(Top Banner Ad)
gummy
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Vật liệu

gummy

UK: /ˈɡʌmi/ • US: /ˈɡʌmi/

Nghĩa tiếng Việt

dẻo có độ dẻo sưng nướu viêm nướu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or having the consistency of gum.

Vietnamese Meaning

Có tính chất hoặc độ đặc của kẹo cao su/gôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gummy candy was very sweet and chewy."

    "Viên kẹo dẻo rất ngọt và dai."

  • "The children were eating gummy bears."

    "Những đứa trẻ đang ăn kẹo gấu dẻo."

  • "He had a gummy smile because of his swollen gums."

    "Anh ấy có một nụ cười hở lợi do nướu bị sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum kẹo cao su; nướu răng; chất dính
Verb gum dán bằng keo; bịt kín bằng keo; dùng nướu răng để nhai
Adjective gummy dính, dai; có nướu răng (như trẻ em chưa mọc răng); mềm và dẻo (như kẹo)
Adverb gummily một cách dính, một cách dai
Noun gumminess tính dính, tính dai
Noun gumdrop kẹo dẻo hình giọt nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Egyptian
qmy
Ancient Greek
κόμμι (kommi)
Late Latin
gummi
Old French
gomme
Middle English
gumme
English
gum
English
gum + -y

Nguồn gốc 'Gummy'

Từ 'gummy' có nguồn gốc từ danh từ 'gum', vốn được dùng để chỉ chất dính tự nhiên từ cây hoặc kẹo cao su. Từ 'gum' đã trải qua một hành trình dài, từ tiếng Ai Cập cổ đại 'qmy' (chỉ nhựa cây), qua tiếng Hy Lạp 'kommi', tiếng Latin 'gummi', tiếng Pháp cổ 'gomme', và cuối cùng là tiếng Anh 'gum'. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'gum', ta có tính từ 'gummy', miêu tả thứ gì đó có tính chất dính, dai như kẹo cao su, hoặc có liên quan đến nướu răng.

Usage Note

Từ 'gummy' thường được dùng để mô tả kết cấu dai, dẻo, dính của một vật liệu hoặc thực phẩm. Nó không chỉ đơn thuần là 'dính' (sticky), mà còn mang ý nghĩa về độ đàn hồi và khả năng nhai được. So sánh với 'chewy' (dai), 'gummy' có xu hướng mềm hơn và dễ nhai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gummy
  • sweet sweet gummy candies
    (kẹo dẻo ngọt)
  • soft soft gummy texture
    (kết cấu mềm dẻo)
  • sticky sticky gummy substance
    (chất dính bết)
Noun + gummy
  • gummy gummy bear
    (kẹo dẻo hình gấu)
  • gummy gummy smile
    (nụ cười hở lợi (khi cười lộ nhiều nướu răng))
  • gummy gummy texture
    (kết cấu dính/dai (của thức ăn))
  • gummy gummy candy
    (kẹo dẻo)
  • gummy gummy worms
    (kẹo dẻo hình sâu)
Verb + gummy
  • become become gummy
    (trở nên dính/dai)
  • feel feel gummy
    (cảm thấy dính/dai)

Idioms

  • gummy bear

    kẹo dẻo hình gấu (một loại kẹo phổ biến, thường được làm từ gelatin)

    "My daughter loves to eat gummy bears after school."

    (Con gái tôi thích ăn kẹo dẻo hình gấu sau giờ học.)

  • gummy smile

    nụ cười hở lợi (nụ cười để lộ nhiều nướu răng hơn bình thường)

    "She used to be self-conscious about her gummy smile, but now she embraces it."

    (Cô ấy từng tự ti về nụ cười hở lợi của mình, nhưng giờ thì cô ấy chấp nhận nó.)

  • gummy texture

    kết cấu dính/dai (thường dùng để mô tả thức ăn, như kẹo hoặc cơm bị nhão)

    "The noodles had a rather gummy texture after being overcooked."

    (Mì có kết cấu khá dính/dai sau khi bị nấu quá chín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gummy

Adjective
Lật mặt

Có tính chất hoặc độ đặc của kẹo cao su/gôm.

"The gummy candy was very sweet and chewy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little brother used to eat gummy bears every day after school.
Em trai tôi đã từng ăn kẹo dẻo gấu mỗi ngày sau giờ học.
Phủ định
I didn't use to like gummy candies when I was a child.
Tôi đã từng không thích kẹo dẻo khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you use to find this brand of gummy worms too gummy when you were younger?
Bạn đã từng thấy nhãn hiệu kẹo dẻo giun này quá dẻo khi bạn còn trẻ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my teeth weren't so gummy when I eat candy.
Tôi ước răng tôi không bị dính khi ăn kẹo.
Phủ định
If only my child wouldn't eat so many gummy bears; they're bad for their teeth!
Giá mà con tôi không ăn quá nhiều kẹo gấu; chúng có hại cho răng của con!
Nghi vấn
If only the dentist could fix my gummy smile!
Giá mà nha sĩ có thể sửa được nụ cười hở lợi của tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gummy".

Kẹo dẻo Gummy: Món ăn vặt yêu thích

Kẹo dẻo 'gummy' (như gummy bears, gummy worms) là một loại kẹo rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt được trẻ em yêu thích. Chúng có nhiều hình dạng, màu sắc và hương vị khác nhau, mang lại cảm giác vui nhộn và thú vị khi ăn. Đây là một phần quen thuộc của văn hóa ẩm thực kẹo ngọt.

Nụ cười hở lợi (Gummy Smile)

Một 'gummy smile' (nụ cười hở lợi) là khi nướu răng phía trên lộ ra khá nhiều khi một người cười. Điều này thường được coi là dễ thương ở trẻ sơ sinh (vì chúng chưa mọc răng), nhưng ở người lớn, đây đôi khi là một mối bận tâm về mặt thẩm mỹ và có thể được điều chỉnh bằng các phương pháp nha khoa.