innocent mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of mind characterized by purity, lack of guile, and freedom from harmful intentions or knowledge of wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tâm trí được đặc trưng bởi sự trong sáng, không có sự gian trá, và không có ý định gây hại hoặc kiến thức về hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's innocent mind saw no harm in playing with the stray dog."
"Tâm trí ngây thơ của đứa trẻ không thấy có hại gì khi chơi với con chó đi lạc."
-
"His innocent mind couldn't comprehend the complexity of the political situation."
"Tâm trí ngây thơ của anh ấy không thể hiểu được sự phức tạp của tình hình chính trị."
-
"She approached the task with an innocent mind, free from prejudice or preconceived notions."
"Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một tâm trí trong sáng, không có định kiến hoặc những quan niệm có sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | innocence | sự ngây thơ, sự vô tội |
| Adverb | innocently | một cách ngây thơ, vô tội |
| Adjective | mindful | chú tâm, lưu tâm |
| Adjective | mindless | vô tâm, không suy nghĩ |
| Verb | remind | nhắc nhở, gợi nhớ |
| Noun | mindset | tư duy, quan niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trẻ em, những người chưa trải qua những ảnh hưởng tiêu cực của cuộc sống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người lớn có tính cách ngây thơ, trong sáng, dễ tin người. 'Innocent' ở đây mang ý nghĩa về sự thiếu kinh nghiệm, sự trong trắng về mặt đạo đức và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure a pure innocent mind (một tâm hồn trong sáng thuần khiết)
-
simple a simple innocent mind (một tâm hồn đơn giản ngây thơ)
-
childlike a childlike innocent mind (một tâm hồn ngây thơ như trẻ thơ)
-
possess to possess an innocent mind (sở hữu một tâm hồn trong sáng)
-
keep to keep an innocent mind (giữ gìn một tâm hồn trong sáng)
-
maintain to maintain an innocent mind (duy trì một tâm hồn trong sáng)
-
a child's a child's innocent mind (tâm hồn ngây thơ của một đứa trẻ)
-
a person with a person with an innocent mind (một người có tâm hồn trong sáng)
Idioms
-
A pure and innocent mind
Một tâm hồn trong sáng và thuần khiết, không bị vấy bẩn bởi sự xấu xa hay toan tính.
"She has a pure and innocent mind, always seeing the good in people."
(Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và thuần khiết, luôn nhìn thấy điều tốt đẹp ở mọi người.)
-
To lose one's innocent mind
Mất đi sự ngây thơ, trở nên hiểu biết hơn về những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống hoặc con người.
"After experiencing many hardships, he felt like he had lost his innocent mind."
(Sau khi trải qua nhiều khó khăn, anh ấy cảm thấy mình đã mất đi sự ngây thơ của mình.)
-
With an innocent mind
Với một thái độ ngây thơ, không nghi ngờ, không toan tính hay có ý đồ xấu.
"She approached the problem with an innocent mind, expecting only honesty."
(Cô ấy tiếp cận vấn đề với một tâm hồn ngây thơ, chỉ mong đợi sự thật thà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocent mind
Tính từ + Danh từMột trạng thái tâm trí được đặc trưng bởi sự trong sáng, không có sự gian trá, và không có ý định gây hại hoặc kiến thức về hành vi sai trái.
"The child's innocent mind saw no harm in playing with the stray dog."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to protect her innocent mind from the harsh realities of the world. |
Cô ấy sẽ bảo vệ tâm hồn ngây thơ của mình khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới. |
| Phủ định | They are not going to let the movie corrupt their innocent minds. |
Họ sẽ không để bộ phim làm tha hóa tâm hồn ngây thơ của họ. |
| Nghi vấn | Is he going to lose his innocent mind after experiencing such trauma? |
Liệu anh ấy có mất đi tâm hồn ngây thơ sau khi trải qua cú sốc như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent mind".
