(Top Banner Ad)
gun battle
B2
Danh từ B2 Quân sự/Tội phạm

gun battle

UK: /ˈɡʌn ˌbætəl/ • US: /ˈɡʌn ˌbætəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đấu súng cuộc đọ súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exchange of gunfire between opposing forces or individuals.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu súng giữa các lực lượng hoặc cá nhân đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several police officers were injured in the gun battle with the bank robbers."

    "Một vài sĩ quan cảnh sát đã bị thương trong cuộc đấu súng với bọn cướp ngân hàng."

  • "The city was gripped by fear after a series of gun battles between rival gangs."

    "Thành phố bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi sau một loạt các cuộc đấu súng giữa các băng đảng đối địch."

  • "The documentary detailed the intense gun battle that took place during the Vietnam War."

    "Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết cuộc đấu súng ác liệt diễn ra trong Chiến tranh Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun Súng
Noun battle Trận chiến, cuộc chiến
Verb battle Chiến đấu, đấu tranh
Noun gunman Tay súng, kẻ có súng
Noun gunfight Cuộc đấu súng
Noun battlefield Chiến trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battualia
Old French
bataille
Middle English
gonne
Middle English
bataille
English
gun
English
battle
English
gun battle

Nguồn gốc của 'Gun Battle'

Từ 'gun' (súng) xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ (Middle English) với dạng 'gonne', dùng để chỉ các loại pháo hoặc vũ khí cầm tay đầu tiên. Từ này có thể bắt nguồn từ tên riêng Scandinavian 'Gunnhildr' hoặc từ một từ tiếng Latin/tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'battle' (trận chiến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battualia' (nghĩa là 'tập luyện đánh kiếm'), qua tiếng Pháp cổ 'bataille'. Khi hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'gun battle' trực tiếp mô tả một cuộc xung đột hoặc trận chiến có sử dụng súng.

Usage Note

Cụm từ 'gun battle' thường được dùng để mô tả một cuộc đọ súng ác liệt, thường có nhiều người tham gia và gây ra thương vong. Nó nhấn mạnh vào sự đối đầu trực tiếp bằng súng giữa các bên. So với 'shootout', 'gun battle' có thể gợi ý một quy mô lớn hơn và kéo dài hơn.

Prepositions

in during

'in a gun battle' được dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc đấu súng. 'during a gun battle' dùng để chỉ thời điểm cuộc đấu súng diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gun battle
  • fierce fierce gun battle
    (trận đấu súng ác liệt)
  • heavy heavy gun battle
    (trận đấu súng dữ dội)
  • protracted protracted gun battle
    (trận đấu súng kéo dài)
  • street street gun battle
    (trận đấu súng trên phố)
Verb + gun battle
  • engage in engage in a gun battle
    (tham gia vào một cuộc đấu súng)
  • break out a gun battle breaks out
    (một cuộc đấu súng bùng nổ)
  • be involved in be involved in a gun battle
    (bị cuốn vào/liên quan đến một cuộc đấu súng)
  • result in result in a gun battle
    (dẫn đến một cuộc đấu súng)

Idioms

  • a running gun battle

    Một cuộc đấu súng diễn ra trong lúc di chuyển, rượt đuổi

    "Police were involved in a running gun battle with the suspects through the city streets."

    (Cảnh sát đã tham gia vào một cuộc đấu súng trong lúc rượt đuổi với các nghi phạm qua các con phố trong thành phố.)

  • caught in a gun battle

    Bị mắc kẹt/kẹt lại trong một cuộc đấu súng (không chủ ý)

    "Civilians were caught in a gun battle between rival gangs."

    (Người dân thường bị mắc kẹt trong một cuộc đấu súng giữa các băng đảng đối địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gun battle

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đấu súng giữa các lực lượng hoặc cá nhân đối địch.

"Several police officers were injured in the gun battle with the bank robbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gun battle was recorded by several security cameras.
Trận chiến súng đã được ghi lại bởi một vài camera an ninh.
Phủ định
The gun battle was not witnessed by any civilians.
Trận chiến súng không được chứng kiến bởi bất kỳ dân thường nào.
Nghi vấn
Will the gun battle be investigated by the authorities?
Liệu trận chiến súng có được điều tra bởi chính quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun battle".

Đấu súng trong văn hóa đại chúng

Các cuộc đấu súng là một yếu tố phổ biến trong nhiều bộ phim hành động Hollywood, trò chơi điện tử và tiểu thuyết. Chúng thường được miêu tả một cách kịch tính, đôi khi lãng mạn hóa, góp phần định hình cách công chúng ở phương Tây và trên toàn cầu nhìn nhận về bạo lực súng đạn. Tuy nhiên, hình ảnh này thường khác xa so với sự tàn khốc và hỗn loạn trong đời thực.

Thực tế và tranh cãi về kiểm soát súng

Trong đời thực, các cuộc đấu súng thường là kết quả của tội phạm có tổ chức, bạo lực băng đảng hoặc xung đột vũ trang. Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi quyền mang súng được quy định trong hiến pháp, 'gun battle' cũng là một phần của tranh luận kéo dài về luật kiểm soát súng, an toàn công cộng và quyền của cá nhân. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cuộc đấu súng thường bị ảnh hưởng bởi chính sách quản lý súng của mỗi quốc gia.