(Top Banner Ad)
north atlantic current
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

north atlantic current

UK: /nɔːθ ətˈlæntɪk ˈkʌrənt/ • US: /nɔːrθ ətˈlæntɪk ˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful warm ocean current that is part of the Gulf Stream and flows northeastward, moderating the climate of northwestern Europe.

Vietnamese Meaning

Một dòng hải lưu mạnh mẽ, ấm áp thuộc một phần của dòng hải lưu Gulf Stream và chảy theo hướng đông bắc, điều hòa khí hậu của vùng tây bắc châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The North Atlantic Current keeps Europe warmer than other regions at similar latitudes."

    "Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương giữ cho châu Âu ấm hơn các khu vực khác ở cùng vĩ độ."

  • "The North Atlantic Current is weakening due to climate change."

    "Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương đang suy yếu do biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are studying the long-term effects of changes in the North Atlantic Current."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của những thay đổi trong Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj northern thuộc về phía bắc; ở phía bắc
Adj Atlantic thuộc Đại Tây Dương (như trong Đại Tây Dương)
N current dòng chảy (của nước, không khí, điện)
Adj transatlantic xuyên Đại Tây Dương; bên kia Đại Tây Dương
Adj oceanic thuộc về đại dương; liên quan đến đại dương

Synonyms

North Atlantic Drift (Dòng trôi Bắc Đại Tây Dương (thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa))

Related Words

Gulf Stream (Dòng hải lưu Gulf Stream)ocean current (dòng hải lưu)thermohaline circulation (tuần hoàn nhiệt muối)

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Modern English
north
Ancient Greek
Átlas (Ἄτλας)
Latin
Atlanticus
French
Atlantique
Modern English
Atlantic
Latin
currere (to run)
Old French
corant
Middle English
curraunt
Modern English
current

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'North Atlantic Current' là một thuật ngữ địa lý hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'North' có nghĩa là 'phía Bắc'. 'Atlantic' có nguồn gốc từ vị thần khổng lồ Atlas trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là gánh đỡ bầu trời, sau này tên của ông được dùng để đặt cho Đại Tây Dương. 'Current' (dòng chảy) xuất phát từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'chạy', miêu tả sự chuyển động của nước. Do đó, 'North Atlantic Current' có nghĩa là 'Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương', mô tả một dòng nước lớn chảy ở phía bắc của Đại Tây Dương.

Usage Note

Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ tương đối ôn hòa ở Tây Âu. Nó mang nước ấm từ vùng Caribe đến phía bắc Đại Tây Dương. Cần phân biệt 'current' (dòng chảy, dòng hải lưu) với 'tide' (thủy triều).

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của dòng hải lưu: 'The impact of the North Atlantic Current on the climate.' (Tác động của Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương lên khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + North Atlantic Current
  • warm the warm North Atlantic Current
    (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương ấm áp)
  • powerful a powerful North Atlantic Current
    (một dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương mạnh mẽ)
  • strong the strong North Atlantic Current
    (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương mạnh)
  • major a major North Atlantic Current
    (một dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương chính)
Verb + North Atlantic Current
  • influence influence the North Atlantic Current
    (ảnh hưởng đến dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
  • affect affect the North Atlantic Current
    (tác động đến dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
  • drive driven by the North Atlantic Current
    (được thúc đẩy bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
  • transport transported by the North Atlantic Current
    (được vận chuyển bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
North Atlantic Current + Verb
  • flows the North Atlantic Current flows
    (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương chảy)
  • moderates the North Atlantic Current moderates the climate
    (dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương làm ôn hòa khí hậu)

Idioms

  • influenced by the North Atlantic Current

    bị ảnh hưởng bởi dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương

    "The mild climate of Western Europe is heavily influenced by the North Atlantic Current."

    (Khí hậu ôn hòa của Tây Âu chịu ảnh hưởng lớn từ dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương.)

  • the North Atlantic Current's warming effect

    tác động làm ấm của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương

    "Studies show the North Atlantic Current's warming effect is crucial for regional temperatures."

    (Các nghiên cứu cho thấy tác động làm ấm của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương rất quan trọng đối với nhiệt độ khu vực.)

  • a branch of the North Atlantic Current

    một nhánh của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương

    "The Norwegian Current is a major branch of the North Atlantic Current."

    (Dòng hải lưu Na Uy là một nhánh chính của dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north atlantic current

Danh từ
Lật mặt

Một dòng hải lưu mạnh mẽ, ấm áp thuộc một phần của dòng hải lưu Gulf Stream và chảy theo hướng đông bắc, điều hòa khí hậu của vùng tây bắc châu Âu.

"The North Atlantic Current keeps Europe warmer than other regions at similar latitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north atlantic current".

Ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu

Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa khí hậu của Tây Âu, khiến khu vực này ấm áp và ẩm ướt hơn đáng kể so với các vùng khác có cùng vĩ độ. Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nông nghiệp, định cư và các nền văn hóa ở các quốc gia như Anh, Ireland, Pháp và Na Uy, hình thành nên bản sắc địa lý và kinh tế đặc trưng của khu vực.

Mối lo ngại về biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, các nhà khoa học đang đặc biệt quan tâm đến khả năng suy yếu của Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương. Việc tan chảy băng ở Bắc Cực có thể làm giảm nồng độ muối và nhiệt độ nước, từ đó làm chậm dòng chảy này. Nếu điều này xảy ra, nó có thể dẫn đến những thay đổi khí hậu khắc nghiệt ở châu Âu, bao gồm mùa đông lạnh giá hơn và lượng mưa bất thường, gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và cuộc sống con người.