(Top Banner Ad)
guiltless person
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Đạo đức

guiltless person

UK: /ˈɡɪltləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈɡɪltləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô tội người không có tội người trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being free from guilt; innocent.

Vietnamese Meaning

Không có tội; vô tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court declared him a guiltless person after reviewing all the evidence."

    "Tòa án tuyên bố anh ta là một người vô tội sau khi xem xét tất cả các bằng chứng."

  • "The investigation proved him to be a completely guiltless person."

    "Cuộc điều tra chứng minh anh ta là một người hoàn toàn vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt Tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Adjective guilty Có tội, cảm thấy tội lỗi
Adverb guiltily Một cách tội lỗi
Noun guiltlessness Sự vô tội, sự trong sạch
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*guljan
Old English
gylt
Old English
-lēas
Old English
gyltlēas
Middle English
gultles
Modern English
guiltless
Latin
persona
Old French
persone
Modern English
person

Nguồn gốc 'guiltless'

Từ 'guilt' (tội lỗi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gylt', ban đầu có nghĩa là 'vi phạm, tội ác' hoặc 'nợ'. Hậu tố '-less' (không có) cũng đến từ tiếng Anh cổ '-lēas', nghĩa là 'không có, thiếu vắng'. Khi ghép lại, 'guiltless' mang ý nghĩa là 'không có tội, trong sạch'.

Nguồn gốc 'person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu hoặc 'vai diễn' của họ. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển và trở thành 'cá nhân, con người' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'guiltless' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của tội lỗi hoặc trách nhiệm đối với một hành động sai trái. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức để mô tả một người không có bất kỳ sự liên quan nào đến một tội ác hoặc hành vi sai trái nào đó. Khác với 'innocent', 'guiltless' thường chỉ một trạng thái khách quan, trong khi 'innocent' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, liên quan đến niềm tin cá nhân về sự vô tội.
Cụm từ 'guiltless person' đơn giản chỉ người không có tội. Nó được dùng để nhấn mạnh sự trong sạch của một cá nhân trong một tình huống cụ thể. Mức độ trang trọng và tính học thuật của cụm từ này ở mức cao hơn so với cách diễn đạt thông thường là 'innocent person'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guiltless person
  • truly a truly guiltless person
    (một người thực sự vô tội)
  • completely a completely guiltless person
    (một người hoàn toàn vô tội)
  • genuinely a genuinely guiltless person
    (một người thực lòng vô tội)
Verb + guiltless person
  • acquit to acquit a guiltless person
    (tuyên bố trắng án cho một người vô tội)
  • protect to protect a guiltless person
    (bảo vệ một người vô tội)
  • condemn to condemn a guiltless person
    (kết án oan một người vô tội)
Noun + guiltless person
  • the fate of a the fate of a guiltless person
    (số phận của một người vô tội)
  • the suffering of a the suffering of a guiltless person
    (nỗi đau khổ của một người vô tội)

Idioms

  • To declare someone a guiltless person

    Tuyên bố ai đó là người vô tội

    "The jury's decision was to declare him a guiltless person due to lack of evidence."

    (Quyết định của bồi thẩm đoàn là tuyên bố anh ta là người vô tội vì thiếu bằng chứng.)

  • To stand as a guiltless person

    Duy trì sự trong sạch của mình (trước lời buộc tội)

    "Despite facing immense pressure, she continued to stand as a guiltless person."

    (Dù phải đối mặt với áp lực lớn, cô ấy vẫn tiếp tục duy trì sự trong sạch của mình.)

  • A truly guiltless person

    Một người thực sự vô tội

    "It is crucial for justice to find and protect a truly guiltless person."

    (Điều quan trọng đối với công lý là phải tìm ra và bảo vệ một người thực sự vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiltless person

Tính từ
Lật mặt

Không có tội; vô tội.

"The court declared him a guiltless person after reviewing all the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had believed that he was a guiltless person.
Tôi ước tôi đã tin rằng anh ấy là một người vô tội.
Phủ định
If only I hadn't assumed she was not a guiltless person.
Giá mà tôi đã không cho rằng cô ấy không phải là một người vô tội.
Nghi vấn
Do you wish they were guiltless people?
Bạn có ước họ là những người vô tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiltless person".

Nguyên tắc Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bên công tố đưa ra đủ bằng chứng để chứng minh họ có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Nguyên tắc này là nền tảng bảo vệ quyền của những người vô tội.

Tầm quan trọng của công lý và bảo vệ người vô tội

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc bảo vệ những 'guiltless person' (người vô tội) khỏi những bản án sai lầm. Việc kết án oan một người không chỉ gây ra nỗi đau khổ to lớn cho cá nhân đó mà còn làm xói mòn niềm tin vào hệ thống tư pháp. Các tổ chức pháp lý và nhân quyền thường xuyên đấu tranh để đảm bảo công lý cho những người bị kết tội sai.