griping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persistent complaining or grumbling.
Vietnamese Meaning
Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's been a lot of griping about the new policies."
"Có rất nhiều sự phàn nàn về những chính sách mới."
-
"The constant griping was starting to get on my nerves."
"Sự phàn nàn liên tục bắt đầu làm tôi phát cáu."
-
"Stop griping and do something about it!"
"Đừng có phàn nàn nữa mà hãy làm gì đó đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động bày tỏ sự không hài lòng một cách dai dẳng. Khác với 'complaint' (lời phàn nàn cụ thể) và 'grumble' (càu nhàu nhỏ, không rõ ràng). 'Griping' nhấn mạnh tính chất kéo dài và khó chịu của việc phàn nàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant griping (sự than phiền không ngừng)
-
endless endless griping (sự than phiền vô tận)
-
petty petty griping (sự than phiền vụn vặt, nhỏ nhặt)
-
stop stop griping (ngừng than phiền)
-
hear hear griping (nghe thấy những lời than phiền)
-
ignore ignore griping (phớt lờ những lời than phiền)
-
general general griping (sự than phiền chung chung)
-
people's people's griping (sự than phiền của mọi người)
-
staff staff griping (sự than phiền của nhân viên)
Idioms
-
stop your griping
Ngừng than vãn đi.
"Oh, stop your griping! It's not that bad."
(Ồ, đừng có càu nhàu nữa! Mọi chuyện đâu đến nỗi tệ.)
-
no use griping (about something)
Vô ích khi than vãn (về điều gì đó).
"There's no use griping about the weather; we can't change it."
(Than vãn về thời tiết cũng vô ích; chúng ta đâu thay đổi được nó.)
-
gripes and grumbles
Những lời than phiền và cằn nhằn.
"The meeting was mostly a session of gripes and grumbles from the employees."
(Cuộc họp chủ yếu là một phiên lắng nghe những lời than phiền và cằn nhằn từ các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
griping
NounSự phàn nàn hoặc cằn nhằn liên tục.
"There's been a lot of griping about the new policies."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of griping, the team finally decided to address the issues, and they developed a plan for improvement. |
Sau nhiều tuần phàn nàn, cuối cùng đội đã quyết định giải quyết các vấn đề, và họ đã phát triển một kế hoạch để cải thiện. |
| Phủ định | Despite the constant griping, he didn't offer any constructive solutions, nor did he try to understand the other side's perspective. |
Mặc dù liên tục phàn nàn, anh ấy đã không đưa ra bất kỳ giải pháp xây dựng nào, cũng như không cố gắng hiểu quan điểm của phía bên kia. |
| Nghi vấn | Considering all the griping, Sarah, do you honestly think things will improve without some real effort? |
Xem xét tất cả những lời phàn nàn đó, Sarah, bạn có thực sự nghĩ rằng mọi thứ sẽ cải thiện nếu không có một nỗ lực thực sự nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griping".
