grow weary of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to feel tired, bored, or impatient with something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I began to grow weary of his constant complaints."
"Tôi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi với những lời phàn nàn liên tục của anh ấy."
-
"She grew weary of the long commute."
"Cô ấy dần cảm thấy mệt mỏi với việc đi làm xa."
-
"After years of doing the same job, he grew weary of it."
"Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy dần chán nản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình dần dần, từ chỗ không có cảm xúc gì đến chỗ cảm thấy mệt mỏi, chán nản. Nó nhấn mạnh sự tích lũy cảm xúc tiêu cực theo thời gian. So với 'be tired of', 'grow weary of' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'weary' để chỉ đối tượng gây ra sự mệt mỏi, chán nản. Nó chỉ ra điều mà người ta đang dần mất hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow weary of (nhanh chóng trở nên chán ngán)
-
easily easily grow weary of (dễ dàng trở nên chán ngán)
-
begin to begin to grow weary of (bắt đầu cảm thấy chán ngán)
-
seem to seem to grow weary of (dường như trở nên chán ngán)
Idioms
-
grow weary of waiting
trở nên sốt ruột/mất kiên nhẫn khi chờ đợi
"I grew weary of waiting for the bus and decided to walk."
(Tôi phát ngán việc chờ xe buýt và quyết định đi bộ.)
-
grow weary of the same old routine
chán ngán với những thói quen lặp đi lặp lại
"Many people grow weary of the same old routine and seek new experiences."
(Nhiều người chán ngán với những thói quen lặp đi lặp lại và tìm kiếm những trải nghiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow weary of
Verb phraseBắt đầu cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó.
"I began to grow weary of his constant complaints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow weary of".
