(Top Banner Ad)
criminal intent
C1
Danh từ C1 Luật

criminal intent

UK: /ˈkrɪmɪnl ɪnˈtɛnt/ • US: /ˈkrɪmɪnl ɪnˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý định phạm tội tâm địa phạm tội ý chí phạm tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental state required for a crime to have been committed; the intention to commit a crime.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần cần thiết để một tội phạm được thực hiện; ý định phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution had to prove the defendant had criminal intent before he could be convicted."

    "Bên công tố phải chứng minh bị cáo có ý định phạm tội trước khi anh ta có thể bị kết tội."

  • "Establishing criminal intent is often the most challenging part of prosecuting a white-collar crime."

    "Việc xác định ý định phạm tội thường là phần khó khăn nhất trong việc truy tố một tội phạm kinh tế."

  • "The judge instructed the jury on how to determine criminal intent."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn về cách xác định ý định phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Verb criminalize hình sự hóa (coi một hành động là bất hợp pháp)
Verb intend dự định, có ý muốn
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional cố ý, có chủ đích
Adverb intentionally một cách cố ý, cố tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen ('lời buộc tội, tội ác')
Latin
criminalis ('liên quan đến tội ác')
Old French
criminal
Latin
intendere ('nhắm tới, vươn tới')
Old French
entent ('ý định')
Modern English
criminal intent

'Criminal' - Từ Lời Tố Cáo Đến Tội Ác

Trong tiếng Latin, từ 'crimen' ban đầu không có nghĩa là 'tội ác' mà là 'lời buộc tội' hoặc 'phán quyết'. Điều này cho thấy gốc rễ của từ 'criminal' nằm sâu trong hệ thống pháp luật, nhấn mạnh hành vi buộc tội một ai đó trước khi nó mang ý nghĩa về chính hành vi phạm tội.

'Intent' - 'Vươn Tới' Một Mục Tiêu

Từ 'intent' (ý định) bắt nguồn từ động từ Latin 'intendere', có nghĩa là 'vươn ra, nhắm tới'. Hãy tưởng tượng một cung thủ đang giương cung nhắm vào mục tiêu. Tương tự, 'intent' trong luật pháp mô tả hành động 'nhắm' suy nghĩ và ý chí của một người vào việc thực hiện một hành động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'criminal intent' chỉ yếu tố chủ quan trong cấu thành tội phạm, thể hiện ý thức và mong muốn thực hiện hành vi phạm tội. Nó khác với hành vi phạm tội (actus reus), là yếu tố khách quan. 'Intent' ở đây nhấn mạnh vào sự chủ động, có kế hoạch và hiểu rõ hậu quả của hành động. Cần phân biệt với 'recklessness' (sự liều lĩnh) hoặc 'negligence' (sự cẩu thả), là những mức độ ý thức thấp hơn.

Prepositions

of to

'Criminal intent of' thường dùng để chỉ ý định phạm tội cụ thể nào đó (ví dụ: criminal intent of murder). 'Criminal intent to' thường theo sau là một động từ chỉ hành động (ví dụ: criminal intent to defraud).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + criminal intent
  • prove criminal intent
    (chứng minh ý đồ phạm tội)
  • establish criminal intent
    (xác lập/thiết lập được ý đồ phạm tội)
  • show criminal intent
    (cho thấy/thể hiện ý đồ phạm tội)
  • lack criminal intent
    (thiếu ý đồ phạm tội)
Adjective + criminal intent
  • specific criminal intent
    (ý đồ phạm tội cụ thể)
  • malicious criminal intent
    (ý đồ phạm tội ác ý)
  • clear criminal intent
    (ý đồ phạm tội rõ ràng)
Noun + of + criminal intent
  • evidence of criminal intent
    (bằng chứng về ý đồ phạm tội)
  • proof of criminal intent
    (bằng chứng (chắc chắn) về ý đồ phạm tội)
  • a lack of criminal intent
    (sự thiếu vắng ý đồ phạm tội)

Idioms

  • To prove criminal intent beyond a reasonable doubt.

    Đây là một cụm từ pháp lý cố định, có nghĩa là bên công tố phải chứng minh ý định phạm tội của bị cáo một cách thuyết phục đến mức không còn bất kỳ sự nghi ngờ hợp lý nào trong tâm trí của bồi thẩm đoàn.

    "The defense attorney argued that the prosecution failed to prove criminal intent beyond a reasonable doubt."

    (Luật sư bào chữa cho rằng bên công tố đã không thể chứng minh được ý đồ phạm tội của bị cáo mà không còn nghi ngờ hợp lý nào.)

  • A necessary element of the crime is criminal intent.

    Một cụm từ phổ biến trong luật, có nghĩa là ý định phạm tội là một yếu tố bắt buộc phải có để cấu thành một tội phạm cụ thể. Nếu không có ý định, hành vi đó có thể không bị coi là tội phạm.

    "For a theft conviction, a necessary element of the crime is the criminal intent to permanently deprive the owner of their property."

    (Để kết tội trộm cắp, một yếu tố cấu thành tội phạm bắt buộc là phải có ý đồ phạm tội nhằm tước đoạt vĩnh viễn tài sản của chủ sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal intent

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần cần thiết để một tội phạm được thực hiện; ý định phạm tội.

"The prosecution had to prove the defendant had criminal intent before he could be convicted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the prosecution proved his criminal intent beyond a reasonable doubt.
Chà, bên công tố đã chứng minh ý định phạm tội của anh ta mà không còn nghi ngờ gì nữa.
Phủ định
Alas, there was no criminal intent, so the suspect was released.
Than ôi, không có ý định phạm tội, vì vậy nghi phạm đã được thả.
Nghi vấn
Hey, did the police find any criminal evidence at the scene?
Này, cảnh sát có tìm thấy bất kỳ bằng chứng phạm tội nào tại hiện trường không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were less criminal than his criminal intent suggested, fortunately.
May mắn thay, hành động của anh ta ít mang tính tội phạm hơn so với ý định phạm tội của anh ta.
Phủ định
Her behavior wasn't as criminal as the prosecutor made her criminal intent seem in court.
Hành vi của cô ấy không mang tính tội phạm như công tố viên đã làm cho ý định phạm tội của cô ấy có vẻ như trong tòa án.
Nghi vấn
Is his criminal intent more obvious than his actual criminal actions?
Ý định phạm tội của anh ta có rõ ràng hơn hành động phạm tội thực tế của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal intent".

Mens Rea: Tâm Trí Tội Lỗi

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, một tội ác thường được cấu thành bởi hai yếu tố: 'actus reus' (hành vi phạm tội) và 'mens rea' (trạng thái tinh thần phạm tội, tức 'criminal intent'). Điều này có nghĩa là việc thực hiện một hành động sai trái là chưa đủ để kết tội; công tố viên phải chứng minh được rằng bị cáo có ý định hoặc nhận thức được hành vi của mình là sai. Nguyên tắc này bảo vệ những người gây ra tổn hại do tai nạn hoặc không có ý thức.

Các Cấp Độ Của Ý Định

Luật pháp Anh-Mỹ phân biệt nhiều cấp độ của 'criminal intent'. Ví dụ, 'specific intent' (ý định cụ thể) đòi hỏi kẻ phạm tội có một mục đích rất rõ ràng, như trong tội trộm cắp với ý định chiếm đoạt tài sản vĩnh viễn. Trong khi đó, 'general intent' (ý định chung) chỉ yêu cầu ý định thực hiện hành vi, bất kể kết quả ra sao. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến việc định tội danh (ví dụ: giết người có chủ đích và ngộ sát) và mức độ hình phạt.