(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grown-ups
A2

grown-ups

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người lớn người trưởng thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grown-ups'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người lớn; những người đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

Definition (English Meaning)

Adults; people who are fully grown or developed.

Ví dụ Thực tế với 'Grown-ups'

  • "The grown-ups were talking and the children were playing."

    "Người lớn đang nói chuyện và bọn trẻ đang chơi."

  • "The grown-ups decided to have pizza for dinner."

    "Người lớn quyết định ăn pizza cho bữa tối."

  • "I wish I could be a grown-up already!"

    "Tôi ước gì mình có thể trở thành người lớn ngay bây giờ!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grown-ups'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grown-ups
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

children(trẻ em)
kids(những đứa trẻ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Phát triển con người

Ghi chú Cách dùng 'Grown-ups'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Grown-ups" thường được dùng để chỉ những người lớn từ góc độ của trẻ em. Nó mang sắc thái thân mật và đôi khi có chút trẻ con. Khác với "adults" mang tính trung lập và trang trọng hơn, "grown-ups" thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, trường học hoặc khi nói chuyện với trẻ em. So sánh với "adults", "grown-ups" ngụ ý một sự tương phản với trẻ em, nhấn mạnh sự khác biệt về tuổi tác và trách nhiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grown-ups'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)