(Top Banner Ad)
team member
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Quản lý

team member

UK: /ˈtiːm ˈmembə(r)/ • US: /ˈtiːm ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên đội thành viên nhóm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is part of a team.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của một đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each team member has a specific role to play."

    "Mỗi thành viên trong đội có một vai trò cụ thể để thực hiện."

  • "He is a valuable team member."

    "Anh ấy là một thành viên đội có giá trị."

  • "All team members must attend the meeting."

    "Tất cả các thành viên đội phải tham dự cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team Đội, nhóm
Noun membership Tư cách thành viên
Verb join Tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'team member'

Cụm từ 'team member' khá đơn giản, kết hợp từ 'team' (đội, nhóm), có gốc từ tiếng Germanic cổ, và 'member' (thành viên), bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrum' (bộ phận cơ thể). Vì vậy, 'team member' có nghĩa là một 'bộ phận' của một 'đội' hay 'nhóm'.

Usage Note

Cụm từ 'team member' mang nghĩa cơ bản là một cá nhân thuộc về một nhóm người cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung. Sắc thái của từ nhấn mạnh vào sự hợp tác và đóng góp của mỗi cá nhân trong nhóm. Khác với 'team player' nhấn mạnh khả năng làm việc nhóm tốt, 'team member' chỉ đơn thuần chỉ sự tham gia vào đội.

Prepositions

of on

'member of' dùng để chỉ sự thuộc về một đội nào đó. Ví dụ: 'He is a member of the sales team'. 'member on' ít phổ biến hơn, thường dùng khi nhấn mạnh sự tham gia vào một dự án cụ thể trong nhóm. Ví dụ: 'She is a member on the project team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team member
  • valuable team member
    (thành viên đội có giá trị)
  • key team member
    (thành viên chủ chốt của đội)
  • dedicated team member
    (thành viên đội tận tâm)
Verb + team member
  • support a team member
    (hỗ trợ một thành viên trong nhóm)
  • mentor a team member
    (hướng dẫn một thành viên trong nhóm)
  • recruit a team member
    (tuyển dụng một thành viên vào nhóm)

Idioms

  • to be a team player

    người biết làm việc nhóm, người hòa đồng

    "He is a real team player and always helps others."

    (Anh ấy là một người thực sự biết làm việc nhóm và luôn giúp đỡ người khác.)

  • one of the team

    một thành viên của đội

    "After a few weeks, she felt like one of the team."

    (Sau vài tuần, cô ấy cảm thấy như là một thành viên của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team member

danh từ
Lật mặt

Một người là thành viên của một đội.

"Each team member has a specific role to play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager selected her as a valuable team member.
Người quản lý đã chọn cô ấy làm một thành viên nhóm có giá trị.
Phủ định
He is not a team member on this project.
Anh ấy không phải là một thành viên nhóm trong dự án này.
Nghi vấn
Is she a team member of the marketing department?
Cô ấy có phải là một thành viên nhóm của phòng marketing không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more reliable team member, we would have finished the project on time.
Nếu anh ấy là một thành viên nhóm đáng tin cậy hơn, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If she hadn't been a valuable team member, we wouldn't have been able to overcome the challenges.
Nếu cô ấy không phải là một thành viên nhóm giá trị, chúng tôi đã không thể vượt qua những thử thách.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if he hadn't been a team member?
Dự án có thành công không nếu anh ấy không phải là một thành viên của nhóm?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a valuable team member.
Cô ấy sẽ là một thành viên nhóm có giá trị.
Phủ định
They are not going to choose him as a team member.
Họ sẽ không chọn anh ấy làm thành viên nhóm.
Nghi vấn
Are you going to assign roles to each team member?
Bạn có định giao vai trò cho từng thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team member".

Importance of teamwork

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Các công ty thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng làm việc nhóm tốt vì điều này giúp tăng năng suất và sự sáng tạo.