(Top Banner Ad)
griping
B2
Noun B2 Chung

griping

UK: /ˈɡraɪpɪŋ/ • US: /ˈɡraɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cằn nhằn sự phàn nàn dai dẳng kêu ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistent complaining or grumbling.

Vietnamese Meaning

Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's been a lot of griping about the new policies."

    "Có rất nhiều sự phàn nàn về những chính sách mới."

  • "The constant griping was starting to get on my nerves."

    "Sự phàn nàn liên tục bắt đầu làm tôi phát cáu."

  • "Stop griping and do something about it!"

    "Đừng có phàn nàn nữa mà hãy làm gì đó đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gripe than phiền, càu nhàu; nắm chặt, kẹp chặt
Noun gripe sự than phiền, lời càu nhàu; sự nắm chặt; sự kiểm soát
Noun griping sự than phiền, sự càu nhàu
Noun gripper người/vật nắm chặt; người hay than phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrebh-
Proto-Germanic
*gripanan
Old English
gripan
Middle English
griping
Early Modern English
gripe

Từ Nắm Chặt Đến Than Phiền

Từ 'griping' có nguồn gốc từ động từ 'gripan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'nắm chặt' hoặc 'giữ chặt'. Thật thú vị, ý nghĩa 'than phiền' hay 'càu nhàu' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ cảm giác 'đau quặn' (đặc biệt là đau ruột), giống như ruột bị 'nắm chặt' lại. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự than vãn dai dẳng, giống như một nỗi đau không dứt.

Usage Note

Diễn tả hành động bày tỏ sự không hài lòng một cách dai dẳng. Khác với 'complaint' (lời phàn nàn cụ thể) và 'grumble' (càu nhàu nhỏ, không rõ ràng). 'Griping' nhấn mạnh tính chất kéo dài và khó chịu của việc phàn nàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + griping (as noun)
  • constant constant griping
    (sự than phiền không ngừng)
  • endless endless griping
    (sự than phiền vô tận)
  • petty petty griping
    (sự than phiền vụn vặt, nhỏ nhặt)
Verb + griping (as gerund)
  • stop stop griping
    (ngừng than phiền)
  • hear hear griping
    (nghe thấy những lời than phiền)
  • ignore ignore griping
    (phớt lờ những lời than phiền)
Noun + griping (as noun)
  • general general griping
    (sự than phiền chung chung)
  • people's people's griping
    (sự than phiền của mọi người)
  • staff staff griping
    (sự than phiền của nhân viên)

Idioms

  • stop your griping

    Ngừng than vãn đi.

    "Oh, stop your griping! It's not that bad."

    (Ồ, đừng có càu nhàu nữa! Mọi chuyện đâu đến nỗi tệ.)

  • no use griping (about something)

    Vô ích khi than vãn (về điều gì đó).

    "There's no use griping about the weather; we can't change it."

    (Than vãn về thời tiết cũng vô ích; chúng ta đâu thay đổi được nó.)

  • gripes and grumbles

    Những lời than phiền và cằn nhằn.

    "The meeting was mostly a session of gripes and grumbles from the employees."

    (Cuộc họp chủ yếu là một phiên lắng nghe những lời than phiền và cằn nhằn từ các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

griping

Noun
Lật mặt

Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn liên tục.

"There's been a lot of griping about the new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of griping, the team finally decided to address the issues, and they developed a plan for improvement.
Sau nhiều tuần phàn nàn, cuối cùng đội đã quyết định giải quyết các vấn đề, và họ đã phát triển một kế hoạch để cải thiện.
Phủ định
Despite the constant griping, he didn't offer any constructive solutions, nor did he try to understand the other side's perspective.
Mặc dù liên tục phàn nàn, anh ấy đã không đưa ra bất kỳ giải pháp xây dựng nào, cũng như không cố gắng hiểu quan điểm của phía bên kia.
Nghi vấn
Considering all the griping, Sarah, do you honestly think things will improve without some real effort?
Xem xét tất cả những lời phàn nàn đó, Sarah, bạn có thực sự nghĩ rằng mọi thứ sẽ cải thiện nếu không có một nỗ lực thực sự nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griping".

Văn hóa phàn nàn nơi công sở

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, việc 'griping' (than phiền) thường xuyên về công việc, đồng nghiệp hoặc cấp trên có thể bị nhìn nhận tiêu cực. Mặc dù đôi khi việc bày tỏ sự không hài lòng là cần thiết, nhưng 'griping' quá mức có thể tạo ra không khí làm việc tiêu cực và bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không hiệu quả trong việc tìm kiếm giải pháp.

Ranh giới giữa góp ý và càu nhàu

Có một sự khác biệt tinh tế giữa việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng ('constructive criticism') và chỉ đơn thuần là 'griping' (càu nhàu). Phản hồi xây dựng thường đi kèm với các đề xuất cải thiện hoặc giải pháp, trong khi 'griping' thường chỉ tập trung vào việc than vãn mà không tìm cách thay đổi tình hình. Xã hội thường đánh giá cao những người có khả năng chuyển sự không hài lòng thành hành động hoặc giải pháp.