi thực tế; nó thực sự khá khả thi nếu làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is the company's five-year growth projection unrealistically optimistic, or is it based on solid market research? |
Liệu dự báo tăng trưởng năm năm của công ty có quá lạc quan một cách phi thực tế hay nó dựa trên nghiên cứu thị trường vững chắc? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have unrealistic expectations about her career. |
Cô ấy đã từng có những kỳ vọng phi thực tế về sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | He didn't use to think unrealistically about the future; he was always very grounded. |
Anh ấy đã từng không nghĩ một cách phi thực tế về tương lai; anh ấy luôn rất thực tế. |
| Nghi vấn | Did you use to set unrealistic goals for yourself when you were younger? |
Bạn đã từng đặt ra những mục tiêu phi thực tế cho bản thân khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic".
