moan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rên rỉ, than vãn, rên rên (vì đau đớn, khổ sở, buồn bã).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moaned in pain as the doctor examined her injured leg."
"Cô ấy rên rỉ vì đau khi bác sĩ khám chân bị thương của cô."
-
"He let out a moan of frustration."
"Anh ấy buông ra một tiếng rên rỉ vì thất vọng."
-
"The wind moaned through the trees."
"Gió rít qua những hàng cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moan thường diễn tả một âm thanh kéo dài, không rõ ràng, phát ra khi một người đang chịu đựng điều gì đó khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Nó khác với 'groan' ở chỗ 'moan' có thể thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng bên cạnh đau đớn, trong khi 'groan' thường chỉ sự đau đớn thể xác. So với 'whine' thì 'moan' có thể mang tính chất không tự giác hơn, còn 'whine' thường có ý chỉ trích, phàn nàn một cách dai dẳng và khó chịu.
Prepositions
Moan about something: than vãn về điều gì đó. Moan at someone: rên rỉ với ai đó (thể hiện sự khó chịu, bực dọc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low moan (tiếng rên nhỏ)
-
deep deep moan (tiếng rên sâu)
-
faint faint moan (tiếng rên yếu ớt)
-
painful painful moan (tiếng rên đau đớn)
-
pathetic pathetic moan (tiếng rên thảm hại)
-
give give a moan (rên lên một tiếng)
-
utter utter a moan (phát ra tiếng rên)
-
stifle stifle a moan (kìm nén tiếng rên)
-
hear hear a moan (nghe thấy tiếng rên)
-
start start to moan (bắt đầu rên rỉ)
-
stop stop moaning (ngừng than vãn)
-
continue continue to moan (tiếp tục rên rỉ)
-
about moan about something (than phiền về điều gì đó)
-
with moan with pain (rên rỉ vì đau đớn)
Idioms
-
moan and groan
rên rỉ và than vãn; than phiền rất nhiều
"All she does is moan and groan about her job."
(Cô ấy chẳng làm gì ngoài việc than vãn về công việc của mình.)
-
to have a moan
than vãn, than phiền (một lần, thường để giải tỏa cảm xúc)
"I just need to have a bit of a moan about my terrible day."
(Tôi chỉ cần than vãn một chút về ngày tồi tệ của mình thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moan
động từRên rỉ, than vãn, rên rên (vì đau đớn, khổ sở, buồn bã).
"She moaned in pain as the doctor examined her injured leg."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moan".
