(Top Banner Ad)
team leader
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

team leader

UK: /ˈtiːm ˈliːdə(r)/ • US: /ˈtiːm ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng nhóm tổ trưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of a team.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý, dẫn dắt một đội nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team leader organized a meeting to discuss the project's progress."

    "Trưởng nhóm đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "She was promoted to team leader after demonstrating excellent leadership skills."

    "Cô ấy đã được thăng chức trưởng nhóm sau khi thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc."

  • "The team leader is responsible for delegating tasks and ensuring that deadlines are met."

    "Trưởng nhóm chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ và đảm bảo rằng các thời hạn được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teamwork sự làm việc nhóm
Verb team up hợp tác, phối hợp (với ai đó)
Noun teammate đồng đội, thành viên trong nhóm
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēam
Modern English
team
Old English
lædan
Old English
lædere
Modern English
leader
Modern English
team leader

Nguồn gốc của 'Team Leader'

Từ 'team leader' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'team' (nhóm, đội) và 'leader' (người dẫn dắt, người lãnh đạo). Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam' có nghĩa là 'gia đình, dòng dõi' và sau này phát triển thành nghĩa 'nhóm người làm việc cùng nhau'. Từ 'leader' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædere', xuất phát từ động từ 'lædan' (dẫn dắt). Do đó, 'team leader' có nghĩa đen là 'người dẫn dắt đội/nhóm', chỉ một cá nhân chịu trách nhiệm hướng dẫn và quản lý một nhóm nhỏ để đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'team leader' dùng để chỉ vị trí quản lý trực tiếp một nhóm người làm việc cùng nhau hướng đến một mục tiêu chung. Khác với 'manager' (quản lý), team leader thường tập trung vào việc điều phối, hỗ trợ và động viên các thành viên trong nhóm, trong khi manager có thể có phạm vi quyền hạn rộng hơn và chịu trách nhiệm về nhiều khía cạnh khác của công việc.

Prepositions

of as

‘Team leader of’: Chỉ người quản lý nhóm nào (ví dụ: team leader of the marketing team). ‘As team leader’: Chỉ vai trò, chức danh (ví dụ: He worked as team leader for five years).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing a team leader
  • effective an effective team leader
    (một trưởng nhóm hiệu quả)
  • experienced an experienced team leader
    (một trưởng nhóm giàu kinh nghiệm)
  • inspirational an inspirational team leader
    (một trưởng nhóm truyền cảm hứng)
Verbs related to the team leader role
  • appoint to appoint a team leader
    (bổ nhiệm một trưởng nhóm)
  • become to become a team leader
    (trở thành một trưởng nhóm)
  • report to report to a team leader
    (báo cáo cho trưởng nhóm)
Nouns associated with a team leader
  • role the team leader role
    (vai trò trưởng nhóm)
  • responsibilities team leader responsibilities
    (trách nhiệm của trưởng nhóm)
  • skills team leader skills
    (các kỹ năng của trưởng nhóm)

Idioms

  • a born team leader

    một người có tố chất lãnh đạo bẩm sinh

    "She's so organized and good with people; she's truly a born team leader."

    (Cô ấy rất có tổ chức và giỏi giao tiếp với mọi người; cô ấy thực sự là một người có tố chất lãnh đạo bẩm sinh.)

  • step up as team leader

    đảm nhận vai trò trưởng nhóm (khi cần)

    "When the project faced difficulties, John stepped up as team leader and guided the team to success."

    (Khi dự án gặp khó khăn, John đã đảm nhận vai trò trưởng nhóm và dẫn dắt đội đến thành công.)

  • wear the team leader hat

    đảm nhiệm, chịu trách nhiệm của một trưởng nhóm (một cách không chính thức hoặc tạm thời)

    "Even though she's not officially in the role, Sarah often wears the team leader hat during meetings."

    (Mặc dù cô ấy không chính thức ở vị trí đó, Sarah thường đảm nhiệm vai trò trưởng nhóm trong các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team leader

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý, dẫn dắt một đội nhóm.

"The team leader organized a meeting to discuss the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team leader approves the plan, we will start the project next week.
Nếu trưởng nhóm phê duyệt kế hoạch, chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.
Phủ định
If the team leader doesn't provide clear instructions, the team will not be able to complete the task on time.
Nếu trưởng nhóm không đưa ra hướng dẫn rõ ràng, nhóm sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Nghi vấn
Will the project succeed if the team leader delegates tasks effectively?
Dự án có thành công không nếu trưởng nhóm giao nhiệm vụ hiệu quả?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a team leader for five years.
Anh ấy đã là trưởng nhóm được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't always been a team leader; she used to be a software engineer.
Cô ấy không phải lúc nào cũng là trưởng nhóm; cô ấy từng là một kỹ sư phần mềm.
Nghi vấn
Has John ever been a team leader before joining this company?
John đã từng là trưởng nhóm trước khi gia nhập công ty này chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a team leader for five years.
Cô ấy đã làm việc với vai trò là trưởng nhóm được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been considering him for the team leader position.
Họ đã không cân nhắc anh ấy cho vị trí trưởng nhóm.
Nghi vấn
Has he been acting as the team leader since the project started?
Anh ấy đã đảm nhiệm vai trò trưởng nhóm kể từ khi dự án bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team leader".

Bậc thang sự nghiệp

Trong nhiều công ty phương Tây, vị trí trưởng nhóm (team leader) thường được xem là một bước đệm quan trọng hoặc một cấp bậc đầu tiên để tiến lên các vị trí quản lý cao hơn. Đây là cơ hội để các cá nhân thể hiện kỹ năng lãnh đạo, quản lý dự án và phát triển đội ngũ trước khi đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.

Tầm quan trọng của Kỹ năng mềm

Ngoài các kỹ năng chuyên môn, một trưởng nhóm giỏi ở phương Tây rất cần đến các kỹ năng mềm như giao tiếp hiệu quả, giải quyết xung đột, động viên thành viên, và xây dựng tinh thần đồng đội. Các kỹ năng này là chìa khóa để quản lý con người và tạo ra một môi trường làm việc tích cực, năng suất, giúp đội nhóm đạt được mục tiêu chung.