(Top Banner Ad)
innocent mind
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tâm lý học, Đạo đức

innocent mind

UK: /ˈɪnəsənt maɪnd/ • US: /ˈɪnəsənt maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn trong sáng tâm trí ngây thơ tâm không vướng bụi trần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mind characterized by purity, lack of guile, and freedom from harmful intentions or knowledge of wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tâm trí được đặc trưng bởi sự trong sáng, không có sự gian trá, và không có ý định gây hại hoặc kiến thức về hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's innocent mind saw no harm in playing with the stray dog."

    "Tâm trí ngây thơ của đứa trẻ không thấy có hại gì khi chơi với con chó đi lạc."

  • "His innocent mind couldn't comprehend the complexity of the political situation."

    "Tâm trí ngây thơ của anh ấy không thể hiểu được sự phức tạp của tình hình chính trị."

  • "She approached the task with an innocent mind, free from prejudice or preconceived notions."

    "Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một tâm trí trong sáng, không có định kiến ​​hoặc những quan niệm có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innocence sự ngây thơ, sự vô tội
Adverb innocently một cách ngây thơ, vô tội
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun mindset tư duy, quan niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innocens
Old French
inocent
Middle English
innocent
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Modern English
innocent mind

Nguồn gốc của 'innocent'

Từ 'innocent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innocens', có nghĩa là 'không gây hại' hoặc 'vô tội'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và động từ 'nocere' (làm hại). Vì vậy, 'innocent' ban đầu chỉ người hoặc vật không có khả năng làm hại hay gây tội lỗi. Khi kết hợp với 'mind' (tâm trí), nó diễn tả một trạng thái tinh thần thuần khiết, không toan tính hay ác ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trẻ em, những người chưa trải qua những ảnh hưởng tiêu cực của cuộc sống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người lớn có tính cách ngây thơ, trong sáng, dễ tin người. 'Innocent' ở đây mang ý nghĩa về sự thiếu kinh nghiệm, sự trong trắng về mặt đạo đức và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innocent mind
  • pure a pure innocent mind
    (một tâm hồn trong sáng thuần khiết)
  • simple a simple innocent mind
    (một tâm hồn đơn giản ngây thơ)
  • childlike a childlike innocent mind
    (một tâm hồn ngây thơ như trẻ thơ)
Verb + innocent mind
  • possess to possess an innocent mind
    (sở hữu một tâm hồn trong sáng)
  • keep to keep an innocent mind
    (giữ gìn một tâm hồn trong sáng)
  • maintain to maintain an innocent mind
    (duy trì một tâm hồn trong sáng)
Noun's + innocent mind
  • a child's a child's innocent mind
    (tâm hồn ngây thơ của một đứa trẻ)
  • a person with a person with an innocent mind
    (một người có tâm hồn trong sáng)

Idioms

  • A pure and innocent mind

    Một tâm hồn trong sáng và thuần khiết, không bị vấy bẩn bởi sự xấu xa hay toan tính.

    "She has a pure and innocent mind, always seeing the good in people."

    (Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và thuần khiết, luôn nhìn thấy điều tốt đẹp ở mọi người.)

  • To lose one's innocent mind

    Mất đi sự ngây thơ, trở nên hiểu biết hơn về những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống hoặc con người.

    "After experiencing many hardships, he felt like he had lost his innocent mind."

    (Sau khi trải qua nhiều khó khăn, anh ấy cảm thấy mình đã mất đi sự ngây thơ của mình.)

  • With an innocent mind

    Với một thái độ ngây thơ, không nghi ngờ, không toan tính hay có ý đồ xấu.

    "She approached the problem with an innocent mind, expecting only honesty."

    (Cô ấy tiếp cận vấn đề với một tâm hồn ngây thơ, chỉ mong đợi sự thật thà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocent mind

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tâm trí được đặc trưng bởi sự trong sáng, không có sự gian trá, và không có ý định gây hại hoặc kiến thức về hành vi sai trái.

"The child's innocent mind saw no harm in playing with the stray dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to protect her innocent mind from the harsh realities of the world.
Cô ấy sẽ bảo vệ tâm hồn ngây thơ của mình khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới.
Phủ định
They are not going to let the movie corrupt their innocent minds.
Họ sẽ không để bộ phim làm tha hóa tâm hồn ngây thơ của họ.
Nghi vấn
Is he going to lose his innocent mind after experiencing such trauma?
Liệu anh ấy có mất đi tâm hồn ngây thơ sau khi trải qua cú sốc như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent mind".

Sự ngây thơ của trẻ thơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tâm hồn ngây thơ' thường gắn liền với trẻ em. Trẻ em được coi là những sinh linh thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng bởi những phức tạp, toan tính và sự xấu xa của thế giới người lớn. Điều này tạo nên một lý tưởng về sự ngây thơ cần được bảo vệ và trân trọng.

Biểu tượng của sự trong sáng và chính trực

Một 'innocent mind' không chỉ đơn thuần là thiếu kinh nghiệm mà còn tượng trưng cho sự trong sáng, trung thực và không hề có ác ý. Nó thường được đối lập với sự mưu mô, xảo quyệt hoặc tư duy thực dụng quá mức, và được coi là một phẩm chất đáng quý trong các mối quan hệ xã hội và đạo đức.