(Top Banner Ad)
group leader
B1
noun B1 Quản lý, Tổ chức

group leader

UK: /ˈɡruːp ˈliːdə(r)/ • US: /ˈɡruːp ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng nhóm người đứng đầu nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of a group of people.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm quản lý một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was appointed as the group leader for the marketing campaign."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm cho chiến dịch marketing."

  • "The group leader ensured that everyone contributed equally to the discussion."

    "Trưởng nhóm đảm bảo rằng mọi người đóng góp công bằng vào cuộc thảo luận."

  • "As a group leader, he had to resolve conflicts among the team members."

    "Với tư cách là trưởng nhóm, anh ấy phải giải quyết các xung đột giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group tập hợp, xếp nhóm
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tổ chức

Nguồn gốc của 'group leader'

Cụm từ 'group leader' khá hiện đại và trực tiếp. 'Group' (nhóm) xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo', còn 'leader' (người lãnh đạo) có gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' nghĩa là 'dẫn dắt'. Vì vậy, 'group leader' đơn giản chỉ người dẫn dắt một nhóm.

Usage Note

Chỉ người có vai trò lãnh đạo, điều phối và chịu trách nhiệm cho hoạt động của một nhóm. Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, học tập, hoặc các hoạt động cộng đồng. Khác với 'manager' (quản lý) ở chỗ 'group leader' có thể không có quyền hạn hành chính chính thức như một 'manager'.

Prepositions

of within

'of' dùng để chỉ nhóm mà người đó lãnh đạo (e.g., group leader of the project team). 'within' dùng để chỉ phạm vi hoạt động của người lãnh đạo (e.g., group leader within the department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group leader
  • effective group leader
    (người trưởng nhóm hiệu quả)
  • experienced group leader
    (người trưởng nhóm có kinh nghiệm)
  • new group leader
    (người trưởng nhóm mới)
Verb + group leader
  • appoint a group leader
    (bổ nhiệm một người trưởng nhóm)
  • elect a group leader
    (bầu một người trưởng nhóm)
  • support the group leader
    (ủng hộ người trưởng nhóm)

Idioms

  • lead from the front

    lãnh đạo bằng cách đi đầu, làm gương

    "An effective group leader should lead from the front."

    (Một người trưởng nhóm hiệu quả nên lãnh đạo bằng cách đi đầu.)

  • take the lead

    dẫn đầu, đi đầu

    "When the group leader was absent, she took the lead on the project."

    (Khi người trưởng nhóm vắng mặt, cô ấy đã dẫn đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group leader

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm quản lý một nhóm người.

"She was appointed as the group leader for the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as a group leader on the project next month.
Cô ấy sẽ làm việc như một trưởng nhóm trong dự án vào tháng tới.
Phủ định
They won't be choosing a new group leader for the foreseeable future.
Họ sẽ không chọn một trưởng nhóm mới trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will he be training to become a group leader next year?
Liệu anh ấy có được đào tạo để trở thành trưởng nhóm vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group leader".

Vai trò của người trưởng nhóm

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của người trưởng nhóm thường nhấn mạnh sự hợp tác và trao quyền cho các thành viên. Người trưởng nhóm không chỉ đơn thuần ra lệnh mà còn khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến từ mọi người.

Phong cách lãnh đạo

Có nhiều phong cách lãnh đạo khác nhau, từ độc đoán đến dân chủ. Phong cách lãnh đạo phù hợp nhất thường phụ thuộc vào tình huống cụ thể và tính cách của các thành viên trong nhóm. Một group leader giỏi sẽ biết cách điều chỉnh phong cách của mình để phù hợp với nhu cầu của nhóm.