north atlantic current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powerful warm ocean current that is part of the Gulf Stream and flows northeastward, moderating the climate of northwestern Europe.
Vietnamese Meaning
Một dòng hải lưu mạnh mẽ, ấm áp thuộc một phần của dòng hải lưu Gulf Stream và chảy theo hướng đông bắc, điều hòa khí hậu của vùng tây bắc châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The North Atlantic Current keeps Europe warmer than other regions at similar latitudes."
"Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương giữ cho châu Âu ấm hơn các khu vực khác ở cùng vĩ độ."
-
"The North Atlantic Current is weakening due to climate change."
"Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương đang suy yếu do biến đổi khí hậu."
-
"Scientists are studying the long-term effects of changes in the North Atlantic Current."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của những thay đổi trong Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ tương đối ôn hòa ở Tây Âu. Nó mang nước ấm từ vùng Caribe đến phía bắc Đại Tây Dương. Cần phân biệt 'current' (dòng chảy, dòng hải lưu) với 'tide' (thủy triều).
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của dòng hải lưu: 'The impact of the North Atlantic Current on the climate.' (Tác động của Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương lên khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm the warm North Atlantic Current (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương ấm áp)
-
powerful a powerful North Atlantic Current (một dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương mạnh mẽ)
-
strong the strong North Atlantic Current (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương mạnh)
-
major a major North Atlantic Current (một dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương chính)
-
influence influence the North Atlantic Current (ảnh hưởng đến dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
-
affect affect the North Atlantic Current (tác động đến dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
-
drive driven by the North Atlantic Current (được thúc đẩy bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
-
transport transported by the North Atlantic Current (được vận chuyển bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
-
flows the North Atlantic Current flows (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương chảy)
-
moderates the North Atlantic Current moderates the climate (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương làm ôn hòa khí hậu)
Idioms
-
influenced by the North Atlantic Current
bị ảnh hưởng bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
"The mild climate of Western Europe is heavily influenced by the North Atlantic Current."
(Khí hậu ôn hòa của Tây Âu chịu ảnh hưởng lớn từ dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương.)
-
the North Atlantic Current's warming effect
tác động làm ấm của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
"Studies show the North Atlantic Current's warming effect is crucial for regional temperatures."
(Các nghiên cứu cho thấy tác động làm ấm của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương rất quan trọng đối với nhiệt độ khu vực.)
-
a branch of the North Atlantic Current
một nhánh của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
"The Norwegian Current is a major branch of the North Atlantic Current."
(Dòng hải lưu Na Uy là một nhánh chính của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north atlantic current
Danh từMột dòng hải lưu mạnh mẽ, ấm áp thuộc một phần của dòng hải lưu Gulf Stream và chảy theo hướng đông bắc, điều hòa khí hậu của vùng tây bắc châu Âu.
"The North Atlantic Current keeps Europe warmer than other regions at similar latitudes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north atlantic current".
