(Top Banner Ad)
guilty mind
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật pháp/Tâm lý học

guilty mind

UK: /ˈɡɪlti maɪnd/ • US: /ˈɡɪlti maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ý chí phạm tội tâm địa xấu xa lòng dạ có tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having committed a guilty act and knowing that you have done something wrong. Specifically in law, it refers to *mens rea* - a guilty or culpable mental state.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phạm tội và biết rằng mình đã làm điều gì đó sai trái. Đặc biệt trong luật, nó đề cập đến *mens rea* - một trạng thái tinh thần có tội hoặc đáng trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution had to prove not only that he committed the crime, but that he had a guilty mind when he did so."

    "Bên công tố phải chứng minh không chỉ việc anh ta đã phạm tội mà còn phải chứng minh anh ta có ý chí phạm tội khi thực hiện hành vi đó."

  • "The judge instructed the jury that they must be convinced beyond a reasonable doubt that the defendant acted with a guilty mind."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn rằng họ phải hoàn toàn tin tưởng, không còn nghi ngờ gì nữa, rằng bị cáo đã hành động với một ý chí phạm tội."

  • "Without proof of a guilty mind, the defendant cannot be convicted of the crime."

    "Nếu không có bằng chứng về ý chí phạm tội, bị cáo không thể bị kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective guilty có tội, phạm tội
Noun guilt tội lỗi
Adverb guiltily một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
guilty mind

Nguồn Gốc của 'Guilty Mind'

Cụm từ 'guilty mind' xuất phát từ khái niệm pháp lý về 'mens rea', có nghĩa là 'tâm trí phạm tội'. Nó ám chỉ trạng thái tinh thần của một người khi thực hiện một hành vi phạm tội, cho thấy họ biết hành động của mình là sai trái.

Usage Note

Cụm từ 'guilty mind' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt liên quan đến khái niệm *mens rea* (ý chí phạm tội). Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác tội lỗi, mà là sự nhận thức về việc mình đã thực hiện một hành động phạm pháp. Khác với 'guilty conscience' (lương tâm cắn rứt) chỉ đơn thuần là cảm giác hối hận, 'guilty mind' bao hàm cả yếu tố nhận thức và ý chí thực hiện hành vi sai trái.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường đi kèm với một hành động hoặc tội cụ thể: 'He was accused of having a guilty mind of murder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guilty mind
  • burdened burdened by a guilty mind
    (gánh nặng bởi một tâm trí tội lỗi)
  • tormented tormented by a guilty mind
    (bị dày vò bởi một tâm trí tội lỗi)
Verb + guilty mind
  • reveal reveal a guilty mind
    (tiết lộ một tâm trí tội lỗi)
  • hide hide a guilty mind
    (che giấu một tâm trí tội lỗi)

Idioms

  • Have a guilty conscience

    cảm thấy tội lỗi, lương tâm cắn rứt

    "He had a guilty conscience about not visiting his grandmother."

    (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì không đến thăm bà.)

  • A guilty conscience needs no accuser

    lương tâm cắn rứt thì không cần ai buộc tội

    "He started confessing as soon as he was brought in; a guilty conscience needs no accuser."

    (Anh ta bắt đầu thú nhận ngay khi được đưa vào; lương tâm cắn rứt thì không cần ai buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilty mind

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trạng thái phạm tội và biết rằng mình đã làm điều gì đó sai trái. Đặc biệt trong luật, nó đề cập đến *mens rea* - một trạng thái tinh thần có tội hoặc đáng trách.

"The prosecution had to prove not only that he committed the crime, but that he had a guilty mind when he did so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing he had cheated, a guilty mind plagued him, and he confessed to the teacher.
Biết rằng mình đã gian lận, một lương tâm cắn rứt dày vò anh ta, và anh ta đã thú nhận với giáo viên.
Phủ định
Despite the evidence, he didn't have a guilty mind, at least not visibly, and he maintained his innocence.
Mặc dù có bằng chứng, anh ta không có vẻ gì là có lương tâm cắn rứt, ít nhất là không biểu hiện ra, và anh ta vẫn khăng khăng mình vô tội.
Nghi vấn
Having considered all the circumstances, does she have a guilty mind, or is she simply nervous?
Sau khi xem xét tất cả các tình tiết, cô ấy có lương tâm cắn rứt không, hay cô ấy chỉ đơn giản là lo lắng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carried a guilty mind after the incident.
Anh ấy mang một tâm trí tội lỗi sau sự cố.
Phủ định
She didn't have a guilty mind, despite the accusations.
Cô ấy không có một tâm trí tội lỗi, mặc dù bị cáo buộc.
Nghi vấn
Does he have a guilty mind about what happened?
Anh ấy có cảm thấy tội lỗi về những gì đã xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilty mind".

Khái Niệm 'Mens Rea'

'Mens Rea' là một thuật ngữ Latin có nghĩa là 'tâm trí phạm tội'. Đây là một yếu tố quan trọng trong luật hình sự ở nhiều quốc gia phương Tây. Để kết tội một người, không chỉ cần chứng minh rằng họ đã thực hiện hành vi phạm tội (actus reus), mà còn phải chứng minh rằng họ có ý định hoặc kiến thức về hành vi sai trái của mình (mens rea).