(Top Banner Ad)
get tired of
B1
Verb Phrase B1 General English

get tired of

UK: /ɡɛt ˈtaɪəd ɒv/ • US: /ɡɛt ˈtaɪərd əv/

Nghĩa tiếng Việt

chán bắt đầu chán mệt mỏi với ngán ngẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become bored or annoyed with someone or something that you have been experiencing for a long time.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán nản, mệt mỏi hoặc bực mình với ai đó hoặc điều gì đó mà bạn đã trải qua trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm getting tired of eating the same thing every day."

    "Tôi bắt đầu chán ăn những món giống nhau mỗi ngày rồi."

  • "She got tired of waiting for him and left."

    "Cô ấy chán chờ đợi anh ta nên đã bỏ đi."

  • "He's getting tired of his job."

    "Anh ấy đang dần chán công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm mệt mỏi, làm chán nản
Adjective tired mệt mỏi, chán nản
Adjective tiring gây mệt mỏi, gây chán nản
Noun tiredness sự mệt mỏi, sự chán nản
Adjective untiring bền bỉ, không mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Old French
atirer
Middle English
tyren
Modern English
tired

Nguồn gốc của cụm từ 'get tired of'

Cụm từ 'get tired of' được hình thành từ động từ 'get' (với nghĩa 'trở nên, trở thành') và tính từ 'tired' (nghĩa là 'mệt mỏi' hoặc 'chán nản'). Giới từ 'of' theo sau dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc đối tượng của sự mệt mỏi/chán nản đó. Về cơ bản, cụm từ này có nghĩa đen là 'trở nên mệt mỏi/chán nản vì/với điều gì đó'. Sự phát triển của 'get' từ nghĩa 'nhận được' sang 'trở thành' là rất quan trọng để hiểu được cụm từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác mất hứng thú hoặc hết kiên nhẫn với một điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'be bored with', thường nhấn mạnh sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'tired' để chỉ đối tượng gây ra sự chán nản hoặc mệt mỏi. Đối tượng này có thể là một người, một vật, một hành động, hoặc một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'get tired of'
  • quickly quickly get tired of
    (nhanh chóng chán/mệt mỏi với)
  • easily easily get tired of
    (dễ dàng chán/mệt mỏi với)
  • never never get tired of
    (không bao giờ chán/mệt mỏi với)
  • always always get tired of
    (luôn luôn chán/mệt mỏi với)
Đối tượng hoặc hành động thường bị 'chán'
  • doing the same thing get tired of doing the same thing
    (chán làm những việc lặp đi lặp lại)
  • waiting for get tired of waiting for
    (chán chờ đợi)
  • the routine get tired of the routine
    (chán nản với thói quen, lịch trình)
  • the cold weather get tired of the cold weather
    (chán thời tiết lạnh)

Idioms

  • Never get tired of (doing) something

    Không bao giờ chán (làm) gì đó; luôn yêu thích, hứng thú với điều gì đó.

    "I could never get tired of listening to this song, it's my favorite."

    (Tôi sẽ không bao giờ chán nghe bài hát này, nó là bài yêu thích của tôi.)

  • Get sick and tired of (something/doing something)

    Cực kỳ chán nản, phát ốm vì điều gì đó; đã quá sức chịu đựng và rất khó chịu.

    "She's getting sick and tired of his excuses for being late all the time."

    (Cô ấy đang phát ốm vì những lời biện hộ của anh ta về việc luôn đi muộn.)

  • Get tired of the same old song and dance

    Chán ngấy với những lời giải thích, lý do cũ rích, hành động lặp đi lặp lại không có gì mới mẻ hoặc chân thật.

    "I'm getting tired of the same old song and dance every time we discuss this issue, let's find a new approach."

    (Tôi đã chán ngấy những lời giải thích cũ rích mỗi khi chúng ta thảo luận vấn đề này rồi, hãy tìm một cách tiếp cận mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get tired of

Verb Phrase
Lật mặt

Cảm thấy chán nản, mệt mỏi hoặc bực mình với ai đó hoặc điều gì đó mà bạn đã trải qua trong một thời gian dài.

"I'm getting tired of eating the same thing every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get tired of".

Văn hóa tiêu dùng và sự mới lạ

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong xã hội tiêu dùng, mọi người thường xuyên được khuyến khích tìm kiếm những trải nghiệm và sản phẩm mới. Điều này dẫn đến xu hướng 'nhanh chóng chán nản' (get tired of) những món đồ hoặc hoạt động cũ, thúc đẩy việc mua sắm và tìm kiếm sự đổi mới liên tục. Cảm giác 'get tired of' một thứ gì đó có thể là động lực để tìm kiếm điều mới mẻ, nhưng cũng có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự không hài lòng.

Sự cân bằng giữa thói quen và sự thay đổi

Cụm từ 'get tired of' cũng phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự cân bằng giữa thói quen và sự thay đổi trong cuộc sống. Một số người 'get tired of' cuộc sống thường nhật và luôn tìm kiếm phiêu lưu, khám phá điều mới, trong khi những người khác lại tìm thấy sự an toàn, thoải mái và năng suất trong thói quen. Việc 'chán' một điều gì đó thường là dấu hiệu cho thấy một người cần thay đổi, tìm kiếm một kích thích mới hoặc một mục tiêu khác trong cuộc sống cá nhân hoặc nghề nghiệp.