(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moan
B1

moan

động từ

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ than vãn rên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rên rỉ, than vãn, rên rên (vì đau đớn, khổ sở, buồn bã).

Definition (English Meaning)

To make a long, low sound of pain, suffering, or grief.

Ví dụ Thực tế với 'Moan'

  • "She moaned in pain as the doctor examined her injured leg."

    "Cô ấy rên rỉ vì đau khi bác sĩ khám chân bị thương của cô."

  • "He let out a moan of frustration."

    "Anh ấy buông ra một tiếng rên rỉ vì thất vọng."

  • "The wind moaned through the trees."

    "Gió rít qua những hàng cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Moan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Moan thường diễn tả một âm thanh kéo dài, không rõ ràng, phát ra khi một người đang chịu đựng điều gì đó khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Nó khác với 'groan' ở chỗ 'moan' có thể thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng bên cạnh đau đớn, trong khi 'groan' thường chỉ sự đau đớn thể xác. So với 'whine' thì 'moan' có thể mang tính chất không tự giác hơn, còn 'whine' thường có ý chỉ trích, phàn nàn một cách dai dẳng và khó chịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about at

Moan about something: than vãn về điều gì đó. Moan at someone: rên rỉ với ai đó (thể hiện sự khó chịu, bực dọc).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moan'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)