(Top Banner Ad)
growth of heterogeneity
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Thống kê, Sinh học, Xã hội học, Kinh tế học

growth of heterogeneity

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng tính không đồng nhất sự phát triển của tính dị thể sự tăng trưởng của sự khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the degree of diversity or difference within a population, system, or set of entities.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng mức độ đa dạng hoặc khác biệt trong một quần thể, hệ thống hoặc tập hợp các thực thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growth of heterogeneity within the market has led to a greater variety of consumer choices."

    "Sự gia tăng tính không đồng nhất trong thị trường đã dẫn đến sự đa dạng hơn về lựa chọn của người tiêu dùng."

  • "The growth of heterogeneity in the student body has enriched classroom discussions."

    "Sự gia tăng tính không đồng nhất trong sinh viên đã làm phong phú các cuộc thảo luận trên lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng lên
Adjective growing đang phát triển, đang tăng lên, ngày càng nhiều
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (cây trồng)
Adjective heterogeneous không đồng nhất, đa dạng, hỗn tạp
Adverb heterogeneously một cách không đồng nhất, đa dạng

Synonyms

increased diversity (sự đa dạng tăng lên)proliferation of differences (sự gia tăng khác biệt)

Antonyms

reduction in heterogeneity (sự giảm tính không đồng nhất)homogenization (sự đồng nhất hóa)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Sinh học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōþiz
Old English
grōwþ
English
growth
Ancient Greek
heterogenēs
Latin
heterogeneus
English
heterogeneity

Nguồn gốc của 'growth' và 'heterogeneity'

Cụm từ 'growth of heterogeneity' (sự gia tăng tính đa dạng/không đồng nhất) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Growth' (sự tăng trưởng, phát triển) có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa lớn lên, sinh sôi. 'Heterogeneity' (tính không đồng nhất, đa dạng) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (heterogenēs, nghĩa là 'thuộc nhiều loại khác nhau') và tiếng Latin. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này miêu tả sự gia tăng về mức độ đa dạng hoặc sự khác biệt trong một hệ thống, nhóm người, hay môi trường nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật để mô tả quá trình mà các nhóm hoặc hệ thống trở nên khác biệt hơn theo thời gian. 'Growth' ở đây không chỉ mang nghĩa tăng trưởng về số lượng mà còn là sự mở rộng về phạm vi và mức độ của 'heterogeneity'. 'Heterogeneity' trái ngược với 'homogeneity', chỉ sự đồng nhất.

Prepositions

in of

'Growth in heterogeneity' nhấn mạnh sự tăng lên của sự khác biệt. 'Growth of heterogeneity' nhấn mạnh bản chất của sự khác biệt đang gia tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth of heterogeneity
  • significant significant growth of heterogeneity
    (sự gia tăng đáng kể về tính đa dạng)
  • rapid rapid growth of heterogeneity
    (sự gia tăng nhanh chóng về tính đa dạng)
  • marked marked growth of heterogeneity
    (sự gia tăng rõ rệt về tính đa dạng)
  • gradual gradual growth of heterogeneity
    (sự gia tăng dần dần về tính đa dạng)
Verb + growth of heterogeneity
  • observe observe the growth of heterogeneity
    (quan sát sự gia tăng tính đa dạng)
  • experience experience the growth of heterogeneity
    (trải nghiệm sự gia tăng tính đa dạng)
  • reflect reflect the growth of heterogeneity
    (phản ánh sự gia tăng tính đa dạng)
  • contribute to contribute to the growth of heterogeneity
    (đóng góp vào sự gia tăng tính đa dạng)
Prepositional Phrase related to growth of heterogeneity
  • due to due to the growth of heterogeneity
    (do sự gia tăng tính đa dạng)
  • resulting in resulting in the growth of heterogeneity
    (dẫn đến sự gia tăng tính đa dạng)

Idioms

  • The growth of heterogeneity across various domains

    Sự gia tăng tính đa dạng trên nhiều lĩnh vực khác nhau

    "The growth of heterogeneity across various domains of scientific research has led to more interdisciplinary collaborations."

