(Top Banner Ad)
weary
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

weary

UK: /ˈwɪəri/ • US: /ˈwɪri/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi rã rời uể oải chán chường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling or showing tiredness, especially as a result of excessive exertion.

Vietnamese Meaning

cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm weary after a long day at work."

    "Tôi mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."

  • "He gave a weary sigh."

    "Anh ấy thở dài mệt mỏi."

  • "The troops were weary from the long march."

    "Quân đội mệt mỏi sau cuộc hành quân dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weariable Có thể làm cho mệt mỏi, dễ mệt mỏi (có thể bị làm cho mệt mỏi)
Verb weary Làm cho mệt mỏi, trở nên mệt mỏi
Noun weariness Sự mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wōrigaz
Old English
wērig

Nguồn gốc của 'weary'

Từ 'weary' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *wōrigaz, có nghĩa là 'mệt mỏi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'wērig'. Thật thú vị khi thấy một từ cổ xưa vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay để diễn tả cảm giác mệt mỏi của chúng ta!

Usage Note

Từ "weary" thường mang sắc thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, do phải chịu đựng một điều gì đó kéo dài hoặc vất vả. Nó thường được dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi sâu sắc hơn so với "tired". So với "exhausted" (kiệt sức), "weary" cho thấy mức độ mệt mỏi ít nghiêm trọng hơn, nhưng kéo dài hơn. Ví dụ, bạn có thể "tired" sau khi làm việc một ngày, "weary" sau một tuần làm việc vất vả, và "exhausted" sau khi chạy marathon.

Prepositions

of with

"weary of" thường được dùng để diễn tả sự chán nản hoặc mất kiên nhẫn với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Ví dụ: "I'm weary of his excuses." ("weary with" ít phổ biến hơn và thường ám chỉ mệt mỏi vì phải chịu đựng điều gì đó nặng nề hoặc khó khăn. Ví dụ: "She was weary with grief."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weary
  • bone bone-weary
    (Mệt mỏi rã rời, mệt mỏi đến tận xương tuỷ)
  • dog dog-weary
    (Cực kỳ mệt mỏi, mệt như chó)
Verb + weary
  • grow grow weary
    (Trở nên mệt mỏi, bắt đầu cảm thấy mệt mỏi)
  • become become weary of
    (Trở nên chán ngán, mệt mỏi với cái gì)

Idioms

  • Weary to the bone

    Mệt mỏi rã rời, mệt mỏi đến tận xương tuỷ

    "After working in the fields all day, he was weary to the bone."

    (Sau khi làm việc trên đồng cả ngày, anh ấy mệt mỏi rã rời.)

  • Weary of (something)

    Chán ngán cái gì đó, mệt mỏi với cái gì đó

    "I'm weary of all the arguing."

    (Tôi chán ngán tất cả những cuộc tranh cãi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weary

tính từ
Lật mặt

cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.

"I'm weary after a long day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weary".

Ngày nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi và thư giãn để tránh cảm giác 'weary'. Quan niệm này thường liên quan đến các ngày nghỉ cuối tuần hoặc các kỳ nghỉ dài ngày để phục hồi năng lượng.