(Top Banner Ad)
grumble
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

grumble

UK: /ˈɡrʌm.bəl/ • US: /ˈɡrʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

càu nhàu than vãn lẩm bẩm rên rỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to complain about something in a bad-tempered way

Vietnamese Meaning

càu nhàu, than vãn một cách khó chịu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grumbled about the price of the meal."

    "Cô ấy càu nhàu về giá của bữa ăn."

  • "The workers grumbled about the low wages."

    "Các công nhân càu nhàu về mức lương thấp."

  • "She had a grumble about the service in the restaurant."

    "Cô ấy đã càu nhàu về dịch vụ trong nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grumble lẩm bẩm, càu nhàu (nói nhỏ thể hiện sự không hài lòng)
Noun grumbler người hay càu nhàu, người hay lẩm bẩm
Adjective grumbly hay càu nhàu, dễ cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Grumble'

Từ 'grumble' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh tự nhiên phát ra khi ai đó không hài lòng hoặc phàn nàn. Hãy tưởng tượng một người lẩm bẩm điều gì đó trong cổ họng - đó chính là 'grumble'! Mặc dù không có lịch sử phức tạp, nhưng nó diễn tả rất tốt sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ "grumble" thường diễn tả sự bất mãn, không hài lòng được thể hiện bằng lời nói nhỏ, không rõ ràng và thường mang tính chất bực bội, khó chịu. Nó khác với "complain" (phàn nàn) ở chỗ "complain" có thể là một lời than phiền chính thức hoặc nghiêm túc hơn, trong khi "grumble" thường mang tính chất cáu kỉnh, nhỏ nhặt hơn. So với "whine" (rên rỉ), "grumble" ít thể hiện sự yếu đuối hay đòi hỏi sự thương hại.

Prepositions

about at

"Grumble about" dùng để nói về việc càu nhàu về điều gì đó. Ví dụ: He's always grumbling about the weather. (Anh ta luôn càu nhàu về thời tiết).
"Grumble at" dùng để chỉ việc càu nhàu với ai đó. Ví dụ: She grumbled at her husband for being late. (Cô ấy càu nhàu với chồng vì anh ta đến muộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grumble
  • low low grumble
    (tiếng càu nhàu nhỏ, tiếng lẩm bẩm khe khẽ)
  • constant constant grumble
    (sự càu nhàu liên tục, sự lẩm bẩm không ngừng)
Verb + grumble
  • hear hear a grumble
    (nghe thấy tiếng càu nhàu, nghe thấy tiếng lẩm bẩm)
  • issue issue a grumble
    (thốt ra lời càu nhàu, lẩm bẩm điều gì đó)
grumble + about
  • grumble grumble about the weather
    (càu nhàu về thời tiết)
  • grumble grumble about the food
    (càu nhàu về thức ăn)

Idioms

  • not a grumble

    không một lời phàn nàn, hoàn toàn không có ý kiến

    "He completed the task without a grumble."

    (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không một lời phàn nàn.)

  • a grumble of discontent

    một sự bất mãn âm ỉ, một sự không hài lòng đang lan rộng

    "There was a grumble of discontent among the workers."

    (Có một sự bất mãn âm ỉ trong số các công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumble

động từ
Lật mặt

càu nhàu, than vãn một cách khó chịu

"She grumbled about the price of the meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumble".

Văn Hóa Phàn Nàn

Ở một số nền văn hóa, việc thể hiện sự không hài lòng một cách trực tiếp có thể không được chấp nhận. Thay vào đó, mọi người có thể 'grumble' - càu nhàu nhỏ hoặc lẩm bẩm - như một cách gián tiếp để bày tỏ sự bất mãn mà không gây xung đột trực tiếp. Điều này đặc biệt phổ biến ở những nơi coi trọng sự hòa thuận và tránh đối đầu.