guide rope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rope used to guide or secure something, often in climbing, sailing, or construction.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây được sử dụng để dẫn đường hoặc cố định một vật gì đó, thường được dùng trong leo núi, đi thuyền hoặc xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers secured themselves with guide ropes before crossing the crevasse."
"Những người leo núi tự bảo vệ mình bằng dây dẫn trước khi băng qua khe nứt."
-
"The construction workers used guide ropes to lower the heavy beams safely."
"Các công nhân xây dựng đã sử dụng dây dẫn để hạ những thanh dầm nặng một cách an toàn."
-
"The sailor adjusted the guide ropes to control the sails in the strong wind."
"Người thủy thủ điều chỉnh dây dẫn để điều khiển cánh buồm trong gió lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'guide rope' thường được dùng để chỉ một sợi dây có chức năng hướng dẫn, điều khiển, hoặc đảm bảo an toàn cho một vật thể hoặc người. Nó khác với các loại dây thừng thông thường ở chức năng cụ thể là 'dẫn đường'. Trong leo núi, nó có thể là dây dùng để dẫn đường leo, đảm bảo an toàn cho người leo. Trong hàng hải, nó có thể dùng để điều khiển buồm hoặc neo đậu. Trong xây dựng, nó có thể dùng để giữ vật liệu ổn định.
Prepositions
- 'On' thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The tent is secured *on* guide ropes.'
- 'For' thường được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'Use guide ropes *for* stability.'
- 'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó, ví dụ: 'He climbed the mountain *with* guide ropes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
attach attach a guide rope (buộc/gắn một sợi dây dẫn)
-
secure secure a guide rope (cố định/chắc chắn hóa một sợi dây dẫn)
-
hold onto hold onto a guide rope (bám vào sợi dây dẫn)
-
follow follow the guide rope (đi theo sợi dây dẫn)
-
use use a guide rope (sử dụng sợi dây dẫn)
-
strong a strong guide rope (một sợi dây dẫn chắc chắn)
-
long a long guide rope (một sợi dây dẫn dài)
-
safety a safety guide rope (một sợi dây dẫn an toàn)
-
along climb along the guide rope (leo dọc theo sợi dây dẫn)
-
by means of orient yourself by means of a guide rope (định hướng bản thân bằng sợi dây dẫn)
Idioms
-
follow the guide rope
Làm theo hướng dẫn, tuân thủ chỉ dẫn (nghĩa đen là đi theo một sợi dây dẫn đường)
"In the dark cave, we had to follow the guide rope carefully to avoid getting lost."
(Trong hang động tối, chúng tôi phải cẩn thận đi theo sợi dây dẫn để tránh bị lạc.)
-
a guide rope to success
Một nguyên tắc, phương pháp hoặc con đường hướng dẫn đến thành công (sử dụng 'guide rope' như một phép ẩn dụ cho kim chỉ nam)
"Hard work and perseverance acted as a guide rope to his entrepreneurial success."
(Sự chăm chỉ và kiên trì đóng vai trò là kim chỉ nam dẫn lối thành công trong sự nghiệp kinh doanh của anh ấy.)
-
throw out a guide rope
Đưa ra sự giúp đỡ, chỉ dẫn hoặc định hướng khi ai đó đang gặp khó khăn
"When I was lost in my career path, my mentor threw out a guide rope by giving me clear advice."
(Khi tôi lạc lối trong sự nghiệp, người cố vấn đã 'ném ra một sợi dây dẫn' bằng cách cho tôi những lời khuyên rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guide rope
nounMột sợi dây được sử dụng để dẫn đường hoặc cố định một vật gì đó, thường được dùng trong leo núi, đi thuyền hoặc xây dựng.
"The climbers secured themselves with guide ropes before crossing the crevasse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide rope".
