(Top Banner Ad)
firing range
B2
danh từ B2 Quân sự/Thể thao

firing range

UK: /ˈfaɪərɪŋ reɪndʒ/ • US: /ˈfaɪərɪŋ reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thao trường bắn bãi tập bắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can practice shooting firearms.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were practicing their aim at the firing range."

    "Những người lính đang luyện tập ngắm bắn tại thao trường."

  • "He spends his weekends at the firing range."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần ở thao trường bắn."

  • "Safety is the top priority at the firing range."

    "An toàn là ưu tiên hàng đầu tại thao trường bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fire bắn (súng), khai hỏa
Noun fire súng, đạn, sự khai hỏa
Noun firing sự bắn, sự khai hỏa
Noun firearm súng ống, vũ khí
Noun range tầm bắn, phạm vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fȳr
Middle English
firen
Old French
rang
English (16th C)
fire (verb)
English (19th C)
range (noun)
English
firing range

Nguồn gốc của 'Fire'

Từ 'fire' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fȳr) có nghĩa là 'lửa'. Về sau, nghĩa của động từ 'fire' dần phát triển, đặc biệt từ thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'bắn' hoặc 'khai hỏa' (súng, pháo), liên quan đến việc sử dụng thuốc súng và lửa để phóng đạn.

Sự phát triển của 'Range'

Từ 'range' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (rang), ban đầu có nghĩa là 'hàng, dãy' hoặc 'trật tự'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'phạm vi', 'khoảng cách' và đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ một 'khu vực dành riêng cho một hoạt động cụ thể', đặc biệt là hoạt động bắn súng.

Sự kết hợp thành 'Firing Range'

Sự kết hợp của 'firing' (từ động từ 'fire' với nghĩa bắn) và 'range' (với nghĩa khu vực dành riêng) đã tạo nên 'firing range' - khu vực được thiết kế để thực hành bắn súng, xuất hiện phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 khi súng đạn trở nên phổ biến hơn cho cả mục đích quân sự và dân sự.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các địa điểm huấn luyện bắn súng của quân đội, cảnh sát, hoặc các câu lạc bộ bắn súng thể thao. Nó cũng có thể được gọi là 'shooting range'. 'Firing range' nhấn mạnh vào hành động bắn súng, trong khi 'shooting range' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động khác liên quan đến súng.

Prepositions

at on

'At the firing range' chỉ vị trí chung chung. 'On the firing range' thường dùng khi nói về một hành động cụ thể đang diễn ra trên khu vực bắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firing range
  • military military firing range
    (trường bắn quân sự)
  • indoor indoor firing range
    (trường bắn trong nhà)
  • outdoor outdoor firing range
    (trường bắn ngoài trời)
  • public public firing range
    (trường bắn công cộng)
  • private private firing range
    (trường bắn tư nhân)
Verb + firing range
  • go to go to the firing range
    (đi đến trường bắn)
  • visit visit a firing range
    (ghé thăm một trường bắn)
  • practice at practice at the firing range
    (luyện tập tại trường bắn)
  • build build a firing range
    (xây dựng một trường bắn)
  • use use a firing range
    (sử dụng trường bắn)

Idioms

  • Practice at the firing range

    Luyện tập tại trường bắn

    "He spends his weekends practicing at the firing range to improve his accuracy."

    (Anh ấy dành cuối tuần để luyện tập tại trường bắn để cải thiện độ chính xác của mình.)

  • Go to the firing range

    Đi đến trường bắn

    "Let's go to the firing range this Saturday if the weather is good."

    (Chúng ta hãy đi đến trường bắn vào thứ Bảy này nếu thời tiết đẹp.)

  • Operating a firing range

    Vận hành một trường bắn

    "Operating a firing range requires strict adherence to safety regulations."

    (Vận hành một trường bắn đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firing range

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

"The soldiers were practicing their aim at the firing range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firing range".

Mục đích sử dụng của trường bắn

Trường bắn (firing range) là khu vực được thiết kế đặc biệt để thực hành bắn súng an toàn. Chúng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, từ huấn luyện quân sự và cảnh sát đến rèn luyện kỹ năng cho các xạ thủ thể thao và người dân có sở thích bắn súng giải trí. Tại đây, người dùng có thể luyện tập nhắm mục tiêu, kiểm tra vũ khí và cải thiện độ chính xác trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ.

An toàn là ưu tiên hàng đầu

Tại các trường bắn, an toàn luôn là yếu tố quan trọng nhất. Luôn có các quy tắc và hướng dẫn nghiêm ngặt về cách sử dụng súng, vị trí bắn và các thiết bị bảo hộ cá nhân như kính và nút bịt tai. Mục đích là để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo trải nghiệm an toàn cho tất cả mọi người tham gia.