(Top Banner Ad)
shout
A2
Động từ A2

shout

UK: /ʃaʊt/ • US: /ʃaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

la hét kêu hét gào hô hoán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter a loud cry, call, or yell.

Vietnamese Meaning

Kêu to, la hét, hô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shouted for help when he fell into the river."

    "Anh ấy đã kêu cứu khi ngã xuống sông."

  • "The fans shouted their support for the team."

    "Các cổ động viên hô vang để ủng hộ đội bóng."

  • "She gave a shout of surprise when she saw the gift."

    "Cô ấy kêu lên đầy ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shout hét, la, kêu gọi
Noun shout tiếng hét, tiếng la, lời kêu gọi
Noun shouter người la hét
Noun shouting sự la hét, tiếng hò reo
Noun shout-out lời công nhận công khai, lời chào/tri ân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
shouten
Modern English
shout

Nguồn gốc bí ẩn của 'shout'

Từ 'shout' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng thế kỷ 14. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ cổ hơn mang nghĩa 'bắn' hoặc 'phóng ra' (như 'shoot'). Điều này cho thấy có lẽ ban đầu, hành động 'hét' được hình dung như việc 'bắn' ra âm thanh vậy!

Usage Note

'Shout' thường mang nghĩa la lớn tiếng để thu hút sự chú ý, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (giận dữ, phấn khích) hoặc để truyền đạt thông tin ở khoảng cách xa. Khác với 'whisper' (nói thì thầm) hay 'speak quietly' (nói nhỏ nhẹ), 'shout' biểu thị âm lượng lớn hơn rất nhiều. So với 'yell', 'shout' có thể ít gay gắt và ít thể hiện sự giận dữ hơn. 'Scream' lại mang tính chất đột ngột và thường liên quan đến sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Prepositions

at to

'Shout at' thường được sử dụng khi la mắng ai đó (mang tính tiêu cực). Ví dụ: 'Don't shout at me!' (Đừng có la mắng tôi!). 'Shout to' được dùng khi cố gắng để ai đó nghe thấy mình từ xa. Ví dụ: 'I shouted to him across the street.' (Tôi hét về phía anh ấy bên kia đường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shout
  • give give a shout
    (gọi một tiếng, la lên một tiếng)
  • let out let out a shout
    (buông ra một tiếng hét, phát ra một tiếng kêu)
  • hear hear a shout
    (nghe thấy tiếng hét)
Adjective + shout
  • loud loud shout
    (tiếng hét lớn)
  • angry angry shout
    (tiếng hét giận dữ)
  • triumphant triumphant shout
    (tiếng hét chiến thắng)
Noun + of + shout
  • a shout of joy a shout of joy
    (một tiếng reo hò vui mừng)
  • a shout of warning a shout of warning
    (một lời cảnh báo bằng tiếng hét)
shout + Preposition
  • shout for help shout for help
    (la lên cầu cứu)
  • shout at someone shout at someone
    (la mắng, quát vào mặt ai đó)
  • shout with laughter shout with laughter
    (cười phá lên, cười lớn tiếng)

Idioms

  • shout someone down

    áp đảo ai đó bằng cách la hét, không cho ai nói

    "The protesters tried to shout the speaker down."

    (Những người biểu tình cố gắng la hét át giọng diễn giả.)

  • shout from the rooftops

    công bố rộng rãi, loan tin khắp nơi

    "She wanted to shout her good news from the rooftops."

    (Cô ấy muốn loan tin vui của mình khắp nơi.)

  • give a shout / give someone a shout

    liên lạc với ai, gọi điện cho ai (thường là để hỏi thăm hoặc báo tin)

    "Give me a shout if you need anything."

    (Cứ gọi cho tôi nếu bạn cần gì nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shout

Động từ
Lật mặt

Kêu to, la hét, hô lớn.

"He shouted for help when he fell into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shout".

Văn hóa 'Shout-out'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội và các chương trình giải trí, 'shout-out' (lời tri ân/công nhận công khai) đã trở thành một cách phổ biến để bày tỏ sự cảm ơn, ghi nhận ai đó hoặc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ. Đây là một dạng 'tiếng hét' tích cực, thu hút sự chú ý của mọi người.

Sự chấp nhận la hét trong các bối cảnh khác nhau

Việc la hét có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích trong một số bối cảnh (ví dụ: cổ vũ trong thể thao, biểu tình chính trị) nhưng lại bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc hung hăng trong các bối cảnh xã giao, nơi công cộng yên tĩnh hơn. Điều này phản ánh các chuẩn mực về giao tiếp và kiểm soát cảm xúc trong văn hóa phương Tây.