become bored with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose interest in something or someone; to no longer find something stimulating or enjoyable.
Vietnamese Meaning
Mất hứng thú với điều gì đó hoặc ai đó; không còn cảm thấy điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I quickly became bored with the lecture."
"Tôi nhanh chóng cảm thấy chán bài giảng."
-
"She became bored with her job and started looking for a new one."
"Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."
-
"The children soon became bored with the game."
"Bọn trẻ nhanh chóng chán trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc, thường là sự nhàm chán dần dần theo thời gian. Nó khác với 'be uninterested in' ở chỗ 'become bored with' ngụ ý sự hứng thú ban đầu trước khi chuyển sang trạng thái chán nản. So sánh với 'get tired of', có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự mệt mỏi hoặc khó chịu hơn là chỉ đơn thuần mất hứng thú.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động gây ra sự nhàm chán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become bored with (nhanh chóng trở nên chán với (điều gì))
-
easily easily become bored with (dễ dàng cảm thấy chán với)
-
instantly instantly become bored with (lập tức trở nên chán với)
-
suddenly suddenly become bored with (đột nhiên cảm thấy chán với)
-
routine become bored with the routine (cảm thấy chán nản với thói quen/lối sống thường ngày)
-
doing the same thing become bored with doing the same thing (trở nên chán nản khi làm đi làm lại một việc)
-
his job become bored with his job (trở nên chán công việc của mình)
Idioms
-
become bored to tears
Buồn chán đến mức phát khóc (cực kỳ chán nản)
"The meeting went on for three hours, and I quickly became bored to tears."
(Cuộc họp kéo dài ba tiếng, và tôi nhanh chóng chán đến phát khóc.)
-
become bored stiff
Chán cứng người, chán ngấy
"If we don't change the curriculum, students will become bored stiff."
(Nếu chúng ta không thay đổi chương trình giảng dạy, học sinh sẽ chán cứng người.)
-
suffer from chronic boredom
Mắc chứng chán nản kinh niên (luôn cảm thấy chán)
"She changed careers three times because she suffers from chronic boredom."
(Cô ấy đã đổi nghề ba lần vì cô ấy mắc chứng chán nản kinh niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become bored with
Cụm động từMất hứng thú với điều gì đó hoặc ai đó; không còn cảm thấy điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn.
"I quickly became bored with the lecture."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had become bored with the same routine. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên chán nản với những công việc thường ngày lặp đi lặp lại. |
| Phủ định | He said that he didn't become bored with playing video games every day. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy chán khi chơi điện tử mỗi ngày. |
| Nghi vấn | She asked if I had become bored with my English classes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy chán các lớp tiếng Anh của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bored with".
