gummy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or having the consistency of gum.
Vietnamese Meaning
Có tính chất hoặc độ đặc của kẹo cao su/gôm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gummy candy was very sweet and chewy."
"Viên kẹo dẻo rất ngọt và dai."
-
"The children were eating gummy bears."
"Những đứa trẻ đang ăn kẹo gấu dẻo."
-
"He had a gummy smile because of his swollen gums."
"Anh ấy có một nụ cười hở lợi do nướu bị sưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gum | kẹo cao su; nướu răng; chất dính |
| Verb | gum | dán bằng keo; bịt kín bằng keo; dùng nướu răng để nhai |
| Adjective | gummy | dính, dai; có nướu răng (như trẻ em chưa mọc răng); mềm và dẻo (như kẹo) |
| Adverb | gummily | một cách dính, một cách dai |
| Noun | gumminess | tính dính, tính dai |
| Noun | gumdrop | kẹo dẻo hình giọt nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gummy' thường được dùng để mô tả kết cấu dai, dẻo, dính của một vật liệu hoặc thực phẩm. Nó không chỉ đơn thuần là 'dính' (sticky), mà còn mang ý nghĩa về độ đàn hồi và khả năng nhai được. So sánh với 'chewy' (dai), 'gummy' có xu hướng mềm hơn và dễ nhai hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet gummy candies (kẹo dẻo ngọt)
-
soft soft gummy texture (kết cấu mềm dẻo)
-
sticky sticky gummy substance (chất dính bết)
-
gummy gummy bear (kẹo dẻo hình gấu)
-
gummy gummy smile (nụ cười hở lợi (khi cười lộ nhiều nướu răng))
-
gummy gummy texture (kết cấu dính/dai (của thức ăn))
-
gummy gummy candy (kẹo dẻo)
-
gummy gummy worms (kẹo dẻo hình sâu)
-
become become gummy (trở nên dính/dai)
-
feel feel gummy (cảm thấy dính/dai)
Idioms
-
gummy bear
kẹo dẻo hình gấu (một loại kẹo phổ biến, thường được làm từ gelatin)
"My daughter loves to eat gummy bears after school."
(Con gái tôi thích ăn kẹo dẻo hình gấu sau giờ học.)
-
gummy smile
nụ cười hở lợi (nụ cười để lộ nhiều nướu răng hơn bình thường)
"She used to be self-conscious about her gummy smile, but now she embraces it."
(Cô ấy từng tự ti về nụ cười hở lợi của mình, nhưng giờ thì cô ấy chấp nhận nó.)
-
gummy texture
kết cấu dính/dai (thường dùng để mô tả thức ăn, như kẹo hoặc cơm bị nhão)
"The noodles had a rather gummy texture after being overcooked."
(Mì có kết cấu khá dính/dai sau khi bị nấu quá chín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gummy
AdjectiveCó tính chất hoặc độ đặc của kẹo cao su/gôm.
"The gummy candy was very sweet and chewy."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My little brother used to eat gummy bears every day after school. |
Em trai tôi đã từng ăn kẹo dẻo gấu mỗi ngày sau giờ học. |
| Phủ định | I didn't use to like gummy candies when I was a child. |
Tôi đã từng không thích kẹo dẻo khi tôi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you use to find this brand of gummy worms too gummy when you were younger? |
Bạn đã từng thấy nhãn hiệu kẹo dẻo giun này quá dẻo khi bạn còn trẻ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my teeth weren't so gummy when I eat candy. |
Tôi ước răng tôi không bị dính khi ăn kẹo. |
| Phủ định | If only my child wouldn't eat so many gummy bears; they're bad for their teeth! |
Giá mà con tôi không ăn quá nhiều kẹo gấu; chúng có hại cho răng của con! |
| Nghi vấn | If only the dentist could fix my gummy smile! |
Giá mà nha sĩ có thể sửa được nụ cười hở lợi của tôi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gummy".
