porridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A food made of oatmeal or other meal or cereal boiled in water or milk to a thick consistency.
Vietnamese Meaning
Một món ăn được làm từ bột yến mạch hoặc bột hoặc ngũ cốc khác được đun sôi trong nước hoặc sữa đến độ đặc sánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She eats a bowl of porridge every morning."
"Cô ấy ăn một bát cháo mỗi sáng."
-
"He likes his porridge sweet."
"Anh ấy thích cháo của mình ngọt."
-
"This porridge is too thick."
"Cháo này đặc quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | porridgy | Giống như cháo, nhão; đặc sệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Porridge thường được dùng nóng và có thể được ăn kèm với đường, mật ong, trái cây, hoặc các loại hạt. Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại cháo nói chung, đặc biệt là cháo làm từ ngũ cốc. Trong tiếng Anh-Anh, 'porridge' chủ yếu đề cập đến cháo yến mạch, trong khi ở các khu vực khác, nó có thể ám chỉ các loại cháo khác.
Prepositions
'Porridge with...' chỉ ra các thành phần được thêm vào cháo (ví dụ: porridge with honey). 'Porridge of...' chỉ ra thành phần chính làm nên cháo (ví dụ: porridge of oats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot porridge (cháo nóng)
-
creamy creamy porridge (cháo kem (sánh mịn))
-
thick thick porridge (cháo đặc)
-
lumpy lumpy porridge (cháo vón cục)
-
instant instant porridge (cháo ăn liền)
-
make make porridge (nấu cháo)
-
eat eat porridge (ăn cháo)
-
serve serve porridge (múc/phục vụ cháo)
-
stir stir the porridge (khuấy cháo)
-
oat oat porridge (cháo yến mạch)
-
rice rice porridge (cháo gạo)
-
bowl of a bowl of porridge (một bát cháo)
Idioms
-
Pease porridge hot, pease porridge cold, Pease porridge in the pot, nine days old.
Một đoạn thơ đồng dao nổi tiếng của Anh, miêu tả món cháo đậu Hà Lan ở nhiều trạng thái khác nhau và thường được dùng để chỉ sự thay đổi, đa dạng.
"My grandma used to sing 'Pease porridge hot, pease porridge cold' while making breakfast."
(Bà tôi thường hát 'Pease porridge hot, pease porridge cold' khi làm bữa sáng.)
-
Like Goldilocks' porridge
Vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh; vừa đúng, hoàn hảo (ám chỉ câu chuyện 'Goldilocks và ba chú gấu' nơi Goldilocks tìm thấy món cháo có nhiệt độ 'vừa phải').
"This coffee is just right, like Goldilocks' porridge – not too hot, not too cold."
(Cà phê này vừa phải, như món cháo của Goldilocks vậy – không quá nóng, không quá lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porridge
danh từMột món ăn được làm từ bột yến mạch hoặc bột hoặc ngũ cốc khác được đun sôi trong nước hoặc sữa đến độ đặc sánh.
"She eats a bowl of porridge every morning."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes her porridge with honey. |
Cô ấy thích cháo của cô ấy với mật ong. |
| Phủ định | They don't like their porridge cold. |
Họ không thích cháo của họ bị lạnh. |
| Nghi vấn | Do you want your porridge now? |
Bạn có muốn cháo của bạn bây giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to eat porridge for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn cháo cho bữa sáng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to make porridge because she doesn't have any oats. |
Cô ấy sẽ không nấu cháo vì cô ấy không có yến mạch. |
| Nghi vấn | Are they going to add sugar to the porridge? |
Họ có định thêm đường vào cháo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating porridge for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be making porridge when you arrive. |
Cô ấy sẽ không nấu cháo khi bạn đến. |
| Nghi vấn | Will they be having porridge before they go to school? |
Liệu họ có ăn cháo trước khi đến trường không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will eat porridge for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn cháo vào bữa sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to cook porridge tonight because she is tired. |
Cô ấy sẽ không nấu cháo tối nay vì cô ấy mệt. |
| Nghi vấn | Will they want porridge when they arrive? |
Họ có muốn ăn cháo khi họ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porridge".
