grown-ups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người lớn; những người đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grown-ups were talking and the children were playing."
"Người lớn đang nói chuyện và bọn trẻ đang chơi."
-
"The grown-ups decided to have pizza for dinner."
"Người lớn quyết định ăn pizza cho bữa tối."
-
"I wish I could be a grown-up already!"
"Tôi ước gì mình có thể trở thành người lớn ngay bây giờ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Grown-ups" thường được dùng để chỉ những người lớn từ góc độ của trẻ em. Nó mang sắc thái thân mật và đôi khi có chút trẻ con. Khác với "adults" mang tính trung lập và trang trọng hơn, "grown-ups" thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, trường học hoặc khi nói chuyện với trẻ em. So sánh với "adults", "grown-ups" ngụ ý một sự tương phản với trẻ em, nhấn mạnh sự khác biệt về tuổi tác và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible grown-ups (những người lớn có trách nhiệm)
-
young grown-ups (những người lớn trẻ tuổi)
-
mature grown-ups (những người lớn trưởng thành)
-
ask grown-ups (hỏi người lớn)
-
listen to grown-ups (lắng nghe người lớn)
-
obey grown-ups (vâng lời người lớn)
Idioms
-
act like a grown-up
cư xử như người lớn
"You need to act like a grown-up and take responsibility for your actions."
(Bạn cần phải cư xử như người lớn và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
-
when I grow up
khi tôi lớn lên
"When I grow up, I want to be a doctor."
(Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grown-ups
Danh từNgười lớn; những người đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.
"The grown-ups were talking and the children were playing."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, grown-ups can be so childish sometimes. |
Chà, người lớn đôi khi có thể rất trẻ con. |
| Phủ định | Oh, grown-ups aren't always right, you know. |
Ồ, người lớn không phải lúc nào cũng đúng đâu. |
| Nghi vấn | Hey, do grown-ups ever really understand what kids are going through? |
Này, người lớn có thực sự hiểu những gì trẻ con đang trải qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown-ups".
