(Top Banner Ad)
gunfight
B2
noun B2 Quân sự/Tội phạm

gunfight

UK: /ˈɡʌn.faɪt/ • US: /ˈɡʌn.faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đấu súng cuộc đấu súng trận đấu súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fight between people using guns.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu súng giữa những người sử dụng súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two police officers were injured in the gunfight."

    "Hai sĩ quan cảnh sát bị thương trong cuộc đấu súng."

  • "The film depicts a violent gunfight between the police and the robbers."

    "Bộ phim mô tả một cuộc đấu súng bạo lực giữa cảnh sát và bọn cướp."

  • "He survived the gunfight, but was badly wounded."

    "Anh ta sống sót sau cuộc đấu súng, nhưng bị thương nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunfight cuộc đấu súng
Noun gunfighter tay súng, người tham gia đấu súng
Verb gunfight đấu súng (e.g., 'They gunfight over territory.')
Noun/Gerund gunfighting việc đấu súng, môn đấu súng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
gun
English
fight
English
gunfight

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'gunfight' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'gun' (súng) và 'fight' (cuộc chiến, cuộc đối đầu). Nó mô tả trực tiếp hành động của một cuộc chiến đấu sử dụng súng.

Usage Note

Từ 'gunfight' mang ý nghĩa về một trận đấu hoặc cuộc chiến sử dụng súng, thường diễn ra trong một thời gian ngắn và cường độ cao. Nó thường liên quan đến các tình huống bạo lực, tội phạm hoặc chiến tranh. So với 'shootout', 'gunfight' có thể bao hàm quy mô lớn hơn hoặc tính chất đối đầu trực diện hơn.

Prepositions

in during

* **in a gunfight**: Diễn tả việc tham gia hoặc bị cuốn vào một cuộc đấu súng. Ví dụ: 'He was killed in a gunfight'.
* **during a gunfight**: Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian diễn ra cuộc đấu súng. Ví dụ: 'During the gunfight, several bystanders were injured.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gunfight
  • start start a gunfight
    (bắt đầu một cuộc đấu súng)
  • witness witness a gunfight
    (chứng kiến một cuộc đấu súng)
  • survive survive a gunfight
    (sống sót sau một cuộc đấu súng)
  • win/lose win/lose a gunfight
    (thắng/thua một cuộc đấu súng)
Tính từ + gunfight
  • deadly a deadly gunfight
    (một cuộc đấu súng chết người)
  • fierce a fierce gunfight
    (một cuộc đấu súng ác liệt)
  • bloody a bloody gunfight
    (một cuộc đấu súng đẫm máu)
  • classic a classic gunfight
    (một cuộc đấu súng kinh điển)
Cụm giới từ
  • in a in a gunfight
    (trong một cuộc đấu súng)

Idioms

  • bring a knife to a gunfight

    mang dao đi đấu súng (nghĩa bóng: chuẩn bị không đủ, không có đủ năng lực hoặc phương tiện cho một thử thách lớn)

    "You'll be bringing a knife to a gunfight if you try to argue with him without any facts."

    (Bạn sẽ như mang dao đi đấu súng nếu cố tranh luận với anh ta mà không có bất kỳ bằng chứng nào.)

  • it's a gunfight out there

    cuộc cạnh tranh rất khốc liệt (nghĩa bóng: tình huống căng thẳng, cạnh tranh gay gắt, khắc nghiệt)

    "The startup world is a gunfight out there; only the strongest survive."

    (Thế giới khởi nghiệp là một cuộc đấu súng khốc liệt; chỉ những người mạnh nhất mới tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunfight

noun
Lật mặt

Một cuộc đấu súng giữa những người sử dụng súng.

"Two police officers were injured in the gunfight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the gangs will have been engaging in a gunfight for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, các băng đảng sẽ đã giao chiến trong một cuộc đấu súng hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been planning a gunfight; it was a spontaneous eruption of violence.
Họ sẽ không lên kế hoạch cho một cuộc đấu súng; đó là một sự bùng nổ bạo lực tự phát.
Nghi vấn
Will they have been involved in a gunfight before the authorities intervene?
Liệu họ có tham gia vào một cuộc đấu súng trước khi chính quyền can thiệp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been investigating the gunfight that occurred downtown.
Cảnh sát đã và đang điều tra vụ đấu súng xảy ra ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They haven't been reporting on the gunfight as much lately.
Gần đây họ không còn đưa tin nhiều về vụ đấu súng nữa.
Nghi vấn
Have the gangs been planning another gunfight in the territory?
Các băng đảng có đang lên kế hoạch cho một cuộc đấu súng khác trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunfight".

Đấu Súng O.K. Corral

Một trong những cuộc đấu súng nổi tiếng nhất trong lịch sử miền Tây nước Mỹ là 'Gunfight at the O.K. Corral' vào năm 1881, liên quan đến cảnh sát trưởng Wyatt Earp và các anh em của ông. Sự kiện này đã trở thành biểu tượng của thời kỳ Viễn Tây và được tái hiện nhiều lần trong phim ảnh.

Biểu tượng trong phim Viễn Tây

Các cuộc đấu súng là một yếu tố không thể thiếu trong thể loại phim Viễn Tây (Western). Chúng thường được miêu tả như những cuộc đối đầu 'một chọi một' giữa anh hùng và kẻ phản diện, thể hiện sự công bằng hoặc một hình thức 'công lý biên giới' trong một thế giới không luật pháp.