(Top Banner Ad)
become bored with
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become bored with

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chán cảm thấy chán mất hứng thú với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose interest in something or someone; to no longer find something stimulating or enjoyable.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú với điều gì đó hoặc ai đó; không còn cảm thấy điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I quickly became bored with the lecture."

    "Tôi nhanh chóng cảm thấy chán bài giảng."

  • "She became bored with her job and started looking for a new one."

    "Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."

  • "The children soon became bored with the game."

    "Bọn trẻ nhanh chóng chán trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore Làm ai đó thấy chán, gây nhàm chán
Adjective boring Nhàm chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả vật hoặc người)
Noun boredom Sự buồn chán, sự nhàm chán
Adjective bored Bị chán, cảm thấy chán (dùng để mô tả cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Old English
borian (to pierce, drill)
English (c. 1750)
bore (metaphorical meaning: to tire by dullness)
Modern English
become bored with

Nguồn gốc từ 'Đục Khoét'

Từ 'bore' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa đen là 'khoan', 'đục' hoặc 'mở một cái lỗ'. Mãi đến khoảng thế kỷ 18, từ này mới được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ cảm giác phiền toái, mệt mỏi, hoặc 'khoan' vào tinh thần người khác bằng những điều nhàm chán, dẫn đến ý nghĩa 'buồn chán' như hiện tại.

Sự Khởi Đầu của Sự Chán Nản

Cụm từ 'become bored' (trở nên buồn chán) nổi lên mạnh mẽ trong giới quý tộc Anh thế kỷ 18, khi họ có quá nhiều thời gian rảnh rỗi. Đây là một trong những từ ngữ mô tả cảm xúc tinh thần hiện đại, phản ánh sự mệt mỏi với sự đơn điệu của cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc, thường là sự nhàm chán dần dần theo thời gian. Nó khác với 'be uninterested in' ở chỗ 'become bored with' ngụ ý sự hứng thú ban đầu trước khi chuyển sang trạng thái chán nản. So sánh với 'get tired of', có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự mệt mỏi hoặc khó chịu hơn là chỉ đơn thuần mất hứng thú.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động gây ra sự nhàm chán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become bored with
  • quickly quickly become bored with
    (nhanh chóng trở nên chán với (điều gì))
  • easily easily become bored with
    (dễ dàng cảm thấy chán với)
  • instantly instantly become bored with
    (lập tức trở nên chán với)
  • suddenly suddenly become bored with
    (đột nhiên cảm thấy chán với)
Noun/Gerund (Object of boredom)
  • routine become bored with the routine
    (cảm thấy chán nản với thói quen/lối sống thường ngày)
  • doing the same thing become bored with doing the same thing
    (trở nên chán nản khi làm đi làm lại một việc)
  • his job become bored with his job
    (trở nên chán công việc của mình)

Idioms

  • become bored to tears

    Buồn chán đến mức phát khóc (cực kỳ chán nản)

    "The meeting went on for three hours, and I quickly became bored to tears."

    (Cuộc họp kéo dài ba tiếng, và tôi nhanh chóng chán đến phát khóc.)

  • become bored stiff

    Chán cứng người, chán ngấy

    "If we don't change the curriculum, students will become bored stiff."

    (Nếu chúng ta không thay đổi chương trình giảng dạy, học sinh sẽ chán cứng người.)

  • suffer from chronic boredom

    Mắc chứng chán nản kinh niên (luôn cảm thấy chán)

    "She changed careers three times because she suffers from chronic boredom."

    (Cô ấy đã đổi nghề ba lần vì cô ấy mắc chứng chán nản kinh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become bored with

Cụm động từ
Lật mặt

Mất hứng thú với điều gì đó hoặc ai đó; không còn cảm thấy điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn.

"I quickly became bored with the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had become bored with the same routine.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên chán nản với những công việc thường ngày lặp đi lặp lại.
Phủ định
He said that he didn't become bored with playing video games every day.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy chán khi chơi điện tử mỗi ngày.
Nghi vấn
She asked if I had become bored with my English classes.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy chán các lớp tiếng Anh của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bored with".

Chủ nghĩa Tối Giản và Chán Nản

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'become bored with' (trở nên chán) thường là động lực để tìm kiếm sự thay đổi hoặc theo đuổi chủ nghĩa tối giản (minimalism). Nhiều người nhận ra rằng sự chán nản xuất phát từ việc có quá nhiều vật chất hoặc lựa chọn, và họ cố ý chọn cuộc sống đơn giản hơn để tập trung vào những điều thực sự có ý nghĩa.

Nỗi Sợ Bỏ Lỡ (FOMO)

Sự phổ biến của mạng xã hội khiến nỗi sợ hãi trở nên buồn chán (fear of becoming bored) tăng lên, dẫn đến Hội chứng FOMO (Fear of Missing Out – Nỗi sợ bỏ lỡ). Mọi người liên tục tìm kiếm thông tin và hoạt động mới mẻ để tránh cảm giác nhàm chán hoặc đơn điệu so với cuộc sống hoàn hảo được trưng bày trên mạng.