chewy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much chewing before it can be swallowed.
Vietnamese Meaning
Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This caramel is very chewy."
"Viên caramel này rất dai."
-
"I love the chewy texture of mochi."
"Tôi thích kết cấu dai của bánh mochi."
-
"Be careful, the candy is very chewy and might stick to your teeth."
"Hãy cẩn thận, viên kẹo này rất dai và có thể dính vào răng bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chew | nhai |
| Noun | chewiness | độ dai, độ dẻo |
| Noun | chewer | người nhai, vật để nhai |
| Adjective | unchewable | không thể nhai được (do quá cứng hoặc dai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chewy' thường được dùng để miêu tả kết cấu của thức ăn. Nó gợi ý rằng thức ăn đó có độ đàn hồi nhất định và cần được nhai lâu hơn so với các loại thức ăn mềm hoặc giòn. 'Chewy' không chỉ đơn thuần là 'khó nhai' mà còn mang ý nghĩa về trải nghiệm thú vị khi nhai, tạo cảm giác thỏa mãn. So sánh với 'tough' (cứng, dai) thì 'chewy' nhẹ nhàng hơn, không ám chỉ chất lượng kém (ví dụ, thịt 'tough' là thịt dai và có thể không ngon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft and chewy (mềm và dẻo (thường dùng cho bánh quy))
-
tough tough and chewy (dai và khó nhai (thường dùng cho thịt))
-
slightly slightly chewy (hơi dai một chút)
-
candy chewy candy (kẹo dẻo/kẹo dai)
-
cookies chewy cookies (bánh quy dẻo)
-
texture chewy texture (kết cấu dai/dẻo)
Idioms
-
A chewy problem
Một vấn đề hóc búa, cần nhiều thời gian để suy nghĩ thấu đáo
"The team was presented with a chewy problem that required days of brainstorming."
(Cả nhóm đã gặp phải một vấn đề hóc búa đòi hỏi nhiều ngày suy nghĩ tìm ý tưởng.)
-
Give someone something chewy to think about
Đưa cho ai đó một điều gì đó sâu sắc để suy ngẫm
"His philosophical lecture gave us something chewy to think about for the rest of the week."
(Bài giảng triết học của ông ấy đã cho chúng tôi một điều gì đó sâu sắc để suy ngẫm trong suốt phần còn lại của tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chewy
adjectiveDai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.
"This caramel is very chewy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewy".
