invited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của invite.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was invited to speak at the conference."
"Cô ấy đã được mời phát biểu tại hội nghị."
-
"We invited them to our wedding."
"Chúng tôi đã mời họ đến đám cưới của chúng tôi."
-
"I was invited to join the team."
"Tôi đã được mời tham gia đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời, rủ |
| Noun | invitation | lời mời, thiệp mời |
| Adjective | inviting | lôi cuốn, hấp dẫn (ví dụ: mùi hương hấp dẫn) |
| Adjective | uninvited | không được mời, không mời mà đến |
| Noun | inviter | người mời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ của động từ 'invite', được dùng để diễn tả hành động mời ai đó đã xảy ra trong quá khứ.
Prepositions
'invited to' được dùng để chỉ ai đó được mời đến một sự kiện, địa điểm, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He was invited to the party.' (Anh ấy đã được mời đến bữa tiệc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally invited (được mời một cách trang trọng/chính thức)
-
personally personally invited (được mời đích thân/cá nhân)
-
officially officially invited (được mời chính thức (bởi một tổ chức))
-
warmly warmly invited (được mời nồng nhiệt)
-
specially specially invited (được mời đặc biệt)
-
be be invited (được mời)
-
get get invited (được mời (thường dùng trong văn nói, đời thường))
-
to invited to a party/wedding (được mời đến một bữa tiệc/đám cưới)
-
for invited for dinner/drinks (được mời ăn tối/uống nước)
-
by invited by the president (được tổng thống mời)
Idioms
-
an invited guest
một vị khách được mời (chính thức, được mong đợi, đối lập với khách không mời)
"Only invited guests were allowed into the private event."
(Chỉ những vị khách được mời mới được phép vào sự kiện riêng tư đó.)
-
to be invited out
được mời đi chơi/đi ăn/ra ngoài (thường là cùng với ai đó)
"She was invited out for dinner by her colleagues."
(Cô ấy được đồng nghiệp mời đi ăn tối.)
-
to be invited over
được mời đến nhà (của ai đó)
"We were invited over to their house for coffee."
(Chúng tôi được mời đến nhà họ uống cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invited
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của invite.
"She was invited to speak at the conference."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been inviting people to the party all week. |
Họ đã mời mọi người đến bữa tiệc cả tuần nay. |
| Phủ định | She hasn't been inviting him to any social events lately. |
Gần đây cô ấy đã không mời anh ấy đến bất kỳ sự kiện xã hội nào. |
| Nghi vấn | Have you been inviting new members to join the club? |
Bạn có đang mời các thành viên mới tham gia câu lạc bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invited".
