(Top Banner Ad)
growth strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

growth strategy

UK: /ɡrəʊθ ˈstrætədʒi/ • US: /ɡroʊθ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược tăng trưởng kế hoạch tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or set of actions designed to achieve specific growth objectives for a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được các mục tiêu tăng trưởng cụ thể cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth strategy involves expanding into new international markets."

    "Chiến lược tăng trưởng của công ty bao gồm việc mở rộng sang các thị trường quốc tế mới."

  • "A successful growth strategy requires a clear understanding of the market."

    "Một chiến lược tăng trưởng thành công đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về thị trường."

  • "The company implemented a new growth strategy to increase its market share."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược tăng trưởng mới để tăng thị phần của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng trưởng (nội động từ)
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Verb strategize lên chiến lược, hoạch định chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

expansion plan (kế hoạch mở rộng)development strategy (chiến lược phát triển)

Antonyms

contraction strategy (chiến lược thu hẹp)downsizing plan (kế hoạch cắt giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow)
Proto-Germanic
*grōwō-
Old English
grōwþ (growth)
Middle English
growthe
English
growth

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' (sự tăng trưởng) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', liên quan đến sự phát triển tự nhiên của cây cối và sinh vật. Nó gợi lên hình ảnh về một quá trình dần dần, liên tục vươn lên và mở rộng, giống như cách một cái cây lớn lên từ hạt giống. Ý nghĩa này đã được kế thừa và phát triển trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự gia tăng về kích thước, số lượng, hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' (chiến lược) ban đầu mang ý nghĩa quân sự, xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'strategia' – nghệ thuật chỉ huy của một tướng quân. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch khôn ngoan để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong chiến tranh. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng sang kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác, trở thành một thuật ngữ quan trọng trong việc định hướng phát triển và cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ 'growth strategy' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và quản lý. Nó tập trung vào cách một công ty có thể mở rộng thị phần, tăng doanh thu, hoặc cải thiện lợi nhuận. Khác với 'business strategy' có phạm vi rộng hơn, 'growth strategy' tập trung đặc biệt vào việc tăng trưởng.

Prepositions

for in through

'Growth strategy *for* a company' (Chiến lược tăng trưởng *cho* một công ty), 'Growth strategy *in* a specific market' (Chiến lược tăng trưởng *ở* một thị trường cụ thể), 'Growth strategy *through* innovation' (Chiến lược tăng trưởng *thông qua* đổi mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth strategy
  • aggressive aggressive growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ/táo bạo)
  • sustainable sustainable growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng bền vững)
  • long-term long-term growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng dài hạn)
  • digital digital growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng kỹ thuật số)
  • market market growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng thị trường)
Verb + growth strategy
  • develop develop a growth strategy
    (phát triển/xây dựng một chiến lược tăng trưởng)
  • implement implement a growth strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược tăng trưởng)
  • pursue pursue a growth strategy
    (theo đuổi một chiến lược tăng trưởng)
  • adopt adopt a growth strategy
    (áp dụng/thông qua một chiến lược tăng trưởng)
  • execute execute a growth strategy
    (thực thi một chiến lược tăng trưởng)
Growth strategy + Verb
  • focuses on a growth strategy focuses on...
    (một chiến lược tăng trưởng tập trung vào...)
  • aims to a growth strategy aims to...
    (một chiến lược tăng trưởng nhằm mục đích...)
  • involves a growth strategy involves...
    (một chiến lược tăng trưởng bao gồm/liên quan đến...)

Idioms

  • to develop a solid growth strategy

    xây dựng một chiến lược tăng trưởng vững chắc

    "The company needs to develop a solid growth strategy to expand its market share in the coming years."

    (Công ty cần xây dựng một chiến lược tăng trưởng vững chắc để mở rộng thị phần trong những năm tới.)

  • to implement a sustainable growth strategy

    thực hiện một chiến lược tăng trưởng bền vững

    "Governments worldwide are committed to implementing sustainable growth strategies for their economies."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới cam kết thực hiện các chiến lược tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế của họ.)

  • to pursue an aggressive growth strategy

    theo đuổi một chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ/táo bạo

    "Many startups pursue an aggressive growth strategy to quickly gain a competitive edge."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp theo đuổi một chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ để nhanh chóng giành lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được các mục tiêu tăng trưởng cụ thể cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The company's growth strategy involves expanding into new international markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth strategy".

Tầm quan trọng của Tăng trưởng trong Kinh doanh Hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'tăng trưởng' (growth) thường được xem là mục tiêu hàng đầu và là dấu hiệu của sự thành công. Một công ty không có chiến lược tăng trưởng rõ ràng có thể bị coi là trì trệ hoặc thiếu tầm nhìn. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự mở rộng và đổi mới liên tục là chìa khóa để tồn tại và phát triển trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.

Tăng trưởng Bền vững (Sustainable Growth) và Trách nhiệm

Ngày nay, bên cạnh việc theo đuổi tăng trưởng lợi nhuận, các doanh nghiệp và chính phủ cũng ngày càng chú trọng đến 'tăng trưởng bền vững'. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng, nhấn mạnh rằng các chiến lược tăng trưởng không chỉ phải mang lại lợi ích kinh tế mà còn phải có trách nhiệm với xã hội và môi trường, đảm bảo sự phát triển lâu dài mà không gây hại cho các thế hệ tương lai. Nó thể hiện sự thay đổi trong tư duy kinh doanh toàn cầu.