(Top Banner Ad)
porridge
A2
danh từ A2 Ẩm thực

porridge

UK: /ˈpɒrɪdʒ/ • US: /ˈpɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cháo cháo yến mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food made of oatmeal or other meal or cereal boiled in water or milk to a thick consistency.

Vietnamese Meaning

Một món ăn được làm từ bột yến mạch hoặc bột hoặc ngũ cốc khác được đun sôi trong nước hoặc sữa đến độ đặc sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She eats a bowl of porridge every morning."

    "Cô ấy ăn một bát cháo mỗi sáng."

  • "He likes his porridge sweet."

    "Anh ấy thích cháo của mình ngọt."

  • "This porridge is too thick."

    "Cháo này đặc quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective porridgy Giống như cháo, nhão; đặc sệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pottage
Middle English
potage
English
porridge

Từ món súp đặc đến bữa sáng ấm áp

Từ "porridge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "pottage", có nghĩa là món súp đặc hoặc hầm. Từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành "potage". Qua thời gian, cách phát âm và chính tả đã thay đổi, có thể bị ảnh hưởng bởi các từ khác, để rồi trở thành "porridge" như ngày nay, chỉ một món cháo đặc được nấu từ ngũ cốc.

Usage Note

Porridge thường được dùng nóng và có thể được ăn kèm với đường, mật ong, trái cây, hoặc các loại hạt. Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại cháo nói chung, đặc biệt là cháo làm từ ngũ cốc. Trong tiếng Anh-Anh, 'porridge' chủ yếu đề cập đến cháo yến mạch, trong khi ở các khu vực khác, nó có thể ám chỉ các loại cháo khác.

Prepositions

with of

'Porridge with...' chỉ ra các thành phần được thêm vào cháo (ví dụ: porridge with honey). 'Porridge of...' chỉ ra thành phần chính làm nên cháo (ví dụ: porridge of oats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porridge
  • hot hot porridge
    (cháo nóng)
  • creamy creamy porridge
    (cháo kem (sánh mịn))
  • thick thick porridge
    (cháo đặc)
  • lumpy lumpy porridge
    (cháo vón cục)
  • instant instant porridge
    (cháo ăn liền)
Verb + porridge
  • make make porridge
    (nấu cháo)
  • eat eat porridge
    (ăn cháo)
  • serve serve porridge
    (múc/phục vụ cháo)
  • stir stir the porridge
    (khuấy cháo)
Noun/Quantifier + porridge
  • oat oat porridge
    (cháo yến mạch)
  • rice rice porridge
    (cháo gạo)
  • bowl of a bowl of porridge
    (một bát cháo)

Idioms

  • Pease porridge hot, pease porridge cold, Pease porridge in the pot, nine days old.

    Một đoạn thơ đồng dao nổi tiếng của Anh, miêu tả món cháo đậu Hà Lan ở nhiều trạng thái khác nhau và thường được dùng để chỉ sự thay đổi, đa dạng.

    "My grandma used to sing 'Pease porridge hot, pease porridge cold' while making breakfast."

    (Bà tôi thường hát 'Pease porridge hot, pease porridge cold' khi làm bữa sáng.)

  • Like Goldilocks' porridge

    Vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh; vừa đúng, hoàn hảo (ám chỉ câu chuyện 'Goldilocks và ba chú gấu' nơi Goldilocks tìm thấy món cháo có nhiệt độ 'vừa phải').

    "This coffee is just right, like Goldilocks' porridge – not too hot, not too cold."

    (Cà phê này vừa phải, như món cháo của Goldilocks vậy – không quá nóng, không quá lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porridge

danh từ
Lật mặt

Một món ăn được làm từ bột yến mạch hoặc bột hoặc ngũ cốc khác được đun sôi trong nước hoặc sữa đến độ đặc sánh.

"She eats a bowl of porridge every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes her porridge with honey.
Cô ấy thích cháo của cô ấy với mật ong.
Phủ định
They don't like their porridge cold.
Họ không thích cháo của họ bị lạnh.
Nghi vấn
Do you want your porridge now?
Bạn có muốn cháo của bạn bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to make porridge because she doesn't have any oats.
Cô ấy sẽ không nấu cháo vì cô ấy không có yến mạch.
Nghi vấn
Are they going to add sugar to the porridge?
Họ có định thêm đường vào cháo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be making porridge when you arrive.
Cô ấy sẽ không nấu cháo khi bạn đến.
Nghi vấn
Will they be having porridge before they go to school?
Liệu họ có ăn cháo trước khi đến trường không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to cook porridge tonight because she is tired.
Cô ấy sẽ không nấu cháo tối nay vì cô ấy mệt.
Nghi vấn
Will they want porridge when they arrive?
Họ có muốn ăn cháo khi họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porridge".

Món ăn truyền thống của Scotland

Cháo yến mạch (oat porridge) là một phần quan trọng trong ẩm thực và văn hóa Scotland. Người Scotland thường ăn cháo yến mạch vào bữa sáng, đôi khi chỉ với muối thay vì đường hoặc mật ong, coi đó là món ăn bổ dưỡng và truyền thống.

Câu chuyện cổ tích Goldilocks và Ba chú gấu

Cháo là món ăn trung tâm trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Goldilocks và Ba chú gấu', nơi cô bé Goldilocks nếm thử ba bát cháo có nhiệt độ khác nhau trước khi tìm thấy bát cháo 'vừa phải' của Gấu con. Câu chuyện này đã làm cho cháo trở thành một biểu tượng của sự 'vừa đủ, hoàn hảo'.