(Top Banner Ad)
grudge
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

grudge

UK: /ɡrʌdʒ/ • US: /ɡrʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mối hận thù hằn ác cảm ghim trong lòng oán giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a persistent feeling of ill will or resentment resulting from a past insult or injury.

Vietnamese Meaning

mối hận thù dai dẳng, sự oán giận âm ỉ do một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He held a grudge against his former boss for many years."

    "Anh ta ôm hận thù với ông chủ cũ trong nhiều năm."

  • "She has been nursing a grudge against her sister since their childhood."

    "Cô ấy đã nuôi lòng hận thù với em gái mình từ thời thơ ấu."

  • "He grudged the money he had to pay for the repairs."

    "Anh ta tiếc số tiền phải trả cho việc sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grudge sự oán giận, sự hận thù
Verb grudge oán giận, hận thù
Adjective grudging miễn cưỡng, bất đắc dĩ, hậm hực
Adverb grudgingly một cách miễn cưỡng, một cách bất đắc dĩ, một cách hậm hực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grouchier
Middle English
grucchen

Nguồn gốc của sự 'grudge'

Từ 'grudge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grouchier', nghĩa là 'càu nhàu' hay 'phàn nàn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'grucchen'. Điều thú vị là, ban đầu nó mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự không hài lòng nhỏ, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa mạnh mẽ hơn là sự oán giận sâu sắc.

Usage Note

Grudge biểu thị một cảm xúc tiêu cực kéo dài, thường là bí mật và không được giải quyết. Nó khác với anger (sự giận dữ) ở chỗ anger thường bộc phát và ngắn ngủi, còn grudge thì âm ỉ và kéo dài. Resentment (sự oán giận) gần nghĩa nhưng có thể là một phần của grudge, hoặc là một cảm xúc tạm thời hơn.

Prepositions

against towards

Grudge against someone: có ác cảm, hận thù với ai đó. Grudge towards someone: tương tự như 'against', biểu thị sự không hài lòng và oán giận hướng đến ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grudge
  • deep a deep grudge
    (một mối hận thù sâu sắc)
  • long-standing a long-standing grudge
    (một mối hận thù lâu dài)
  • bitter a bitter grudge
    (một mối hận thù cay đắng)
Verb + grudge
  • bear bear a grudge
    (ôm hận, giữ mối hận trong lòng)
  • hold hold a grudge
    (giữ mối hận, nuôi hận)
  • nurture nurture a grudge
    (nuôi dưỡng mối hận thù)

Idioms

  • nurse a grudge

    ấp ủ mối hận thù

    "He nursed a grudge against his former boss for years."

    (Anh ta ấp ủ mối hận thù với sếp cũ của mình trong nhiều năm.)

  • bury the hatchet

    làm lành, hòa giải (chôn vùi cái rìu - biểu tượng của chiến tranh)

    "After years of feuding, the two families finally decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình cuối cùng đã quyết định làm lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grudge

danh từ
Lật mặt

mối hận thù dai dẳng, sự oán giận âm ỉ do một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

"He held a grudge against his former boss for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grudge".

Khái niệm 'Grudge' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ 'grudge' thường bị coi là tiêu cực và không lành mạnh. Nó được xem là một gánh nặng tinh thần, cản trở sự tha thứ và tiến lên phía trước. Các tôn giáo và triết lý phương Tây thường khuyến khích việc buông bỏ sự oán giận để đạt được sự bình an nội tâm.