team member
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người là thành viên của một đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each team member has a specific role to play."
"Mỗi thành viên trong đội có một vai trò cụ thể để thực hiện."
-
"He is a valuable team member."
"Anh ấy là một thành viên đội có giá trị."
-
"All team members must attend the meeting."
"Tất cả các thành viên đội phải tham dự cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | team | Đội, nhóm |
| Noun | membership | Tư cách thành viên |
| Verb | join | Tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'team member' mang nghĩa cơ bản là một cá nhân thuộc về một nhóm người cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung. Sắc thái của từ nhấn mạnh vào sự hợp tác và đóng góp của mỗi cá nhân trong nhóm. Khác với 'team player' nhấn mạnh khả năng làm việc nhóm tốt, 'team member' chỉ đơn thuần chỉ sự tham gia vào đội.
Prepositions
'member of' dùng để chỉ sự thuộc về một đội nào đó. Ví dụ: 'He is a member of the sales team'. 'member on' ít phổ biến hơn, thường dùng khi nhấn mạnh sự tham gia vào một dự án cụ thể trong nhóm. Ví dụ: 'She is a member on the project team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable team member (thành viên đội có giá trị)
-
key team member (thành viên chủ chốt của đội)
-
dedicated team member (thành viên đội tận tâm)
-
support a team member (hỗ trợ một thành viên trong nhóm)
-
mentor a team member (hướng dẫn một thành viên trong nhóm)
-
recruit a team member (tuyển dụng một thành viên vào nhóm)
Idioms
-
to be a team player
người biết làm việc nhóm, người hòa đồng
"He is a real team player and always helps others."
(Anh ấy là một người thực sự biết làm việc nhóm và luôn giúp đỡ người khác.)
-
one of the team
một thành viên của đội
"After a few weeks, she felt like one of the team."
(Sau vài tuần, cô ấy cảm thấy như là một thành viên của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team member
danh từMột người là thành viên của một đội.
"Each team member has a specific role to play."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager selected her as a valuable team member. |
Người quản lý đã chọn cô ấy làm một thành viên nhóm có giá trị. |
| Phủ định | He is not a team member on this project. |
Anh ấy không phải là một thành viên nhóm trong dự án này. |
| Nghi vấn | Is she a team member of the marketing department? |
Cô ấy có phải là một thành viên nhóm của phòng marketing không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a more reliable team member, we would have finished the project on time. |
Nếu anh ấy là một thành viên nhóm đáng tin cậy hơn, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | If she hadn't been a valuable team member, we wouldn't have been able to overcome the challenges. |
Nếu cô ấy không phải là một thành viên nhóm giá trị, chúng tôi đã không thể vượt qua những thử thách. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if he hadn't been a team member? |
Dự án có thành công không nếu anh ấy không phải là một thành viên của nhóm? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a valuable team member. |
Cô ấy sẽ là một thành viên nhóm có giá trị. |
| Phủ định | They are not going to choose him as a team member. |
Họ sẽ không chọn anh ấy làm thành viên nhóm. |
| Nghi vấn | Are you going to assign roles to each team member? |
Bạn có định giao vai trò cho từng thành viên trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team member".
