(Top Banner Ad)
grow weary of
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

grow weary of

UK: /ɡrəʊ ˈwɪəri ɒv/ • US: /ɡroʊ ˈwɪri əv/

Nghĩa tiếng Việt

dần trở nên mệt mỏi với dần mất kiên nhẫn với bắt đầu thấy chán nản với dần chán ngán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to feel tired, bored, or impatient with something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to grow weary of his constant complaints."

    "Tôi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi với những lời phàn nàn liên tục của anh ấy."

  • "She grew weary of the long commute."

    "Cô ấy dần cảm thấy mệt mỏi với việc đi làm xa."

  • "After years of doing the same job, he grew weary of it."

    "Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy dần chán nản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weary mệt mỏi, chán chường (mệt về thể chất hoặc tinh thần)
Noun weariness sự mệt mỏi, sự chán chường
Adverb wearily một cách mệt mỏi, một cách chán chường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wērig
Middle English
wery

Nguồn gốc của 'weary'

Từ 'weary' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wērig', có nghĩa là 'mệt mỏi'. Cảm giác mệt mỏi là một phần tự nhiên của cuộc sống con người, và từ này đã theo ta qua nhiều thế kỷ để diễn tả trạng thái đó. Nó không chỉ mô tả sự mệt mỏi về thể chất mà còn cả sự mệt mỏi về tinh thần, khi ta chán nản hoặc mất hứng thú với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình dần dần, từ chỗ không có cảm xúc gì đến chỗ cảm thấy mệt mỏi, chán nản. Nó nhấn mạnh sự tích lũy cảm xúc tiêu cực theo thời gian. So với 'be tired of', 'grow weary of' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'weary' để chỉ đối tượng gây ra sự mệt mỏi, chán nản. Nó chỉ ra điều mà người ta đang dần mất hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grow weary of
  • quickly quickly grow weary of
    (nhanh chóng trở nên chán ngán)
  • easily easily grow weary of
    (dễ dàng trở nên chán ngán)
Verb + grow weary of
  • begin to begin to grow weary of
    (bắt đầu cảm thấy chán ngán)
  • seem to seem to grow weary of
    (dường như trở nên chán ngán)

Idioms

  • grow weary of waiting

    trở nên sốt ruột/mất kiên nhẫn khi chờ đợi

    "I grew weary of waiting for the bus and decided to walk."

    (Tôi phát ngán việc chờ xe buýt và quyết định đi bộ.)

  • grow weary of the same old routine

    chán ngán với những thói quen lặp đi lặp lại

    "Many people grow weary of the same old routine and seek new experiences."

    (Nhiều người chán ngán với những thói quen lặp đi lặp lại và tìm kiếm những trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow weary of

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó.

"I began to grow weary of his constant complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow weary of".

Sự chán nản trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc cảm thấy chán nản với công việc hiện tại là một điều khá phổ biến. Người ta thường tìm kiếm những cơ hội mới để thử thách bản thân và phát triển sự nghiệp. Điều này khác với một số nền văn hóa Á Đông, nơi sự ổn định và trung thành với công ty được đánh giá cao hơn.