(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ enjoy
A1

enjoy

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

thích tận hưởng vui thích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enjoy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thích thú, tận hưởng, vui thích (một hoạt động hoặc sở hữu); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.

Definition (English Meaning)

To take pleasure in (an activity or possession); to feel happiness or satisfaction.

Ví dụ Thực tế với 'Enjoy'

  • "I enjoy playing the guitar."

    "Tôi thích chơi đàn guitar."

  • "We enjoyed our vacation in Hawaii."

    "Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii."

  • "Did you enjoy the movie?"

    "Bạn có thích bộ phim không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Enjoy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Enjoy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'enjoy' thường được dùng để diễn tả cảm giác thích thú, vui vẻ khi tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc khi sở hữu một thứ gì đó. Nó khác với 'like' ở mức độ cảm xúc. 'Enjoy' thể hiện sự thích thú, tận hưởng sâu sắc hơn so với 'like' (chỉ là thích). Ví dụ, bạn có thể 'like' kem, nhưng bạn 'enjoy' một buổi hòa nhạc. 'Enjoy' thường đi kèm với một danh động từ (gerund - V-ing) hoặc một danh từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Enjoy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)