(Top Banner Ad)
grubs
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp

grubs

UK: /ɡrʌbz/ • US: /ɡrʌbz/

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng đồ ăn mồi thức ăn (thông tục)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of an insect, especially a beetle.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của một loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer found grubs in the roots of his plants."

    "Người nông dân tìm thấy ấu trùng trong rễ cây của mình."

  • "The birds were pecking at the grubs in the garden."

    "Những con chim đang mổ những con ấu trùng trong vườn."

  • "We need to find some grubs to survive in the wilderness."

    "Chúng ta cần tìm một ít thức ăn để sống sót trong vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grub ấu trùng (của côn trùng)
Verb grub đào bới (để tìm kiếm cái gì)
Verb grub up nhổ bật gốc (cây cối)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grubbō
Old English
grybba
Middle English
grubbe
English
grub

Nguồn gốc từ 'Grybba'

Từ 'grubs' bắt nguồn từ 'grybba' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ấu trùng'. Nó liên quan đến việc đào bới trong đất để tìm kiếm thức ăn, phản ánh hành vi của các loài chim và động vật khác khi tìm kiếm ấu trùng.

Usage Note

Từ 'grubs' thường chỉ các ấu trùng có thân mềm, màu trắng hoặc nhạt, sống trong đất hoặc gỗ mục. Nó khác với 'caterpillar' (sâu bướm) vốn là ấu trùng của bướm và bướm đêm, và 'maggot' (giòi) là ấu trùng của ruồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grubs
  • fat fat grubs
    (ấu trùng béo múp)
  • juicy juicy grubs
    (ấu trùng mọng nước)
  • white white grubs
    (ấu trùng trắng)
Verb + grubs
  • find find grubs
    (tìm thấy ấu trùng)
  • eat eat grubs
    (ăn ấu trùng)
  • dig up dig up grubs
    (đào ấu trùng lên)

Idioms

  • Grub up

    Nhổ bật gốc, đào tận gốc rễ.

    "We need to grub up all the weeds in the garden."

    (Chúng ta cần nhổ tận gốc tất cả cỏ dại trong vườn.)

  • Go to grub

    Đi kiếm ăn, đào bới để tìm thức ăn (thường nói về động vật).

    "The birds went to grub for worms in the garden."

    (Những con chim đi kiếm sâu trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grubs

noun
Lật mặt

Ấu trùng của một loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.

"The farmer found grubs in the roots of his plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer found grubs in his potato field.
Người nông dân tìm thấy ấu trùng trong ruộng khoai tây của mình.
Phủ định
They don't like to eat grubs.
Họ không thích ăn ấu trùng.
Nghi vấn
Where did you find those grubs?
Bạn đã tìm thấy những con ấu trùng đó ở đâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds are eating grubs in the garden.
Những con chim đang ăn ấu trùng trong vườn.
Phủ định
Do they not eat grubs?
Có phải họ không ăn ấu trùng không?
Nghi vấn
Do the chickens eat grubs?
Gà có ăn ấu trùng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds have eaten all the grubs in the garden.
Những con chim đã ăn hết tất cả sâu bọ trong vườn.
Phủ định
I haven't seen any grubs in my compost bin this year.
Tôi chưa thấy bất kỳ con sâu bọ nào trong thùng ủ phân của mình năm nay.
Nghi vấn
Has she ever found grubs while digging in the soil?
Cô ấy đã bao giờ tìm thấy sâu bọ khi đào đất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grubs".

Ấu trùng như một nguồn thực phẩm

Ở một số nền văn hóa, ấu trùng được coi là một nguồn thực phẩm giàu protein. Chúng thường được chiên, nướng hoặc ăn sống. Ví dụ, ở một số vùng của Úc, ấu trùng witchetty là một món ăn truyền thống của người bản địa.