(Top Banner Ad)
gun range
B1
Noun B1 Thể thao, Quân sự, Giải trí

gun range

UK: /ˈɡʌn ˌreɪndʒ/ • US: /ˈɡʌn ˌreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trường bắn bãi tập bắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can practice shooting firearms.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon practicing his aim at the gun range."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập ngắm bắn tại trường bắn."

  • "The police officers regularly train at the gun range."

    "Các sĩ quan cảnh sát thường xuyên tập luyện tại trường bắn."

  • "Before handling a firearm, safety instructions must be followed at the gun range."

    "Trước khi sử dụng vũ khí, các hướng dẫn an toàn phải được tuân thủ tại trường bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun súng (khẩu súng)
Verb gun bắn súng, tăng tốc (động cơ), nhằm vào
Noun gunner xạ thủ, pháo thủ
Noun range phạm vi, tầm bắn, trường bắn, dãy (núi)
Verb range trải dài, dao động, sắp xếp
Adjective ranged có phạm vi, được sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rang
Middle English
renge
Middle English
gonne

Nguồn gốc của 'gun range'

Từ "gun" (súng) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ ("gonne" hoặc "gunne"), ban đầu có thể chỉ một loại vũ khí bắn đạn hoặc là tên riêng của một khẩu súng thần công. Từ "range" (phạm vi, trường bắn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "rang", có nghĩa là một hàng hoặc một dãy. Khi ghép lại thành "gun range" vào thời kỳ hiện đại, nó mô tả một khu vực được thiết kế đặc biệt, an toàn và có kiểm soát để thực hành bắn súng, nơi người ta có thể bắn súng và rèn luyện kỹ năng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt và an toàn để bắn súng, có thể là trong nhà hoặc ngoài trời. Đôi khi còn được gọi là 'shooting range' hoặc 'firing range'.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ mục tiêu hoặc kỹ năng được thực hành tại trường bắn. Ví dụ: 'practicing at the gun range', 'good at shooting at the gun range'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gun range
  • go to go to a gun range
    (đi đến trường bắn)
  • practice at practice at the gun range
    (tập bắn tại trường bắn)
  • visit visit a gun range
    (ghé thăm trường bắn)
  • shoot at shoot at the gun range
    (bắn súng tại trường bắn)
  • build build a gun range
    (xây dựng một trường bắn)
Adjective + gun range
  • indoor an indoor gun range
    (một trường bắn trong nhà)
  • outdoor an outdoor gun range
    (một trường bắn ngoài trời)
  • public a public gun range
    (một trường bắn công cộng)
  • private a private gun range
    (một trường bắn tư nhân)
  • tactical a tactical gun range
    (một trường bắn chiến thuật)
Gun range + Noun
  • safety gun range safety
    (an toàn trường bắn)
  • rules gun range rules
    (nội quy trường bắn)
  • instructor gun range instructor
    (huấn luyện viên trường bắn)

Idioms

  • go to the gun range

    đi đến trường bắn (để tập bắn)

    "We go to the gun range every Saturday to improve our aim."

    (Chúng tôi đi đến trường bắn mỗi thứ Bảy để cải thiện khả năng ngắm bắn.)

  • practice at the gun range

    tập bắn tại trường bắn

    "It's important to practice at the gun range regularly to maintain your skills."

    (Việc luyện tập thường xuyên tại trường bắn rất quan trọng để duy trì kỹ năng của bạn.)

  • on the gun range

    tại trường bắn

    "Always wear eye and ear protection when you are on the gun range."

    (Luôn đeo kính và nút bảo vệ tai khi bạn ở trường bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gun range

Noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

"He spent the afternoon practicing his aim at the gun range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun range".

Thể thao bắn súng và Giải trí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đi đến trường bắn (gun range) không chỉ dành cho mục đích huấn luyện chuyên nghiệp mà còn là một hoạt động giải trí và thể thao phổ biến. Nhiều người coi bắn súng là một môn thể thao, một sở thích để rèn luyện kỹ năng ngắm bắn, sự tập trung và kiểm soát bản thân. Có các giải đấu và câu lạc bộ bắn súng thu hút đông đảo người tham gia.

An toàn và Huấn luyện

Các trường bắn luôn đặt nặng vấn đề an toàn lên hàng đầu. Người tham gia bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn, bao gồm việc sử dụng kính bảo hộ và nút bịt tai, luôn giữ súng hướng về phía mục tiêu, và chỉ nạp đạn khi đã sẵn sàng bắn. Nhiều trường bắn cũng cung cấp các khóa huấn luyện cơ bản và nâng cao về sử dụng súng an toàn và hiệu quả, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người sở hữu và sử dụng súng.