growth of heterogeneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase in the degree of diversity or difference within a population, system, or set of entities.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng mức độ đa dạng hoặc khác biệt trong một quần thể, hệ thống hoặc tập hợp các thực thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growth of heterogeneity within the market has led to a greater variety of consumer choices."
"Sự gia tăng tính không đồng nhất trong thị trường đã dẫn đến sự đa dạng hơn về lựa chọn của người tiêu dùng."
-
"The growth of heterogeneity in the student body has enriched classroom discussions."
"Sự gia tăng tính không đồng nhất trong sinh viên đã làm phong phú các cuộc thảo luận trên lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | phát triển, lớn lên, tăng lên |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang tăng lên, ngày càng nhiều |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất (cây trồng) |
| Adjective | heterogeneous | không đồng nhất, đa dạng, hỗn tạp |
| Adverb | heterogeneously | một cách không đồng nhất, đa dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật để mô tả quá trình mà các nhóm hoặc hệ thống trở nên khác biệt hơn theo thời gian. 'Growth' ở đây không chỉ mang nghĩa tăng trưởng về số lượng mà còn là sự mở rộng về phạm vi và mức độ của 'heterogeneity'. 'Heterogeneity' trái ngược với 'homogeneity', chỉ sự đồng nhất.
Prepositions
'Growth in heterogeneity' nhấn mạnh sự tăng lên của sự khác biệt. 'Growth of heterogeneity' nhấn mạnh bản chất của sự khác biệt đang gia tăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant growth of heterogeneity (sự gia tăng đáng kể về tính đa dạng)
-
rapid rapid growth of heterogeneity (sự gia tăng nhanh chóng về tính đa dạng)
-
marked marked growth of heterogeneity (sự gia tăng rõ rệt về tính đa dạng)
-
gradual gradual growth of heterogeneity (sự gia tăng dần dần về tính đa dạng)
-
observe observe the growth of heterogeneity (quan sát sự gia tăng tính đa dạng)
-
experience experience the growth of heterogeneity (trải nghiệm sự gia tăng tính đa dạng)
-
reflect reflect the growth of heterogeneity (phản ánh sự gia tăng tính đa dạng)
-
contribute to contribute to the growth of heterogeneity (đóng góp vào sự gia tăng tính đa dạng)
-
due to due to the growth of heterogeneity (do sự gia tăng tính đa dạng)
-
resulting in resulting in the growth of heterogeneity (dẫn đến sự gia tăng tính đa dạng)
Idioms
-
The growth of heterogeneity across various domains
Sự gia tăng tính đa dạng trên nhiều lĩnh vực khác nhau
"The growth of heterogeneity across various domains of scientific research has led to more interdisciplinary collaborations."
(Sự gia tăng tính đa dạng trên nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học đã dẫn đến nhiều sự hợp tác liên ngành hơn.)
-
Addressing the growth of heterogeneity within X
Giải quyết sự gia tăng tính đa dạng trong X
"To effectively address the growth of heterogeneity within urban populations, city planners need inclusive strategies."
(Để giải quyết hiệu quả sự gia tăng tính đa dạng trong các cộng đồng dân cư đô thị, các nhà quy hoạch thành phố cần có các chiến lược hòa nhập.)
-
A noticeable growth of heterogeneity
Một sự gia tăng đáng chú ý về tính đa dạng
"There has been a noticeable growth of heterogeneity in consumer preferences, requiring businesses to offer more customized products."
(Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về tính đa dạng trong sở thích của người tiêu dùng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải cung cấp các sản phẩm tùy chỉnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth of heterogeneity
Danh từ (cụm danh từ)Sự gia tăng mức độ đa dạng hoặc khác biệt trong một quần thể, hệ thống hoặc tập hợp các thực thể.
"The growth of heterogeneity within the market has led to a greater variety of consumer choices."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have observed a significant growth of heterogeneity in global ecosystems due to climate change. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ quan sát thấy sự tăng trưởng đáng kể về tính không đồng nhất trong các hệ sinh thái toàn cầu do biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The government won't have addressed the growth of heterogeneity in economic opportunities effectively enough to prevent social unrest. |
Chính phủ sẽ không giải quyết được sự gia tăng về tính không đồng nhất trong cơ hội kinh tế một cách hiệu quả để ngăn chặn tình trạng bất ổn xã hội. |
| Nghi vấn | Will the increased globalization have spurred a growth of heterogeneity in cultural expressions across different regions? |
Liệu toàn cầu hóa gia tăng có thúc đẩy sự tăng trưởng về tính không đồng nhất trong các biểu hiện văn hóa ở các khu vực khác nhau không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The growth of heterogeneity in the city's population was evident in the diverse range of cultural festivals last year. |
Sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong dân số thành phố đã được thể hiện rõ trong sự đa dạng của các lễ hội văn hóa năm ngoái. |
| Phủ định | The growth of heterogeneity in the team's skill set did not happen overnight; it required years of training. |
Sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong bộ kỹ năng của đội không xảy ra trong một đêm; nó đòi hỏi nhiều năm đào tạo. |
| Nghi vấn | Did the growth of heterogeneity in the student body lead to more innovative classroom discussions? |
Liệu sự tăng trưởng của tính không đồng nhất trong sinh viên có dẫn đến các cuộc thảo luận sáng tạo hơn trong lớp học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth of heterogeneity".
