(Top Banner Ad)
invited
A2
Động từ A2 Giao tiếp xã hội

invited

UK: /ɪnˈvaɪtɪd/ • US: /ɪnˈvaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã mời được mời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of invite.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của invite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was invited to speak at the conference."

    "Cô ấy đã được mời phát biểu tại hội nghị."

  • "We invited them to our wedding."

    "Chúng tôi đã mời họ đến đám cưới của chúng tôi."

  • "I was invited to join the team."

    "Tôi đã được mời tham gia đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, rủ
Noun invitation lời mời, thiệp mời
Adjective inviting lôi cuốn, hấp dẫn (ví dụ: mùi hương hấp dẫn)
Adjective uninvited không được mời, không mời mà đến
Noun inviter người mời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invītāre
Middle French
inviter
English
invite

Nguồn gốc của 'invited'

Từ 'invited' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'invite', mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'inviter' trong tiếng Pháp Trung Cổ. 'Inviter' này lại được phát triển từ 'invītāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mời, triệu tập'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của việc 'gọi vào' hoặc 'kêu gọi ai đó đến một nơi hoặc một sự kiện cụ thể'.

Usage Note

Là dạng quá khứ của động từ 'invite', được dùng để diễn tả hành động mời ai đó đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

to

'invited to' được dùng để chỉ ai đó được mời đến một sự kiện, địa điểm, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He was invited to the party.' (Anh ấy đã được mời đến bữa tiệc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invited
  • formally formally invited
    (được mời một cách trang trọng/chính thức)
  • personally personally invited
    (được mời đích thân/cá nhân)
  • officially officially invited
    (được mời chính thức (bởi một tổ chức))
  • warmly warmly invited
    (được mời nồng nhiệt)
  • specially specially invited
    (được mời đặc biệt)
Verb + invited
  • be be invited
    (được mời)
  • get get invited
    (được mời (thường dùng trong văn nói, đời thường))
Invited + Preposition
  • to invited to a party/wedding
    (được mời đến một bữa tiệc/đám cưới)
  • for invited for dinner/drinks
    (được mời ăn tối/uống nước)
  • by invited by the president
    (được tổng thống mời)

Idioms

  • an invited guest

    một vị khách được mời (chính thức, được mong đợi, đối lập với khách không mời)

    "Only invited guests were allowed into the private event."

    (Chỉ những vị khách được mời mới được phép vào sự kiện riêng tư đó.)

  • to be invited out

    được mời đi chơi/đi ăn/ra ngoài (thường là cùng với ai đó)

    "She was invited out for dinner by her colleagues."

    (Cô ấy được đồng nghiệp mời đi ăn tối.)

  • to be invited over

    được mời đến nhà (của ai đó)

    "We were invited over to their house for coffee."

    (Chúng tôi được mời đến nhà họ uống cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invited

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của invite.

"She was invited to speak at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been inviting people to the party all week.
Họ đã mời mọi người đến bữa tiệc cả tuần nay.
Phủ định
She hasn't been inviting him to any social events lately.
Gần đây cô ấy đã không mời anh ấy đến bất kỳ sự kiện xã hội nào.
Nghi vấn
Have you been inviting new members to join the club?
Bạn có đang mời các thành viên mới tham gia câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invited".

Văn hóa RSVP trong thư mời

Trong văn hóa phương Tây, khi nhận được thiệp mời có chữ 'RSVP' (viết tắt của Répondez s'il vous plaît, tiếng Pháp nghĩa là 'Hãy trả lời nếu bạn muốn'), việc phản hồi lại cho chủ nhà biết bạn có tham dự hay không là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng và giúp chủ nhà chuẩn bị chu đáo hơn về số lượng khách mời.

Tầm quan trọng của việc được mời

Được 'mời' ngụ ý sự chấp nhận, tôn trọng và chào đón. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự ý đến mà không được mời (uninvited) thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc xâm phạm không gian riêng tư, đặc biệt trong các sự kiện cá nhân như tiệc sinh nhật, lễ cưới tại nhà riêng.