(Top Banner Ad)
groundwater level
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

groundwater level

UK: /ˈɡraʊndˌwɔːtə ˈlɛvəl/ • US: /ˈɡraʊndˌwɔtər ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mực nước ngầm cao trình mực nước ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The depth or elevation at which the saturated zone (groundwater) exists in the subsurface.

Vietnamese Meaning

Độ sâu hoặc cao độ mà tại đó vùng bão hòa (nước ngầm) tồn tại dưới bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monitoring the groundwater level is crucial for managing water resources."

    "Việc theo dõi mực nước ngầm là rất quan trọng để quản lý tài nguyên nước."

  • "The groundwater level has dropped significantly due to prolonged drought."

    "Mực nước ngầm đã giảm đáng kể do hạn hán kéo dài."

  • "Rising groundwater level can lead to flooding in low-lying areas."

    "Mực nước ngầm dâng cao có thể dẫn đến ngập lụt ở các vùng đất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundwater Nước ngầm
Adjective leveled Bằng phẳng, ngang bằng
Verb level San bằng, làm cho ngang bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
groundwater
English
level

Nguồn gốc của 'groundwater'

Từ 'groundwater' đơn giản là sự kết hợp của 'ground' (đất) và 'water' (nước), mô tả nước nằm dưới lòng đất. Việc sử dụng nó đã trở nên phổ biến khi khoa học về thủy văn phát triển, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguồn nước ngầm quan trọng.

Ý nghĩa của 'level'

Từ 'level' (mức) xuất phát từ tiếng Latinh 'libella' có nghĩa là 'cái cân bằng'. Trong ngữ cảnh 'groundwater level', nó chỉ độ cao hoặc vị trí của mặt nước ngầm so với một điểm chuẩn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của mực nước ngầm trong một khu vực cụ thể. Nó có thể thay đổi theo mùa, lượng mưa và các yếu tố khác. Mực nước ngầm là một chỉ số quan trọng về nguồn cung cấp nước và sức khỏe của hệ sinh thái.

Prepositions

at below above

‘at’: dùng để chỉ mực nước ngầm ở một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The groundwater level at this well is unusually low.' ‘below’: dùng để chỉ một vị trí thấp hơn mực nước ngầm. Ví dụ: 'The clay layer is below the groundwater level.' ‘above’: dùng để chỉ một vị trí cao hơn mực nước ngầm. Ví dụ: 'The roots of the tree extend above the groundwater level.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundwater level
  • shallow groundwater level
    (mức nước ngầm nông)
  • deep groundwater level
    (mức nước ngầm sâu)
  • fluctuating groundwater level
    (mức nước ngầm dao động)
Verb + groundwater level
  • monitor groundwater level
    (giám sát mức nước ngầm)
  • measure groundwater level
    (đo mức nước ngầm)
  • affect groundwater level
    (ảnh hưởng đến mức nước ngầm)

Idioms

  • Surface level understanding of groundwater level changes

    Hiểu biết hời hợt về những thay đổi của mực nước ngầm.

    "He only had a surface level understanding of groundwater level changes, and therefore couldn't solve the problem."

    (Anh ấy chỉ có một sự hiểu biết hời hợt về những thay đổi của mực nước ngầm, và do đó không thể giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundwater level

Danh từ
Lật mặt

Độ sâu hoặc cao độ mà tại đó vùng bão hòa (nước ngầm) tồn tại dưới bề mặt đất.

"Monitoring the groundwater level is crucial for managing water resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it had rained more last year, the groundwater level would be higher now.
Nếu năm ngoái mưa nhiều hơn, mực nước ngầm bây giờ đã cao hơn.
Phủ định
If we hadn't overused water resources, the groundwater level wouldn't be so low now.
Nếu chúng ta không lạm dụng tài nguyên nước, mực nước ngầm đã không thấp đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the city had implemented stricter water conservation policies, would the groundwater level be sustainable now?
Nếu thành phố đã thực hiện các chính sách bảo tồn nước nghiêm ngặt hơn, liệu mực nước ngầm có bền vững bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundwater level will rise after the heavy rain.
Mực nước ngầm sẽ tăng sau trận mưa lớn.
Phủ định
The groundwater level is not going to decrease significantly this year.
Mực nước ngầm sẽ không giảm đáng kể trong năm nay.
Nghi vấn
Will the groundwater level be sufficient for irrigation next summer?
Liệu mực nước ngầm có đủ để tưới tiêu vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwater level".

Tầm quan trọng của nước ngầm

Nước ngầm là một nguồn tài nguyên quan trọng trên toàn thế giới, cung cấp nước uống cho hàng tỷ người và hỗ trợ nông nghiệp. Việc quản lý bền vững mực nước ngầm là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước cho các thế hệ tương lai.