(Top Banner Ad)
become tired of
B1
Cụm động từ B1 Chung

become tired of

UK: /bɪˈkʌm ˈtaɪəd əv/ • US: /bɪˈkʌm taɪərd əv/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chán bắt đầu chán mất hứng thú với phát ngán với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose interest in or patience with something; to find something boring or annoying.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú hoặc sự kiên nhẫn với điều gì đó; cảm thấy điều gì đó nhàm chán hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've become tired of eating the same food every day."

    "Tôi đã bắt đầu chán việc ăn đi ăn lại một món ăn mỗi ngày."

  • "She became tired of his constant complaining."

    "Cô ấy bắt đầu thấy mệt mỏi vì những lời phàn nàn liên tục của anh ta."

  • "They became tired of the long journey and wanted to go home."

    "Họ đã bắt đầu mệt mỏi với chuyến đi dài và muốn về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho ai đó mệt mỏi; cảm thấy mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi, trạng thái mệt lả
Adjective tiring (tính chất) gây mệt mỏi, mệt nhọc
Adjective tiresome (tính chất) nhàm chán, tẻ nhạt, gây mệt mỏi (thường về mặt tinh thần)
Adjective tireless không mệt mỏi, làm việc không ngừng nghỉ

Synonyms

get fed up with (phát ngán với)grow weary of (trở nên mệt mỏi với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman ('to happen, arrive') + tēorian ('to fail, become weary')
Middle English
bicomen + tiren
Modern English
become tired of

'Become' - Hành trình trở thành

Từ 'become' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', kết hợp giữa 'be-' (nghĩa là 'về, xung quanh') và 'cuman' (nghĩa là 'đến'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đến một nơi nào đó'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'đến một trạng thái mới', tức là 'trở thành' như chúng ta dùng ngày nay.

'Tired' - Khi năng lượng cạn kiệt

Từ 'tired' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'tēorian', có nghĩa là 'thất bại, dừng lại, cạn kiệt'. Ý tưởng gốc là một thứ gì đó hết năng lượng và không thể tiếp tục. Khi bạn 'tired', cơ thể và tinh thần của bạn cũng đang ở trạng thái 'cạn kiệt' năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái từ thích thú/chịu đựng sang chán nản/mệt mỏi. Thường đi kèm với một danh từ hoặc một động từ dạng -ing (gerund). Khác với 'be tired', 'become tired of' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi cảm xúc.

Prepositions

of

'Of' là giới từ bắt buộc đi sau 'tired' trong cụm này. Nó kết nối trạng thái mệt mỏi/chán nản với đối tượng gây ra cảm giác đó. Ví dụ: 'tired of the same routine', 'tired of waiting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become tired of
  • quickly become tired of something
    (nhanh chóng chán ngấy điều gì đó)
  • gradually become tired of something
    (dần dần chán ngấy điều gì đó)
  • soon become tired of something
    (sớm chán ngấy điều gì đó)
  • eventually become tired of something
    (cuối cùng cũng phát chán điều gì đó)
become tired of + Noun Phrase
  • the same old routine become tired of the same old routine
    (chán ngấy thói quen lặp đi lặp lại)
  • his excuses become tired of his excuses
    (phát ngán với những lời bào chữa của anh ta)
  • the constant complaints become tired of the constant complaints
    (mệt mỏi với những lời phàn nàn liên tục)
become tired of + Gerund (V-ing)
  • waiting become tired of waiting
    (chán ngấy việc phải chờ đợi)
  • hearing become tired of hearing the same story
    (chán nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện)
  • doing become tired of doing the same thing
    (mệt mỏi vì phải làm đi làm lại một việc)

Idioms

  • be sick and tired of

    Chán đến tận cổ, cực kỳ chán ghét và mất hết kiên nhẫn.

    "I am sick and tired of listening to your complaints all day."

    (Tôi đã chán đến tận cổ việc phải nghe bạn phàn nàn suốt cả ngày rồi.)

  • grow weary of

    Dần dần trở nên mệt mỏi, chán nản (mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn 'become tired of').

    "After years of fighting, the soldiers grew weary of the war."

    (Sau nhiều năm chiến đấu, những người lính dần trở nên mệt mỏi với cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become tired of

Cụm động từ
Lật mặt

Mất hứng thú hoặc sự kiên nhẫn với điều gì đó; cảm thấy điều gì đó nhàm chán hoặc khó chịu.

"I've become tired of eating the same food every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become tired of".

Burnout - Hội chứng 'cháy sạch' thời hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'burnout' (kiệt sức, cháy sạch) là một khái niệm quan trọng, chỉ tình trạng kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài, đặc biệt là trong công việc. Nó còn hơn cả mệt mỏi thông thường. Đây là kết quả của việc 'become tired of' áp lực công việc đến mức cực đoan, dẫn đến cảm giác hoài nghi, mất động lực và hiệu suất làm việc giảm sút. Nhiều công ty hiện nay rất quan tâm đến việc phòng chống 'burnout' cho nhân viên.

Gap Year - Một năm 'xả hơi' để không nhàm chán

Để chống lại cảm giác 'become tired of' việc học tập hoặc một lộ trình sự nghiệp định sẵn, nhiều người trẻ ở các nước phương Tây chọn 'gap year' - nghỉ một năm sau khi tốt nghiệp trung học hoặc trong quá trình làm việc. Họ dùng thời gian này để du lịch, làm tình nguyện, hoặc học một kỹ năng mới. Đây được xem là cách để tái tạo năng lượng, khám phá bản thân và tránh sự nhàm chán trước khi bước vào giai đoạn tiếp theo.