(Top Banner Ad)
grown-ups
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Phát triển con người

grown-ups

UK: /ˈɡrəʊnˌʌps/ • US: /ˈɡroʊnˌʌps/

Nghĩa tiếng Việt

người lớn người trưởng thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adults; people who are fully grown or developed.

Vietnamese Meaning

Người lớn; những người đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grown-ups were talking and the children were playing."

    "Người lớn đang nói chuyện và bọn trẻ đang chơi."

  • "The grown-ups decided to have pizza for dinner."

    "Người lớn quyết định ăn pizza cho bữa tối."

  • "I wish I could be a grown-up already!"

    "Tôi ước gì mình có thể trở thành người lớn ngay bây giờ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Adjective grown trưởng thành, đã lớn
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
growan
Middle English
growen
English
grown
English
up
English
grown-ups

Sự Trưởng Thành

Từ 'grown-ups' kết hợp từ 'grown' (đã trưởng thành) và 'up' (lớn lên). Nó thể hiện quá trình một người trải qua giai đoạn phát triển và trở thành người lớn, chịu trách nhiệm với cuộc sống của mình. Ngày xưa, việc một đứa trẻ 'grown up' đồng nghĩa với việc gánh vác công việc đồng áng hoặc học nghề.

Usage Note

"Grown-ups" thường được dùng để chỉ những người lớn từ góc độ của trẻ em. Nó mang sắc thái thân mật và đôi khi có chút trẻ con. Khác với "adults" mang tính trung lập và trang trọng hơn, "grown-ups" thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, trường học hoặc khi nói chuyện với trẻ em. So sánh với "adults", "grown-ups" ngụ ý một sự tương phản với trẻ em, nhấn mạnh sự khác biệt về tuổi tác và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grown-ups
  • responsible grown-ups
    (những người lớn có trách nhiệm)
  • young grown-ups
    (những người lớn trẻ tuổi)
  • mature grown-ups
    (những người lớn trưởng thành)
Verb + grown-ups
  • ask grown-ups
    (hỏi người lớn)
  • listen to grown-ups
    (lắng nghe người lớn)
  • obey grown-ups
    (vâng lời người lớn)

Idioms

  • act like a grown-up

    cư xử như người lớn

    "You need to act like a grown-up and take responsibility for your actions."

    (Bạn cần phải cư xử như người lớn và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)

  • when I grow up

    khi tôi lớn lên

    "When I grow up, I want to be a doctor."

    (Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grown-ups

Danh từ
Lật mặt

Người lớn; những người đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

"The grown-ups were talking and the children were playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, grown-ups can be so childish sometimes.
Chà, người lớn đôi khi có thể rất trẻ con.
Phủ định
Oh, grown-ups aren't always right, you know.
Ồ, người lớn không phải lúc nào cũng đúng đâu.
Nghi vấn
Hey, do grown-ups ever really understand what kids are going through?
Này, người lớn có thực sự hiểu những gì trẻ con đang trải qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown-ups".

Ngày Trưởng Thành ở Nhật Bản (Seijin no Hi)

Ở Nhật Bản, có một ngày lễ gọi là Seijin no Hi, kỷ niệm những người trẻ tuổi đạt đến tuổi trưởng thành (20 tuổi). Họ mặc trang phục truyền thống và tham gia các nghi lễ để đánh dấu bước ngoặt quan trọng này trong cuộc đời. Nó tương tự như một phiên bản trang trọng hơn của việc 'grown up' ở phương Tây.