gun range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people can practice shooting firearms.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon practicing his aim at the gun range."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập ngắm bắn tại trường bắn."
-
"The police officers regularly train at the gun range."
"Các sĩ quan cảnh sát thường xuyên tập luyện tại trường bắn."
-
"Before handling a firearm, safety instructions must be followed at the gun range."
"Trước khi sử dụng vũ khí, các hướng dẫn an toàn phải được tuân thủ tại trường bắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt và an toàn để bắn súng, có thể là trong nhà hoặc ngoài trời. Đôi khi còn được gọi là 'shooting range' hoặc 'firing range'.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ mục tiêu hoặc kỹ năng được thực hành tại trường bắn. Ví dụ: 'practicing at the gun range', 'good at shooting at the gun range'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go to go to a gun range (đi đến trường bắn)
-
practice at practice at the gun range (tập bắn tại trường bắn)
-
visit visit a gun range (ghé thăm trường bắn)
-
shoot at shoot at the gun range (bắn súng tại trường bắn)
-
build build a gun range (xây dựng một trường bắn)
-
indoor an indoor gun range (một trường bắn trong nhà)
-
outdoor an outdoor gun range (một trường bắn ngoài trời)
-
public a public gun range (một trường bắn công cộng)
-
private a private gun range (một trường bắn tư nhân)
-
tactical a tactical gun range (một trường bắn chiến thuật)
-
safety gun range safety (an toàn trường bắn)
-
rules gun range rules (nội quy trường bắn)
-
instructor gun range instructor (huấn luyện viên trường bắn)
Idioms
-
go to the gun range
đi đến trường bắn (để tập bắn)
"We go to the gun range every Saturday to improve our aim."
(Chúng tôi đi đến trường bắn mỗi thứ Bảy để cải thiện khả năng ngắm bắn.)
-
practice at the gun range
tập bắn tại trường bắn
"It's important to practice at the gun range regularly to maintain your skills."
(Việc luyện tập thường xuyên tại trường bắn rất quan trọng để duy trì kỹ năng của bạn.)
-
on the gun range
tại trường bắn
"Always wear eye and ear protection when you are on the gun range."
(Luôn đeo kính và nút bảo vệ tai khi bạn ở trường bắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gun range
NounMột địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.
"He spent the afternoon practicing his aim at the gun range."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun range".
