gun battle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exchange of gunfire between opposing forces or individuals.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đấu súng giữa các lực lượng hoặc cá nhân đối địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several police officers were injured in the gun battle with the bank robbers."
"Một vài sĩ quan cảnh sát đã bị thương trong cuộc đấu súng với bọn cướp ngân hàng."
-
"The city was gripped by fear after a series of gun battles between rival gangs."
"Thành phố bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi sau một loạt các cuộc đấu súng giữa các băng đảng đối địch."
-
"The documentary detailed the intense gun battle that took place during the Vietnam War."
"Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết cuộc đấu súng ác liệt diễn ra trong Chiến tranh Việt Nam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gun battle' thường được dùng để mô tả một cuộc đọ súng ác liệt, thường có nhiều người tham gia và gây ra thương vong. Nó nhấn mạnh vào sự đối đầu trực tiếp bằng súng giữa các bên. So với 'shootout', 'gun battle' có thể gợi ý một quy mô lớn hơn và kéo dài hơn.
Prepositions
'in a gun battle' được dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc đấu súng. 'during a gun battle' dùng để chỉ thời điểm cuộc đấu súng diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce gun battle (trận đấu súng ác liệt)
-
heavy heavy gun battle (trận đấu súng dữ dội)
-
protracted protracted gun battle (trận đấu súng kéo dài)
-
street street gun battle (trận đấu súng trên phố)
-
engage in engage in a gun battle (tham gia vào một cuộc đấu súng)
-
break out a gun battle breaks out (một cuộc đấu súng bùng nổ)
-
be involved in be involved in a gun battle (bị cuốn vào/liên quan đến một cuộc đấu súng)
-
result in result in a gun battle (dẫn đến một cuộc đấu súng)
Idioms
-
a running gun battle
Một cuộc đấu súng diễn ra trong lúc di chuyển, rượt đuổi
"Police were involved in a running gun battle with the suspects through the city streets."
(Cảnh sát đã tham gia vào một cuộc đấu súng trong lúc rượt đuổi với các nghi phạm qua các con phố trong thành phố.)
-
caught in a gun battle
Bị mắc kẹt/kẹt lại trong một cuộc đấu súng (không chủ ý)
"Civilians were caught in a gun battle between rival gangs."
(Người dân thường bị mắc kẹt trong một cuộc đấu súng giữa các băng đảng đối địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gun battle
Danh từMột cuộc đấu súng giữa các lực lượng hoặc cá nhân đối địch.
"Several police officers were injured in the gun battle with the bank robbers."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gun battle was recorded by several security cameras. |
Trận chiến súng đã được ghi lại bởi một vài camera an ninh. |
| Phủ định | The gun battle was not witnessed by any civilians. |
Trận chiến súng không được chứng kiến bởi bất kỳ dân thường nào. |
| Nghi vấn | Will the gun battle be investigated by the authorities? |
Liệu trận chiến súng có được điều tra bởi chính quyền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun battle".
