(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ porridge
A2

porridge

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cháo cháo yến mạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Porridge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn được làm từ bột yến mạch hoặc bột hoặc ngũ cốc khác được đun sôi trong nước hoặc sữa đến độ đặc sánh.

Definition (English Meaning)

A food made of oatmeal or other meal or cereal boiled in water or milk to a thick consistency.

Ví dụ Thực tế với 'Porridge'

  • "She eats a bowl of porridge every morning."

    "Cô ấy ăn một bát cháo mỗi sáng."

  • "He likes his porridge sweet."

    "Anh ấy thích cháo của mình ngọt."

  • "This porridge is too thick."

    "Cháo này đặc quá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Porridge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: porridge
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cereal(ngũ cốc) oats(yến mạch)
breakfast(bữa sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Porridge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Porridge thường được dùng nóng và có thể được ăn kèm với đường, mật ong, trái cây, hoặc các loại hạt. Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại cháo nói chung, đặc biệt là cháo làm từ ngũ cốc. Trong tiếng Anh-Anh, 'porridge' chủ yếu đề cập đến cháo yến mạch, trong khi ở các khu vực khác, nó có thể ám chỉ các loại cháo khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Porridge with...' chỉ ra các thành phần được thêm vào cháo (ví dụ: porridge with honey). 'Porridge of...' chỉ ra thành phần chính làm nên cháo (ví dụ: porridge of oats).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Porridge'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes her porridge with honey.
Cô ấy thích cháo của cô ấy với mật ong.
Phủ định
They don't like their porridge cold.
Họ không thích cháo của họ bị lạnh.
Nghi vấn
Do you want your porridge now?
Bạn có muốn cháo của bạn bây giờ không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to make porridge because she doesn't have any oats.
Cô ấy sẽ không nấu cháo vì cô ấy không có yến mạch.
Nghi vấn
Are they going to add sugar to the porridge?
Họ có định thêm đường vào cháo không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be making porridge when you arrive.
Cô ấy sẽ không nấu cháo khi bạn đến.
Nghi vấn
Will they be having porridge before they go to school?
Liệu họ có ăn cháo trước khi đến trường không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat porridge for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to cook porridge tonight because she is tired.
Cô ấy sẽ không nấu cháo tối nay vì cô ấy mệt.
Nghi vấn
Will they want porridge when they arrive?
Họ có muốn ăn cháo khi họ đến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)