(Top Banner Ad)
gulf stream
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

gulf stream

UK: /ˈɡʌlf striːm/ • US: /ˈɡʌlf striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng hải lưu Gulf Stream dòng hải lưu vịnh Mexico
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm and swift Atlantic ocean current that originates in the Gulf of Mexico, flows up the eastern coastline of the United States, and then heads towards Northwest Europe.

Vietnamese Meaning

Một dòng hải lưu ấm và mạnh mẽ ở Đại Tây Dương, bắt nguồn từ Vịnh Mexico, chảy dọc theo bờ biển phía đông của Hoa Kỳ, sau đó hướng về phía Tây Bắc Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gulf Stream brings warmer waters to the coasts of Europe, influencing the climate."

    "Dòng hải lưu Gulf Stream mang nước ấm đến các bờ biển của Châu Âu, ảnh hưởng đến khí hậu."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the Gulf Stream."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với dòng hải lưu Gulf Stream."

  • "The mild winters in the UK are partly due to the influence of the Gulf Stream."

    "Mùa đông ôn hòa ở Vương quốc Anh một phần là do ảnh hưởng của dòng hải lưu Gulf Stream."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gulf
English
stream
English
Gulf Stream

Nguồn gốc từ "Gulf"

Từ 'gulf' (vịnh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kolpos', nghĩa là 'lòng' hoặc 'vịnh biển'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Ý ('golfo') trước khi trở thành 'gulf' trong tiếng Anh. Từ này mô tả một vùng biển lớn ăn sâu vào đất liền.

Nguồn gốc từ "Stream"

Từ 'stream' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stream', mô tả một dòng nước chảy liên tục, có thể là sông, suối nhỏ hoặc dòng hải lưu. Nó có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác, đều mang ý nghĩa về sự chảy.

Ai đã đặt tên cho Dòng hải lưu Gulf Stream?

Dòng hải lưu này được đặt tên là 'Gulf Stream' bởi Benjamin Franklin, một trong những Người cha sáng lập Hoa Kỳ, vào cuối thế kỷ 18. Ông đã quan sát và lập bản đồ chi tiết dòng chảy này để giúp các tàu thuyền đi lại nhanh hơn qua Đại Tây Dương, đặc biệt là các chuyến thư tín giữa châu Âu và Mỹ.

Usage Note

Dòng hải lưu này có ảnh hưởng lớn đến khí hậu của các khu vực ven biển, đặc biệt là ở Châu Âu. Nó mang nước ấm đến các vĩ độ cao hơn, làm cho khí hậu ôn hòa hơn so với các khu vực khác ở cùng vĩ độ.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ vị trí dòng hải lưu chảy qua hoặc ảnh hưởng tới (ví dụ: 'The Gulf Stream in the Atlantic'). 'Of' thường dùng để mô tả nguồn gốc (ví dụ: 'The waters of the Gulf Stream').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gulf Stream
  • warm the warm Gulf Stream
    (Dòng hải lưu Gulf Stream ấm áp)
  • strong a strong Gulf Stream
    (một Dòng hải lưu Gulf Stream mạnh mẽ)
  • weakening the weakening Gulf Stream
    (Dòng hải lưu Gulf Stream đang yếu đi)
Verb + Gulf Stream
  • cross to cross the Gulf Stream
    (vượt qua Dòng hải lưu Gulf Stream)
  • influenced by influenced by the Gulf Stream
    (bị ảnh hưởng bởi Dòng hải lưu Gulf Stream)
  • study to study the Gulf Stream
    (nghiên cứu Dòng hải lưu Gulf Stream)
Gulf Stream + Noun
  • current the Gulf Stream current
    (dòng chảy Gulf Stream)
  • effect the Gulf Stream effect
    (ảnh hưởng của Dòng hải lưu Gulf Stream)
  • system the Gulf Stream system
    (hệ thống Dòng hải lưu Gulf Stream)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gulf stream

Danh từ
Lật mặt

Một dòng hải lưu ấm và mạnh mẽ ở Đại Tây Dương, bắt nguồn từ Vịnh Mexico, chảy dọc theo bờ biển phía đông của Hoa Kỳ, sau đó hướng về phía Tây Bắc Châu Âu.

"The Gulf Stream brings warmer waters to the coasts of Europe, influencing the climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Gulf Stream was warmer last year than the year before.
Dòng hải lưu Gulf Stream đã ấm hơn năm ngoái so với năm trước.
Phủ định
They didn't study the Gulf Stream's effects on European climate in detail last semester.
Họ đã không nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của dòng hải lưu Gulf Stream đối với khí hậu châu Âu vào học kỳ trước.
Nghi vấn
Did the research team mention the Gulf Stream in their presentation yesterday?
Có phải nhóm nghiên cứu đã đề cập đến dòng hải lưu Gulf Stream trong bài thuyết trình của họ ngày hôm qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Gulf Stream is a warm and swift Atlantic ocean current.
Dòng hải lưu Gulf Stream là một dòng hải lưu Đại Tây Dương ấm và nhanh.
Phủ định
The Gulf Stream does not usually freeze, even in winter.
Dòng hải lưu Gulf Stream thường không đóng băng, ngay cả trong mùa đông.
Nghi vấn
Does the Gulf Stream affect the climate of Western Europe?
Dòng hải lưu Gulf Stream có ảnh hưởng đến khí hậu của Tây Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulf stream".

Người điều hòa khí hậu châu Âu

Dòng hải lưu Gulf Stream mang nước ấm từ vùng nhiệt đới lên Bắc Đại Tây Dương, làm cho khí hậu ở Tây Âu và Bắc Âu ấm hơn đáng kể so với các vùng khác có cùng vĩ độ (ví dụ, so với Canada hoặc Nga). Nếu không có dòng hải lưu này, nhiều khu vực ở châu Âu sẽ lạnh hơn rất nhiều và có thể có tuyết quanh năm, ảnh hưởng lớn đến đời sống và nông nghiệp.

Mối quan tâm về biến đổi khí hậu

Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ Dòng hải lưu Gulf Stream vì có lo ngại rằng biến đổi khí hậu có thể làm suy yếu hoặc thay đổi dòng chảy này. Bất kỳ sự thay đổi lớn nào trong Dòng hải lưu Gulf Stream đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với khí hậu toàn cầu, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, bao gồm mùa đông khắc nghiệt hơn và mực nước biển dâng cao.