weary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
feeling or showing tiredness, especially as a result of excessive exertion.
Vietnamese Meaning
cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm weary after a long day at work."
"Tôi mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."
-
"He gave a weary sigh."
"Anh ấy thở dài mệt mỏi."
-
"The troops were weary from the long march."
"Quân đội mệt mỏi sau cuộc hành quân dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "weary" thường mang sắc thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, do phải chịu đựng một điều gì đó kéo dài hoặc vất vả. Nó thường được dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi sâu sắc hơn so với "tired". So với "exhausted" (kiệt sức), "weary" cho thấy mức độ mệt mỏi ít nghiêm trọng hơn, nhưng kéo dài hơn. Ví dụ, bạn có thể "tired" sau khi làm việc một ngày, "weary" sau một tuần làm việc vất vả, và "exhausted" sau khi chạy marathon.
Prepositions
"weary of" thường được dùng để diễn tả sự chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Ví dụ: "I'm weary of his excuses." ("weary with" ít phổ biến hơn và thường ám chỉ mệt mỏi vì phải chịu đựng điều gì đó nặng nề hoặc khó khăn. Ví dụ: "She was weary with grief."
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone bone-weary (Mệt mỏi rã rời, mệt mỏi đến tận xương tuỷ)
-
dog dog-weary (Cực kỳ mệt mỏi, mệt như chó)
-
grow grow weary (Trở nên mệt mỏi, bắt đầu cảm thấy mệt mỏi)
-
become become weary of (Trở nên chán ngán, mệt mỏi với cái gì)
Idioms
-
Weary to the bone
Mệt mỏi rã rời, mệt mỏi đến tận xương tuỷ
"After working in the fields all day, he was weary to the bone."
(Sau khi làm việc trên đồng cả ngày, anh ấy mệt mỏi rã rời.)
-
Weary of (something)
Chán ngán cái gì đó, mệt mỏi với cái gì đó
"I'm weary of all the arguing."
(Tôi chán ngán tất cả những cuộc tranh cãi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weary
tính từcảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.
"I'm weary after a long day at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weary".
