(Top Banner Ad)
chewy
B1
adjective B1 Ẩm thực, Cảm quan

chewy

UK: /ˈtʃuːi/ • US: /ˈtʃuːi/

Nghĩa tiếng Việt

dai dẻo dai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much chewing before it can be swallowed.

Vietnamese Meaning

Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This caramel is very chewy."

    "Viên caramel này rất dai."

  • "I love the chewy texture of mochi."

    "Tôi thích kết cấu dai của bánh mochi."

  • "Be careful, the candy is very chewy and might stick to your teeth."

    "Hãy cẩn thận, viên kẹo này rất dai và có thể dính vào răng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew nhai
Noun chewiness độ dai, độ dẻo
Noun chewer người nhai, vật để nhai
Adjective unchewable không thể nhai được (do quá cứng hoặc dai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*giw-
Proto-Germanic
*kiwwan-
Old English
cēowan
Middle English
chewen
Modern English
chewy

Sự hình thành đặc tính

Từ 'chewy' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 bằng cách thêm hậu tố '-y' vào động từ 'chew' (nhai). Trong tiếng Anh, hậu tố '-y' thường được dùng để biến một hành động hoặc danh từ thành một tính từ mô tả đặc điểm bề mặt hoặc kết cấu, giúp người nói diễn tả cảm giác món ăn cần nhiều lực nhai mới tan hết.

Usage Note

Từ 'chewy' thường được dùng để miêu tả kết cấu của thức ăn. Nó gợi ý rằng thức ăn đó có độ đàn hồi nhất định và cần được nhai lâu hơn so với các loại thức ăn mềm hoặc giòn. 'Chewy' không chỉ đơn thuần là 'khó nhai' mà còn mang ý nghĩa về trải nghiệm thú vị khi nhai, tạo cảm giác thỏa mãn. So sánh với 'tough' (cứng, dai) thì 'chewy' nhẹ nhàng hơn, không ám chỉ chất lượng kém (ví dụ, thịt 'tough' là thịt dai và có thể không ngon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chewy
  • soft soft and chewy
    (mềm và dẻo (thường dùng cho bánh quy))
  • tough tough and chewy
    (dai và khó nhai (thường dùng cho thịt))
  • slightly slightly chewy
    (hơi dai một chút)
Noun + chewy
  • candy chewy candy
    (kẹo dẻo/kẹo dai)
  • cookies chewy cookies
    (bánh quy dẻo)
  • texture chewy texture
    (kết cấu dai/dẻo)

Idioms

  • A chewy problem

    Một vấn đề hóc búa, cần nhiều thời gian để suy nghĩ thấu đáo

    "The team was presented with a chewy problem that required days of brainstorming."

    (Cả nhóm đã gặp phải một vấn đề hóc búa đòi hỏi nhiều ngày suy nghĩ tìm ý tưởng.)

  • Give someone something chewy to think about

    Đưa cho ai đó một điều gì đó sâu sắc để suy ngẫm

    "His philosophical lecture gave us something chewy to think about for the rest of the week."

    (Bài giảng triết học của ông ấy đã cho chúng tôi một điều gì đó sâu sắc để suy ngẫm trong suốt phần còn lại của tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chewy

adjective
Lật mặt

Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.

"This caramel is very chewy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewy".

Cuộc chiến bánh quy: Soft vs Crunchy

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một sự phân chia rõ rệt giữa những người thích bánh quy 'crunchy' (giòn tan) và 'chewy' (mềm dẻo). Những chiếc bánh quy 'chewy' thường được coi là biểu tượng của bánh mới nướng tại nhà và có chất lượng cao hơn vì chúng giữ được độ ẩm.

Chewy vs QQ

Người Việt và người Đông Á thường dùng từ 'chewy' để giải thích khái niệm 'QQ' (độ dai sần sật của trân châu trong trà sữa). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, nếu dùng 'chewy' cho bít tết (steak), nó thường mang nghĩa tiêu cực là thịt bị nấu quá chín và dai như cao su.