(Top Banner Ad)
ill will
B2
danh từ B2 Quan hệ xã hội/Cảm xúc

ill will

UK: /ˌɪlˈwɪl/ • US: /ˌɪlˈwɪl/

Nghĩa tiếng Việt

ác ý thù hằn oán hận lòng căm ghét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hostile feeling or intent; animosity; spite.

Vietnamese Meaning

Ác ý; sự thù hằn; sự căm ghét; lòng oán hận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict was caused by years of ill will between the two families."

    "Xung đột này gây ra bởi nhiều năm thù hằn giữa hai gia đình."

  • "She felt no ill will toward her ex-husband."

    "Cô ấy không hề cảm thấy ác ý với chồng cũ của mình."

  • "The company's success caused ill will among its competitors."

    "Sự thành công của công ty đã gây ra ác ý giữa các đối thủ cạnh tranh của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ill xấu, tồi tệ (là thành phần của cụm từ)
N will ý chí, mong muốn (là thành phần của cụm từ)
Adj ill-willed có ác ý, có bụng dạ xấu xa (tính từ được tạo ra từ khái niệm 'ill will')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr (for 'ill')
Old English
yll (for 'ill')
Middle English
ill (for 'ill')
Proto-Germanic
*wiljō (for 'will')
Old English
willa (for 'will')
Middle English
wille (for 'will')
Middle English
ill will (phrase formation)

Nguồn gốc của 'ill will'

Cụm từ 'ill will' được hình thành từ hai từ 'ill' (có nghĩa là xấu, tồi tệ) và 'will' (có nghĩa là ý chí, mong muốn). Từ 'ill' bắt nguồn từ 'illr' trong tiếng Bắc Âu cổ, chỉ sự xấu xa hoặc bệnh tật. Từ 'will' có gốc từ 'willa' trong tiếng Anh cổ, diễn tả ý chí hoặc sự mong muốn. Khi kết hợp lại vào thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, 'ill will' mang nghĩa đen là 'ý chí xấu xa' hay 'mong muốn điều tồi tệ', từ đó phát triển thành ý nghĩa ác ý, thù địch như ngày nay.

Usage Note

"Ill will" thường ám chỉ một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ và dai dẳng đối với ai đó. Nó khác với sự không thích thông thường (dislike) hoặc sự tức giận nhất thời (anger). "Ill will" ngụ ý một mong muốn làm hại hoặc gây đau khổ cho người khác.

Prepositions

towards against

"ill will towards someone" chỉ ra cảm xúc tiêu cực hướng đến một người cụ thể. Ví dụ: "He harbors ill will towards his former business partner." "ill will against" thường ít gặp hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: "ill will against the government".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ill will
  • bear bear ill will towards someone
    (nuôi lòng ác ý/ác cảm/thù hận với ai đó)
  • harbor harbor ill will against someone
    (nuôi giữ mối hận thù/ác ý trong lòng với ai đó)
  • feel feel ill will
    (cảm thấy ác ý/ác cảm)
  • show show ill will
    (thể hiện ác ý/thiện chí xấu)
  • create create ill will
    (tạo ra ác ý/gây hiềm khích)
Adjective + ill will
  • much much ill will
    (nhiều ác ý/hiềm khích)
  • great great ill will
    (ác ý lớn, mối hiềm khích sâu sắc)

Idioms

  • bear ill will towards someone

    Nuôi lòng ác ý, ác cảm hoặc hận thù đối với ai đó trong một thời gian dài.

    "Despite their past disagreements, she bore no ill will towards him and wished him well."

    (Mặc dù có những bất đồng trong quá khứ, cô ấy không hề nuôi ác cảm gì với anh ta và chúc anh ta mọi điều tốt lành.)

  • harbor ill will against someone

    Giữ trong lòng sự thù hận, ác ý hoặc ghét bỏ ai đó, thường một cách kín đáo.

    "It's unhealthy to harbor ill will against your former colleagues; it only harms yourself."

    (Việc nuôi giữ ác ý đối với đồng nghiệp cũ là không lành mạnh; nó chỉ làm hại chính bạn mà thôi.)

  • no ill will intended

    Không có ý ác, không có ác ý gì cả (thường dùng để làm dịu tình hình, trấn an người khác hoặc xin lỗi khi lời nói/hành động có thể bị hiểu lầm).

    "I hope you understand my criticism was meant constructively; no ill will intended."

    (Tôi hy vọng bạn hiểu rằng lời phê bình của tôi mang tính xây dựng; tôi không có ý ác gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill will

danh từ
Lật mặt

Ác ý; sự thù hằn; sự căm ghét; lòng oán hận.

"The conflict was caused by years of ill will between the two families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to harbor ill will towards anyone who disagrees with them.
Họ sẽ nuôi lòng oán hận với bất kỳ ai không đồng ý với họ.
Phủ định
I am not going to show any ill will towards my former rival; I wish him well.
Tôi sẽ không tỏ ra ác ý nào với đối thủ cũ của mình; Tôi chúc anh ấy những điều tốt đẹp nhất.
Nghi vấn
Are you going to let ill will ruin your chances of reconciliation?
Bạn có định để lòng oán hận phá hỏng cơ hội hòa giải của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill will".

Sự tha thứ và hòa giải trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nuôi dưỡng 'ill will' (ác ý hoặc hận thù) được coi là một trạng thái cảm xúc tiêu cực có hại, không chỉ cho bản thân người đang giữ ác ý mà còn cho các mối quan hệ xã hội. Các giá trị như sự tha thứ, lòng trắc ẩn và hòa giải được khuyến khích mạnh mẽ như những cách để giải phóng bản thân khỏi 'ill will', giúp hàn gắn các mối quan hệ và thúc đẩy sự hòa hợp trong cộng đồng.

Ác ý như một động cơ trong kể chuyện

Khái niệm 'ill will' thường đóng vai trò là động cơ chính yếu cho các nhân vật phản diện trong văn học, điện ảnh và các câu chuyện dân gian phương Tây. Nó thể hiện sự ghen tị, thù hận, hoặc mong muốn trả thù, dẫn đến những xung đột gay cấn và kịch tính. Việc các nhân vật vượt qua hoặc đối mặt với 'ill will' – của người khác hay của chính mình – thường là một chủ đề quan trọng, nhấn mạnh các giá trị đạo đức như lòng tốt, sự thông cảm và chính nghĩa.