enjoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take pleasure in (an activity or possession); to feel happiness or satisfaction.
Vietnamese Meaning
Thích thú, tận hưởng, vui thích (một hoạt động hoặc sở hữu); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy playing the guitar."
"Tôi thích chơi đàn guitar."
-
"We enjoyed our vacation in Hawaii."
"Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii."
-
"Did you enjoy the movie?"
"Bạn có thích bộ phim không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | thích thú, tận hưởng |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, niềm vui, sự tận hưởng |
| Adjective | enjoyable | thú vị, đáng tận hưởng |
| Adjective | unenjoyable | không thú vị, không đáng tận hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'enjoy' thường được dùng để diễn tả cảm giác thích thú, vui vẻ khi tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc khi sở hữu một thứ gì đó. Nó khác với 'like' ở mức độ cảm xúc. 'Enjoy' thể hiện sự thích thú, tận hưởng sâu sắc hơn so với 'like' (chỉ là thích). Ví dụ, bạn có thể 'like' kem, nhưng bạn 'enjoy' một buổi hòa nhạc. 'Enjoy' thường đi kèm với một danh động từ (gerund - V-ing) hoặc một danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly enjoy (hoàn toàn thích thú, rất thích)
-
greatly greatly enjoy (rất thích, cực kỳ yêu thích)
-
really really enjoy (thực sự rất thích)
-
life enjoy life (tận hưởng cuộc sống)
-
your meal enjoy your meal (chúc ngon miệng, ăn ngon miệng nhé)
-
the view enjoy the view (ngắm cảnh, tận hưởng khung cảnh)
-
yourself enjoy yourself (chúc bạn vui vẻ, hãy vui vẻ nhé)
-
swimming enjoy swimming (thích bơi lội)
-
reading enjoy reading (thích đọc sách)
-
working enjoy working (thích làm việc)
Idioms
-
enjoy the moment
tận hưởng khoảnh khắc hiện tại
"Don't worry about tomorrow, just enjoy the moment."
(Đừng lo lắng về ngày mai, hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.)
-
enjoy the simple pleasures
tận hưởng những niềm vui giản dị/nhỏ bé
"After a busy week, I just want to enjoy the simple pleasures like a good book and a cup of tea."
(Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn tận hưởng những niềm vui giản dị như một cuốn sách hay và một tách trà.)
-
enjoy your stay
chúc quý khách/bạn có một kỳ lưu trú/thời gian vui vẻ
"Welcome to our hotel, we hope you enjoy your stay."
(Chào mừng quý khách đến với khách sạn của chúng tôi, chúng tôi hy vọng quý khách sẽ có một kỳ lưu trú vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy
Động từThích thú, tận hưởng, vui thích (một hoạt động hoặc sở hữu); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.
"I enjoy playing the guitar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy".
