(Top Banner Ad)
guaranteed
B2
Tính từ B2 Thương mại, Luật pháp

guaranteed

UK: /ˌɡærənˈtiːd/ • US: /ˌɡærənˈtiːd/

Nghĩa tiếng Việt

được đảm bảo chắc chắn bảo đảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assured; certain to happen.

Vietnamese Meaning

Được đảm bảo; chắc chắn xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product comes with a guaranteed refund if you are not satisfied."

    "Sản phẩm đi kèm với sự đảm bảo hoàn tiền nếu bạn không hài lòng."

  • "Guaranteed income for life is a major benefit of this annuity."

    "Thu nhập được đảm bảo trọn đời là một lợi ích lớn của khoản niên kim này."

  • "The company offers guaranteed delivery within 24 hours."

    "Công ty đảm bảo giao hàng trong vòng 24 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guarantee Sự bảo đảm, bảo hành; cam kết
Noun guarantor Người bảo lãnh, người bảo đảm
Verb guarantee Đảm bảo, bảo lãnh; cam đoan
Adjective guaranteed Được đảm bảo, chắc chắn
Adjective unguaranteed Không được đảm bảo, không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garantie
Middle English
garantye
English
guarantee
English
guaranteed

Nguồn gốc của sự bảo đảm

Từ 'guaranteed' bắt nguồn từ động từ 'guarantee', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garantie' (mang ý nghĩa 'bảo đảm', 'cam kết' hoặc 'sự bảo lãnh'). 'Garantie' lại xuất phát từ một từ gốc Đức cổ hơn (Frankish *warent) có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người bảo đảm'. Theo thời gian, nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự chắc chắn, an toàn hoặc một lời hứa được thực hiện.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một sự chắc chắn hoặc một lời hứa chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ đúng.

Prepositions

of against

‘of’ dùng để chỉ điều gì đó được đảm bảo. Ví dụ: ‘a guaranteed success of the project’. ‘against’ dùng để chỉ việc bảo vệ khỏi điều gì đó không mong muốn. Ví dụ: ‘guaranteed against theft’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + guaranteed
  • fully fully guaranteed
    (được đảm bảo hoàn toàn)
  • absolutely absolutely guaranteed
    (được đảm bảo tuyệt đối)
Verb + guaranteed
  • is is guaranteed
    (được đảm bảo (cho số ít))
  • are are guaranteed
    (được đảm bảo (cho số nhiều))
  • be be guaranteed
    (được đảm bảo (dạng nguyên mẫu hoặc mệnh lệnh))
guaranteed + Noun
  • success guaranteed success
    (thành công chắc chắn)
  • delivery guaranteed delivery
    (giao hàng đảm bảo)
  • income guaranteed income
    (thu nhập đảm bảo)
Noun + is/are guaranteed
  • satisfaction satisfaction is guaranteed
    (sự hài lòng được đảm bảo)
  • results results are guaranteed
    (kết quả được đảm bảo)

Idioms

  • a guaranteed winner/success

    một điều chắc chắn thành công (người hoặc vật)

    "With her unique talent, she's a guaranteed winner in the singing competition."

    (Với tài năng độc đáo của mình, cô ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi hát.)

  • nothing is guaranteed

    không có gì là chắc chắn, không có gì đảm bảo

    "In the unpredictable world of business, nothing is guaranteed, so always be prepared."

    (Trong thế giới kinh doanh khó đoán, không có gì là chắc chắn, vì vậy hãy luôn chuẩn bị sẵn sàng.)

  • guaranteed to do something

    chắc chắn sẽ làm gì đó / được đảm bảo sẽ làm gì đó

    "This new software is guaranteed to improve your productivity by at least 20%."

    (Phần mềm mới này được đảm bảo sẽ cải thiện năng suất của bạn ít nhất 20%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guaranteed

Tính từ
Lật mặt

Được đảm bảo; chắc chắn xảy ra.

"The product comes with a guaranteed refund if you are not satisfied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guaranteed".

Bảo hành và Quyền lợi Người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'guaranteed' (được đảm bảo) gắn liền với quyền lợi người tiêu dùng. Các sản phẩm và dịch vụ thường đi kèm với lời hứa hoặc bảo hành rõ ràng, đảm bảo rằng chúng sẽ hoạt động như quảng cáo hoặc người mua có thể được hoàn tiền/đổi trả. Điều này giúp xây dựng lòng tin giữa doanh nghiệp và khách hàng, thể hiện sự cam kết về chất lượng.

Đảm bảo Hoàn tiền (Money-Back Guarantee)

Đây là một chiến lược tiếp thị phổ biến, nơi các doanh nghiệp hứa sẽ hoàn lại toàn bộ số tiền nếu khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ. Lời đảm bảo này giúp giảm rủi ro cho người mua và là một biểu hiện mạnh mẽ của sự tự tin vào chất lượng, khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm mà không lo lắng về việc mất tiền.