    (Sự gia tăng tính đa dạng trên nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học đã dẫn đến nhiều sự hợp tác liên ngành hơn.)

  • Addressing the growth of heterogeneity within X

    Giải quyết sự gia tăng tính đa dạng trong X

    "To effectively address the growth of heterogeneity within urban populations, city planners need inclusive strategies."

    (Để giải quyết hiệu quả sự gia tăng tính đa dạng trong các cộng đồng dân cư đô thị, các nhà quy hoạch thành phố cần có các chiến lược hòa nhập.)

  • A noticeable growth of heterogeneity

    Một sự gia tăng đáng chú ý về tính đa dạng

    "There has been a noticeable growth of heterogeneity in consumer preferences, requiring businesses to offer more customized products."

    (Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về tính đa dạng trong sở thích của người tiêu dùng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải cung cấp các sản phẩm tùy chỉnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth of heterogeneity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự gia tăng mức độ đa dạng hoặc khác biệt trong một quần thể, hệ thống hoặc tập hợp các thực thể.

"The growth of heterogeneity within the market has led to a greater variety of consumer choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have observed a significant growth of heterogeneity in global ecosystems due to climate change.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ quan sát thấy sự tăng trưởng đáng kể về tính không đồng nhất trong các hệ sinh thái toàn cầu do biến đổi khí hậu.
Phủ định
The government won't have addressed the growth of heterogeneity in economic opportunities effectively enough to prevent social unrest.
Chính phủ sẽ không giải quyết được sự gia tăng về tính không đồng nhất trong cơ hội kinh tế một cách hiệu quả để ngăn chặn tình trạng bất ổn xã hội.
Nghi vấn
Will the increased globalization have spurred a growth of heterogeneity in cultural expressions across different regions?
Liệu toàn cầu hóa gia tăng có thúc đẩy sự tăng trưởng về tính không đồng nhất trong các biểu hiện văn hóa ở các khu vực khác nhau không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The growth of heterogeneity in the city's population was evident in the diverse range of cultural festivals last year.
Sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong dân số thành phố đã được thể hiện rõ trong sự đa dạng của các lễ hội văn hóa năm ngoái.
Phủ định
The growth of heterogeneity in the team's skill set did not happen overnight; it required years of training.
Sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong bộ kỹ năng của đội không xảy ra trong một đêm; nó đòi hỏi nhiều năm đào tạo.
Nghi vấn
Did the growth of heterogeneity in the student body lead to more innovative classroom discussions?
Liệu sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong sinh viên có dẫn đến các cuộc thảo luận sáng tạo hơn trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth of heterogeneity".

Đa dạng hóa xã hội và toàn cầu hóa

Cụm từ 'growth of heterogeneity' thường được sử dụng để mô tả các xu hướng xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư. Khi các nền văn hóa, dân tộc, tôn giáo và quan điểm khác nhau hòa nhập vào một xã hội, sẽ dẫn đến sự gia tăng tính đa dạng. Điều này có thể mang lại nhiều lợi ích như thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và tăng cường hiểu biết lẫn nhau, nhưng cũng đặt ra những thách thức về hòa nhập xã hội, duy trì bản sắc và giảm thiểu xung đột.

Đa dạng sinh học và môi trường

Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học và môi trường, 'growth of heterogeneity' có thể ám chỉ sự gia tăng về đa dạng loài, môi trường sống hoặc cấu trúc di truyền trong một hệ sinh thái. Sự đa dạng này thường được coi là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thay đổi. Tuy nhiên, nếu sự đa dạng tăng lên do các yếu tố tiêu cực (ví dụ, sự xâm nhập của loài ngoại lai gây hại), nó có thể gây ra mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.