(Top Banner Ad)
grounds manager
B2
noun B2 Quản lý và Bảo trì Cảnh quan

grounds manager

UK: /ɡraʊndz ˈmænɪdʒər/ • US: /ɡraʊndz ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý cảnh quan người quản lý khu vực ngoại cảnh người quản lý sân vườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the maintenance and upkeep of outdoor spaces, especially gardens, parks, and athletic fields.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm bảo trì và chăm sóc các không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn, công viên và sân thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grounds manager ensured the football field was in perfect condition for the game."

    "Người quản lý cảnh quan đảm bảo sân bóng đá ở trong tình trạng hoàn hảo cho trận đấu."

  • "The new grounds manager has significantly improved the appearance of the university campus."

    "Người quản lý cảnh quan mới đã cải thiện đáng kể diện mạo của khuôn viên trường đại học."

  • "Hiring a skilled grounds manager is crucial for maintaining a high-quality golf course."

    "Việc thuê một người quản lý cảnh quan lành nghề là rất quan trọng để duy trì một sân golf chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, khu đất (nền tảng) - đất đai, khu vực xung quanh một tòa nhà
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành

Synonyms

landscape manager (quản lý cảnh quan)horticultural manager (quản lý làm vườn)

Related Words

groundskeeping (công việc bảo trì cảnh quan)landscaping (thiết kế cảnh quan)

Subject Area

Quản lý và Bảo trì Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground
English
manager
English
grounds manager

Nguồn gốc của 'grounds manager'

Từ 'grounds manager' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Grounds' ám chỉ khu vực đất xung quanh một tòa nhà hoặc công trình, thường được duy trì và chăm sóc. 'Manager' là người quản lý. Vì vậy, 'grounds manager' chỉ người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì khu vực này. Công việc này có thể bao gồm cắt cỏ, tỉa cây, và đảm bảo khu vực luôn sạch đẹp.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một vị trí quản lý chịu trách nhiệm toàn diện về việc duy trì chất lượng và diện mạo của các khu vực ngoài trời. Công việc bao gồm cắt tỉa, trồng cây, tưới nước, bón phân, và đảm bảo an toàn. Khác với 'gardener' (người làm vườn) có thể chỉ tập trung vào vườn hoa, 'grounds manager' có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả sân bãi, đường đi, và các công trình phụ trợ khác.

Prepositions

of for

of: Grounds manager of the park (Quản lý cảnh quan của công viên). Chỉ sự liên hệ hoặc thuộc về. for: Grounds manager responsible for the upkeep (Quản lý cảnh quan chịu trách nhiệm bảo trì). Chỉ trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grounds manager
  • experienced experienced grounds manager
    (người quản lý khu đất có kinh nghiệm)
  • qualified qualified grounds manager
    (người quản lý khu đất có trình độ)
Verb + grounds manager
  • hire hire a grounds manager
    (thuê một người quản lý khu đất)
  • supervise supervise the grounds manager
    (giám sát người quản lý khu đất)
Grounds manager + Verb
  • maintains The grounds manager maintains the gardens.
    (Người quản lý khu đất duy trì các khu vườn.)
  • oversees The grounds manager oversees all outdoor areas.
    (Người quản lý khu đất giám sát tất cả các khu vực ngoài trời.)

Idioms

  • To get the ground running

    Bắt đầu một công việc hoặc dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    "The new grounds manager got the ground running by improving the irrigation system."

    (Người quản lý khu đất mới đã bắt đầu công việc một cách hiệu quả bằng cách cải thiện hệ thống tưới tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounds manager

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm bảo trì và chăm sóc các không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn, công viên và sân thể thao.

"The grounds manager ensured the football field was in perfect condition for the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounds manager".

Tầm quan trọng của khu vực xung quanh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc duy trì khu vực xung quanh các tòa nhà và công trình là rất quan trọng. Một khu vực được chăm sóc tốt thể hiện sự chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt cho khách hàng và cư dân. Vì vậy, vai trò của 'grounds manager' rất được coi trọng.