(Top Banner Ad)
guide rope
B1
noun B1 Hàng hải, Leo núi, Xây dựng

guide rope

UK: /ˈɡaɪd rəʊp/ • US: /ˈɡaɪd roʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây dẫn dây thừng dẫn đường dây điều khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope used to guide or secure something, often in climbing, sailing, or construction.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây được sử dụng để dẫn đường hoặc cố định một vật gì đó, thường được dùng trong leo núi, đi thuyền hoặc xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers secured themselves with guide ropes before crossing the crevasse."

    "Những người leo núi tự bảo vệ mình bằng dây dẫn trước khi băng qua khe nứt."

  • "The construction workers used guide ropes to lower the heavy beams safely."

    "Các công nhân xây dựng đã sử dụng dây dẫn để hạ những thanh dầm nặng một cách an toàn."

  • "The sailor adjusted the guide ropes to control the sails in the strong wind."

    "Người thủy thủ điều chỉnh dây dẫn để điều khiển cánh buồm trong gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người dẫn đường, hướng dẫn viên
Verb guide Dẫn dắt, chỉ đường, hướng dẫn
Noun rope Dây thừng, sợi dây
Verb rope Buộc bằng dây thừng, thắt dây
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective guided Được hướng dẫn, có người dẫn đường

Synonyms

guideline (dây hướng dẫn)leading line (dây dẫn)

Related Words

climbing rope (dây leo núi)mooring line (dây neo)

Subject Area

Hàng hải, Leo núi, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guider
Old English
rap
English
guide rope

Nguồn gốc đơn giản của 'guide rope'

'Guide rope' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'guide' (dẫn đường, hướng dẫn) và 'rope' (dây thừng). Từ 'guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' có nghĩa là 'dẫn dắt', còn 'rope' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rap'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'guide rope' để chỉ một sợi dây được dùng để dẫn đường, giữ ổn định hoặc hỗ trợ di chuyển. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới từ các yếu tố đã có sẵn để mô tả một vật thể hoặc chức năng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'guide rope' thường được dùng để chỉ một sợi dây có chức năng hướng dẫn, điều khiển, hoặc đảm bảo an toàn cho một vật thể hoặc người. Nó khác với các loại dây thừng thông thường ở chức năng cụ thể là 'dẫn đường'. Trong leo núi, nó có thể là dây dùng để dẫn đường leo, đảm bảo an toàn cho người leo. Trong hàng hải, nó có thể dùng để điều khiển buồm hoặc neo đậu. Trong xây dựng, nó có thể dùng để giữ vật liệu ổn định.

Prepositions

on for with

- 'On' thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The tent is secured *on* guide ropes.'
- 'For' thường được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'Use guide ropes *for* stability.'
- 'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó, ví dụ: 'He climbed the mountain *with* guide ropes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + guide rope
  • attach attach a guide rope
    (buộc/gắn một sợi dây dẫn)
  • secure secure a guide rope
    (cố định/chắc chắn hóa một sợi dây dẫn)
  • hold onto hold onto a guide rope
    (bám vào sợi dây dẫn)
  • follow follow the guide rope
    (đi theo sợi dây dẫn)
  • use use a guide rope
    (sử dụng sợi dây dẫn)
Tính từ + guide rope
  • strong a strong guide rope
    (một sợi dây dẫn chắc chắn)
  • long a long guide rope
    (một sợi dây dẫn dài)
  • safety a safety guide rope
    (một sợi dây dẫn an toàn)
Cụm giới từ với guide rope
  • along climb along the guide rope
    (leo dọc theo sợi dây dẫn)
  • by means of orient yourself by means of a guide rope
    (định hướng bản thân bằng sợi dây dẫn)

Idioms

  • follow the guide rope

    Làm theo hướng dẫn, tuân thủ chỉ dẫn (nghĩa đen là đi theo một sợi dây dẫn đường)

    "In the dark cave, we had to follow the guide rope carefully to avoid getting lost."

    (Trong hang động tối, chúng tôi phải cẩn thận đi theo sợi dây dẫn để tránh bị lạc.)

  • a guide rope to success

    Một nguyên tắc, phương pháp hoặc con đường hướng dẫn đến thành công (sử dụng 'guide rope' như một phép ẩn dụ cho kim chỉ nam)

    "Hard work and perseverance acted as a guide rope to his entrepreneurial success."

    (Sự chăm chỉ và kiên trì đóng vai trò là kim chỉ nam dẫn lối thành công trong sự nghiệp kinh doanh của anh ấy.)

  • throw out a guide rope

    Đưa ra sự giúp đỡ, chỉ dẫn hoặc định hướng khi ai đó đang gặp khó khăn

    "When I was lost in my career path, my mentor threw out a guide rope by giving me clear advice."

    (Khi tôi lạc lối trong sự nghiệp, người cố vấn đã 'ném ra một sợi dây dẫn' bằng cách cho tôi những lời khuyên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guide rope

noun
Lật mặt

Một sợi dây được sử dụng để dẫn đường hoặc cố định một vật gì đó, thường được dùng trong leo núi, đi thuyền hoặc xây dựng.

"The climbers secured themselves with guide ropes before crossing the crevasse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide rope".

Dây dẫn trong Khí cầu

Trong hoạt động khí cầu, 'guide rope' (còn gọi là trail rope hoặc drag rope) là một sợi dây dài được thả từ khí cầu xuống mặt đất. Nó không chỉ giúp kiểm soát độ cao và tốc độ di chuyển của khí cầu bằng cách tăng hoặc giảm ma sát với mặt đất, mà còn đóng vai trò như một mỏ neo nhẹ nhàng, giúp phi công dễ dàng định vị và hạ cánh an toàn. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong ngành hàng không khí cầu để duy trì sự ổn định và an toàn.

An toàn trong Môi trường hiểm trở

Dây dẫn (guide rope) là một công cụ an toàn thiết yếu trong các môi trường nguy hiểm như leo núi, thám hiểm hang động hoặc các khu vực xây dựng. Nó cung cấp một con đường rõ ràng để di chuyển khi tầm nhìn kém hoặc địa hình khó khăn, một điểm tựa để giữ thăng bằng, hoặc một phương tiện để kéo người khác qua chướng ngại vật. Việc sử dụng dây dẫn giúp đảm bảo an toàn cho những người tham gia, giảm thiểu rủi ro té ngã hoặc lạc đường.