gunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was some kind of greasy gunk all over the engine."
"Có một loại chất nhờn dơ dáy nào đó dính đầy trên động cơ."
-
"The kids were covered in gunk after playing in the mud."
"Bọn trẻ dính đầy chất bẩn sau khi chơi đùa trong bùn."
-
"I need to clean the gunk out of the drain."
"Tôi cần phải làm sạch chất bẩn trong cống thoát nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gunk | chất bẩn dính, chất nhầy nhụa, cặn bẩn (thường là chất bẩn khó chịu, khó làm sạch) |
| Verb | gunk up | làm bẩn, làm tắc nghẽn (bằng chất bẩn dính) |
| Adjective | gunky | dính đầy chất bẩn, nhầy nhụa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Gunk' thường được dùng để chỉ một chất gì đó không rõ nguồn gốc và khó chịu khi chạm vào. Nó có thể ám chỉ dầu mỡ, bùn, chất thải công nghiệp hoặc bất kỳ hỗn hợp bẩn nào. Khác với 'dirt' (bụi bẩn), 'gunk' nhấn mạnh vào tính chất ướt át, dính nhớp.
Prepositions
'with gunk' : chỉ sự phủ hoặc dính đầy gunk. 'in gunk' : chỉ sự ngâm mình hoặc tồn tại bên trong gunk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sticky sticky gunk (chất bẩn dính nhớp nháp)
-
oily oily gunk (chất bẩn dầu mỡ)
-
thick thick gunk (chất bẩn đặc quánh)
-
nasty nasty gunk (chất bẩn kinh tởm)
-
remove remove gunk (loại bỏ chất bẩn)
-
clean off clean off gunk (lau chùi chất bẩn)
-
scrape off scrape off gunk (cạo bỏ chất bẩn)
-
get rid of get rid of gunk (tống khứ chất bẩn)
-
covered in covered in gunk (bị bao phủ bởi chất bẩn)
-
full of full of gunk (đầy chất bẩn)
Idioms
-
gunk up the works
làm hỏng việc, làm đình trệ công việc, gây tắc nghẽn hệ thống (một cách ẩn dụ)
"If we introduce too many new rules, we might gunk up the works and slow down the entire process."
(Nếu chúng ta đưa ra quá nhiều quy tắc mới, chúng ta có thể làm đình trệ công việc và làm chậm toàn bộ quy trình.)
-
get the gunk out of
lấy chất bẩn ra khỏi (thứ gì đó), làm sạch kỹ lưỡng
"I need to get the gunk out of the old coffee machine before using it."
(Tôi cần làm sạch hết cặn bẩn trong máy pha cà phê cũ trước khi sử dụng nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gunk
nounMột chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.
"There was some kind of greasy gunk all over the engine."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drainpipe contained a thick gunk. |
Ống thoát nước chứa một lớp gỉ dày. |
| Phủ định | Seldom have I seen such gunky conditions in a kitchen. |
Hiếm khi tôi thấy điều kiện bẩn thỉu như vậy trong một nhà bếp. |
| Nghi vấn | Should you find gunk in the engine, stop immediately. |
Nếu bạn tìm thấy gỉ trong động cơ, hãy dừng lại ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunk".
