(Top Banner Ad)
landform
B2
danh từ B2 Địa lý

landform

UK: /ˈlænd.fɔːm/ • US: /ˈlænd.fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng địa hình hình thái đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural feature of the earth's surface.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tự nhiên trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mountains, valleys, and plateaus are all examples of different landforms."

    "Núi, thung lũng và cao nguyên đều là những ví dụ về các dạng địa hình khác nhau."

  • "The Grand Canyon is an impressive landform carved by the Colorado River."

    "Grand Canyon là một dạng địa hình ấn tượng được chạm khắc bởi sông Colorado."

  • "Deforestation can significantly alter landforms, leading to soil erosion."

    "Phá rừng có thể làm thay đổi đáng kể địa hình, dẫn đến xói mòn đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất đai
Verb form hình thành, tạo thành
Verb terraform thay đổi một hành tinh để giống Trái Đất
Adjective formed đã được hình thành

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
form
English
landform

Nguồn gốc của 'Landform'

Từ 'landform' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'land' (đất) và 'form' (hình dạng). Nó được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên của bề mặt Trái Đất. Các nhà khoa học và địa lý học bắt đầu sử dụng nó một cách có hệ thống để phân loại và nghiên cứu các loại địa hình khác nhau.

Usage Note

Landform dùng để chỉ các hình thái đất tự nhiên, được hình thành do các quá trình địa chất và địa mạo. Nó khác với 'landscape' (phong cảnh) vì landscape bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo, trong khi landform chỉ tập trung vào yếu tố tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landform
  • diverse landform
    (địa hình đa dạng)
  • glacial landform
    (địa hình băng hà)
  • mountainous landform
    (địa hình đồi núi)
Verb + landform
  • study landforms
    (nghiên cứu các dạng địa hình)
  • create landforms
    (tạo ra các dạng địa hình)
  • shape landforms
    (hình thành các dạng địa hình)

Idioms

  • the lay of the land

    tình hình chung, bố cục tổng thể

    "Before we invest, we need to understand the lay of the land."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta cần hiểu rõ tình hình chung.)

  • a sea change

    một sự thay đổi lớn

    "The new policy represents a sea change in the company's approach."

    (Chính sách mới thể hiện một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landform

danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm tự nhiên trên bề mặt Trái Đất.

"Mountains, valleys, and plateaus are all examples of different landforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range, which is a landform that was created millions of years ago, attracts many tourists.
Dãy núi, một dạng địa hình được tạo ra hàng triệu năm trước, thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
That particular area, which is not a landform that supports much vegetation, remains largely uninhabited.
Khu vực cụ thể đó, không phải là một dạng địa hình hỗ trợ nhiều thảm thực vật, phần lớn vẫn không có người ở.
Nghi vấn
Is that island, which is a landform that resulted from volcanic activity, still active?
Hòn đảo đó, một dạng địa hình hình thành do hoạt động núi lửa, vẫn còn hoạt động phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the money, I would travel the world to see every fascinating landform.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để ngắm nhìn mọi địa hình hấp dẫn.
Phủ định
If the earth weren't constantly changing, we wouldn't have such diverse landforms.
Nếu trái đất không liên tục thay đổi, chúng ta sẽ không có những địa hình đa dạng như vậy.
Nghi vấn
Would you appreciate the beauty of the mountains more if you understood how landforms are created?
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của những ngọn núi hơn không nếu bạn hiểu cách các địa hình được hình thành?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That impressive mesa is a breathtaking landform, isn't it?
Ngọn núi bàn ấn tượng đó là một dạng địa hình ngoạn mục, đúng không?
Phủ định
This area isn't characterized by any significant landform, is it?
Khu vực này không được đặc trưng bởi bất kỳ dạng địa hình đáng kể nào, phải không?
Nghi vấn
The formation of the Himalayan landform is a slow process, isn't it?
Sự hình thành địa hình dãy Himalaya là một quá trình chậm chạp, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the landforms of the Grand Canyon next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các dạng địa hình của Grand Canyon vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build any new structures that will alter the natural landform.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ cấu trúc mới nào làm thay đổi địa hình tự nhiên.
Nghi vấn
Are you going to learn about different types of landforms in geography class?
Bạn có định học về các loại địa hình khác nhau trong lớp địa lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landform".

Địa hình và Văn hóa

Địa hình ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và lối sống của con người. Ví dụ, những người sống ở vùng núi có thể có phong tục và truyền thống khác biệt so với những người sống ở đồng bằng.