(Top Banner Ad)
enjoy
A1
Động từ A1

enjoy

UK: /ɪnˈdʒɔɪ/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thích tận hưởng vui thích
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take pleasure in (an activity or possession); to feel happiness or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Thích thú, tận hưởng, vui thích (một hoạt động hoặc sở hữu); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy playing the guitar."

    "Tôi thích chơi đàn guitar."

  • "We enjoyed our vacation in Hawaii."

    "Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii."

  • "Did you enjoy the movie?"

    "Bạn có thích bộ phim không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy thích thú, tận hưởng
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui, sự tận hưởng
Adjective enjoyable thú vị, đáng tận hưởng
Adjective unenjoyable không thú vị, không đáng tận hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enjoir
Middle English
enjoien
Modern English
enjoy

Nguồn gốc của 'enjoy'

Từ 'enjoy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enjoir', nghĩa là 'làm cho vui vẻ' hoặc 'trải nghiệm niềm vui'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'en-' (làm cho) và từ 'joie' (niềm vui), mà bản thân 'joie' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gaudia'. Như vậy, 'enjoy' mang ý nghĩa cốt lõi là 'mang lại niềm vui' hoặc 'tận hưởng niềm vui'.

Usage Note

Động từ 'enjoy' thường được dùng để diễn tả cảm giác thích thú, vui vẻ khi tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc khi sở hữu một thứ gì đó. Nó khác với 'like' ở mức độ cảm xúc. 'Enjoy' thể hiện sự thích thú, tận hưởng sâu sắc hơn so với 'like' (chỉ là thích). Ví dụ, bạn có thể 'like' kem, nhưng bạn 'enjoy' một buổi hòa nhạc. 'Enjoy' thường đi kèm với một danh động từ (gerund - V-ing) hoặc một danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enjoy
  • thoroughly thoroughly enjoy
    (hoàn toàn thích thú, rất thích)
  • greatly greatly enjoy
    (rất thích, cực kỳ yêu thích)
  • really really enjoy
    (thực sự rất thích)
enjoy + Noun/Pronoun
  • life enjoy life
    (tận hưởng cuộc sống)
  • your meal enjoy your meal
    (chúc ngon miệng, ăn ngon miệng nhé)
  • the view enjoy the view
    (ngắm cảnh, tận hưởng khung cảnh)
  • yourself enjoy yourself
    (chúc bạn vui vẻ, hãy vui vẻ nhé)
enjoy + V-ing (Gerund)
  • swimming enjoy swimming
    (thích bơi lội)
  • reading enjoy reading
    (thích đọc sách)
  • working enjoy working
    (thích làm việc)

Idioms

  • enjoy the moment

    tận hưởng khoảnh khắc hiện tại

    "Don't worry about tomorrow, just enjoy the moment."

    (Đừng lo lắng về ngày mai, hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.)

  • enjoy the simple pleasures

    tận hưởng những niềm vui giản dị/nhỏ bé

    "After a busy week, I just want to enjoy the simple pleasures like a good book and a cup of tea."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn tận hưởng những niềm vui giản dị như một cuốn sách hay và một tách trà.)

  • enjoy your stay

    chúc quý khách/bạn có một kỳ lưu trú/thời gian vui vẻ

    "Welcome to our hotel, we hope you enjoy your stay."

    (Chào mừng quý khách đến với khách sạn của chúng tôi, chúng tôi hy vọng quý khách sẽ có một kỳ lưu trú vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy

Động từ
Lật mặt

Thích thú, tận hưởng, vui thích (một hoạt động hoặc sở hữu); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.

"I enjoy playing the guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy".

Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích 'tận hưởng khoảnh khắc hiện tại' (enjoy the moment) rất phổ biến, đặc biệt trong các phong trào về chánh niệm (mindfulness) và sống chậm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng những gì đang diễn ra, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai, góp phần vào hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

Những lời chúc lịch sự và hiếu khách

Từ 'enjoy' thường được dùng trong các lời chúc lịch sự và hiếu khách hàng ngày như 'Enjoy your meal!' (Chúc ngon miệng!), 'Enjoy your trip!' (Chúc chuyến đi vui vẻ!), hoặc 'Enjoy your stay!' (Chúc quý khách/bạn có một kỳ lưu trú/thời gian vui vẻ!). Đây là cách thể hiện sự quan tâm, mong muốn người khác có trải nghiệm tốt đẹp và tạo không khí thân thiện.