grounds manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for the maintenance and upkeep of outdoor spaces, especially gardens, parks, and athletic fields.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm bảo trì và chăm sóc các không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn, công viên và sân thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grounds manager ensured the football field was in perfect condition for the game."
"Người quản lý cảnh quan đảm bảo sân bóng đá ở trong tình trạng hoàn hảo cho trận đấu."
-
"The new grounds manager has significantly improved the appearance of the university campus."
"Người quản lý cảnh quan mới đã cải thiện đáng kể diện mạo của khuôn viên trường đại học."
-
"Hiring a skilled grounds manager is crucial for maintaining a high-quality golf course."
"Việc thuê một người quản lý cảnh quan lành nghề là rất quan trọng để duy trì một sân golf chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | mặt đất, khu đất (nền tảng) - đất đai, khu vực xung quanh một tòa nhà |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một vị trí quản lý chịu trách nhiệm toàn diện về việc duy trì chất lượng và diện mạo của các khu vực ngoài trời. Công việc bao gồm cắt tỉa, trồng cây, tưới nước, bón phân, và đảm bảo an toàn. Khác với 'gardener' (người làm vườn) có thể chỉ tập trung vào vườn hoa, 'grounds manager' có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả sân bãi, đường đi, và các công trình phụ trợ khác.
Prepositions
of: Grounds manager of the park (Quản lý cảnh quan của công viên). Chỉ sự liên hệ hoặc thuộc về. for: Grounds manager responsible for the upkeep (Quản lý cảnh quan chịu trách nhiệm bảo trì). Chỉ trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced grounds manager (người quản lý khu đất có kinh nghiệm)
-
qualified qualified grounds manager (người quản lý khu đất có trình độ)
-
hire hire a grounds manager (thuê một người quản lý khu đất)
-
supervise supervise the grounds manager (giám sát người quản lý khu đất)
-
maintains The grounds manager maintains the gardens. (Người quản lý khu đất duy trì các khu vườn.)
-
oversees The grounds manager oversees all outdoor areas. (Người quản lý khu đất giám sát tất cả các khu vực ngoài trời.)
Idioms
-
To get the ground running
Bắt đầu một công việc hoặc dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"The new grounds manager got the ground running by improving the irrigation system."
(Người quản lý khu đất mới đã bắt đầu công việc một cách hiệu quả bằng cách cải thiện hệ thống tưới tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grounds manager
nounNgười chịu trách nhiệm bảo trì và chăm sóc các không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn, công viên và sân thể thao.
"The grounds manager ensured the football field was in perfect condition for the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounds manager".
