(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chewy
B1

chewy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

dai dẻo dai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chewy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.

Definition (English Meaning)

Needing much chewing before it can be swallowed.

Ví dụ Thực tế với 'Chewy'

  • "This caramel is very chewy."

    "Viên caramel này rất dai."

  • "I love the chewy texture of mochi."

    "Tôi thích kết cấu dai của bánh mochi."

  • "Be careful, the candy is very chewy and might stick to your teeth."

    "Hãy cẩn thận, viên kẹo này rất dai và có thể dính vào răng bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chewy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: chewy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Cảm quan

Ghi chú Cách dùng 'Chewy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'chewy' thường được dùng để miêu tả kết cấu của thức ăn. Nó gợi ý rằng thức ăn đó có độ đàn hồi nhất định và cần được nhai lâu hơn so với các loại thức ăn mềm hoặc giòn. 'Chewy' không chỉ đơn thuần là 'khó nhai' mà còn mang ý nghĩa về trải nghiệm thú vị khi nhai, tạo cảm giác thỏa mãn. So sánh với 'tough' (cứng, dai) thì 'chewy' nhẹ nhàng hơn, không ám chỉ chất lượng kém (ví dụ, thịt 'tough' là thịt dai và có thể không ngon).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chewy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)