(Top Banner Ad)
guilty person
B2
Tính từ B2 Luật pháp/Pháp lý

guilty person

UK: /ˈɡɪlti/ • US: /ˈɡɪlti/

Nghĩa tiếng Việt

người có tội kẻ phạm tội người phạm pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Responsible for doing something bad; deserving blame.

Vietnamese Meaning

Có tội, phạm tội; đáng trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury found the defendant guilty."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo có tội."

  • "The police are looking for the guilty person."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người có tội."

  • "Identifying the guilty person is the priority."

    "Xác định người có tội là ưu tiên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt tội lỗi
Adjective guilty có tội
Adverb guiltily một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý

Usage Note

Từ 'guilty' thường được dùng để chỉ một người đã phạm một tội ác hoặc lỗi lầm nào đó. Nó nhấn mạnh sự chịu trách nhiệm và đáng bị khiển trách của người đó. Sắc thái của 'guilty' mạnh hơn so với 'at fault' (có lỗi), vì 'at fault' có thể chỉ một lỗi nhỏ hoặc vô tình, trong khi 'guilty' thường ám chỉ hành vi cố ý hoặc nghiêm trọng hơn.
Trong cụm 'guilty person', 'person' chỉ một cá nhân nói chung. Ý nghĩa tập trung vào việc cá nhân đó đang chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái.

Prepositions

of

Dùng 'guilty of' để chỉ tội danh hoặc hành động mà người đó phạm phải. Ví dụ: 'He was found guilty of murder.' (Anh ta bị kết tội giết người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guilty person
  • The guilty person
    (Người có tội)
  • A guilty person
    (Một người có tội)
Verb + guilty person
  • Identify the guilty person
    (Xác định người có tội)
  • Catch the guilty person
    (Bắt được người có tội)
  • Convict the guilty person
    (Kết án người có tội)

Idioms

  • To let the guilty person go free

    Thả người có tội

    "If the jury cannot reach a unanimous decision, they might let the guilty person go free."

    (Nếu bồi thẩm đoàn không thể đạt được một quyết định thống nhất, họ có thể thả người có tội.)

  • Treating an innocent person as a guilty person

    Đối xử với người vô tội như người có tội

    "It is a terrible mistake treating an innocent person as a guilty person."

    (Thật là một sai lầm khủng khiếp khi đối xử với một người vô tội như một người có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilty person

Tính từ
Lật mặt

Có tội, phạm tội; đáng trách.

"The jury found the defendant guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilty person".

Presumption of Innocence

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được là có tội. Trách nhiệm chứng minh thuộc về bên buộc tội, và người bị buộc tội không cần phải chứng minh sự vô tội của mình.