grubs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The larva of an insect, especially a beetle.
Vietnamese Meaning
Ấu trùng của một loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer found grubs in the roots of his plants."
"Người nông dân tìm thấy ấu trùng trong rễ cây của mình."
-
"The birds were pecking at the grubs in the garden."
"Những con chim đang mổ những con ấu trùng trong vườn."
-
"We need to find some grubs to survive in the wilderness."
"Chúng ta cần tìm một ít thức ăn để sống sót trong vùng hoang dã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grubs' thường chỉ các ấu trùng có thân mềm, màu trắng hoặc nhạt, sống trong đất hoặc gỗ mục. Nó khác với 'caterpillar' (sâu bướm) vốn là ấu trùng của bướm và bướm đêm, và 'maggot' (giòi) là ấu trùng của ruồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fat fat grubs (ấu trùng béo múp)
-
juicy juicy grubs (ấu trùng mọng nước)
-
white white grubs (ấu trùng trắng)
-
find find grubs (tìm thấy ấu trùng)
-
eat eat grubs (ăn ấu trùng)
-
dig up dig up grubs (đào ấu trùng lên)
Idioms
-
Grub up
Nhổ bật gốc, đào tận gốc rễ.
"We need to grub up all the weeds in the garden."
(Chúng ta cần nhổ tận gốc tất cả cỏ dại trong vườn.)
-
Go to grub
Đi kiếm ăn, đào bới để tìm thức ăn (thường nói về động vật).
"The birds went to grub for worms in the garden."
(Những con chim đi kiếm sâu trong vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grubs
nounẤu trùng của một loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.
"The farmer found grubs in the roots of his plants."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer found grubs in his potato field. |
Người nông dân tìm thấy ấu trùng trong ruộng khoai tây của mình. |
| Phủ định | They don't like to eat grubs. |
Họ không thích ăn ấu trùng. |
| Nghi vấn | Where did you find those grubs? |
Bạn đã tìm thấy những con ấu trùng đó ở đâu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are eating grubs in the garden. |
Những con chim đang ăn ấu trùng trong vườn. |
| Phủ định | Do they not eat grubs? |
Có phải họ không ăn ấu trùng không? |
| Nghi vấn | Do the chickens eat grubs? |
Gà có ăn ấu trùng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds have eaten all the grubs in the garden. |
Những con chim đã ăn hết tất cả sâu bọ trong vườn. |
| Phủ định | I haven't seen any grubs in my compost bin this year. |
Tôi chưa thấy bất kỳ con sâu bọ nào trong thùng ủ phân của mình năm nay. |
| Nghi vấn | Has she ever found grubs while digging in the soil? |
Cô ấy đã bao giờ tìm thấy sâu bọ khi đào đất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grubs".
