(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gummy
B1

gummy

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

dẻo có độ dẻo sưng nướu viêm nướu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gummy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tính chất hoặc độ đặc của kẹo cao su/gôm.

Definition (English Meaning)

Resembling or having the consistency of gum.

Ví dụ Thực tế với 'Gummy'

  • "The gummy candy was very sweet and chewy."

    "Viên kẹo dẻo rất ngọt và dai."

  • "The children were eating gummy bears."

    "Những đứa trẻ đang ăn kẹo gấu dẻo."

  • "He had a gummy smile because of his swollen gums."

    "Anh ấy có một nụ cười hở lợi do nướu bị sưng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gummy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: gummy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

hard(cứng)
brittle(giòn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Gummy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gummy' thường được dùng để mô tả kết cấu dai, dẻo, dính của một vật liệu hoặc thực phẩm. Nó không chỉ đơn thuần là 'dính' (sticky), mà còn mang ý nghĩa về độ đàn hồi và khả năng nhai được. So sánh với 'chewy' (dai), 'gummy' có xu hướng mềm hơn và dễ nhai hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gummy'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little brother used to eat gummy bears every day after school.
Em trai tôi đã từng ăn kẹo dẻo gấu mỗi ngày sau giờ học.
Phủ định
I didn't use to like gummy candies when I was a child.
Tôi đã từng không thích kẹo dẻo khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you use to find this brand of gummy worms too gummy when you were younger?
Bạn đã từng thấy nhãn hiệu kẹo dẻo giun này quá dẻo khi bạn còn trẻ phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my teeth weren't so gummy when I eat candy.
Tôi ước răng tôi không bị dính khi ăn kẹo.
Phủ định
If only my child wouldn't eat so many gummy bears; they're bad for their teeth!
Giá mà con tôi không ăn quá nhiều kẹo gấu; chúng có hại cho răng của con!
Nghi vấn
If only the dentist could fix my gummy smile!
Giá mà nha sĩ có thể sửa được nụ cười hở lợi của tôi!
(Vị trí vocab_tab4_inline)