(Top Banner Ad)
gunk
B2
noun B2 General

gunk

UK: /ɡʌŋk/ • US: /ɡʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

chất dơ dáy chất nhờn bùn nhão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slimy, messy, or dirty substance.

Vietnamese Meaning

Một chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was some kind of greasy gunk all over the engine."

    "Có một loại chất nhờn dơ dáy nào đó dính đầy trên động cơ."

  • "The kids were covered in gunk after playing in the mud."

    "Bọn trẻ dính đầy chất bẩn sau khi chơi đùa trong bùn."

  • "I need to clean the gunk out of the drain."

    "Tôi cần phải làm sạch chất bẩn trong cống thoát nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunk chất bẩn dính, chất nhầy nhụa, cặn bẩn (thường là chất bẩn khó chịu, khó làm sạch)
Verb gunk up làm bẩn, làm tắc nghẽn (bằng chất bẩn dính)
Adjective gunky dính đầy chất bẩn, nhầy nhụa

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
gunk

Nguồn gốc của từ 'gunk'

Từ 'gunk' xuất hiện vào khoảng những năm 1920 ở Mỹ. Nó được cho là sự kết hợp của hai từ 'goo' (chất dính, nhão) và 'junk' (đồ bỏ đi, rác), hoặc đơn giản là một từ tượng thanh (onomatopoeic) mô tả âm thanh và cảm giác của một chất bẩn nhão nhoét, khó chịu. Từ này ngay lập tức được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ loại chất bẩn, chất nhầy hoặc cặn bám nào mà người ta muốn loại bỏ.

Usage Note

'Gunk' thường được dùng để chỉ một chất gì đó không rõ nguồn gốc và khó chịu khi chạm vào. Nó có thể ám chỉ dầu mỡ, bùn, chất thải công nghiệp hoặc bất kỳ hỗn hợp bẩn nào. Khác với 'dirt' (bụi bẩn), 'gunk' nhấn mạnh vào tính chất ướt át, dính nhớp.

Prepositions

with in

'with gunk' : chỉ sự phủ hoặc dính đầy gunk. 'in gunk' : chỉ sự ngâm mình hoặc tồn tại bên trong gunk.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gunk
  • sticky sticky gunk
    (chất bẩn dính nhớp nháp)
  • oily oily gunk
    (chất bẩn dầu mỡ)
  • thick thick gunk
    (chất bẩn đặc quánh)
  • nasty nasty gunk
    (chất bẩn kinh tởm)
Động từ + gunk
  • remove remove gunk
    (loại bỏ chất bẩn)
  • clean off clean off gunk
    (lau chùi chất bẩn)
  • scrape off scrape off gunk
    (cạo bỏ chất bẩn)
  • get rid of get rid of gunk
    (tống khứ chất bẩn)
Cụm giới từ với 'gunk'
  • covered in covered in gunk
    (bị bao phủ bởi chất bẩn)
  • full of full of gunk
    (đầy chất bẩn)

Idioms

  • gunk up the works

    làm hỏng việc, làm đình trệ công việc, gây tắc nghẽn hệ thống (một cách ẩn dụ)

    "If we introduce too many new rules, we might gunk up the works and slow down the entire process."

    (Nếu chúng ta đưa ra quá nhiều quy tắc mới, chúng ta có thể làm đình trệ công việc và làm chậm toàn bộ quy trình.)

  • get the gunk out of

    lấy chất bẩn ra khỏi (thứ gì đó), làm sạch kỹ lưỡng

    "I need to get the gunk out of the old coffee machine before using it."

    (Tôi cần làm sạch hết cặn bẩn trong máy pha cà phê cũ trước khi sử dụng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunk

noun
Lật mặt

Một chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.

"There was some kind of greasy gunk all over the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drainpipe contained a thick gunk.
Ống thoát nước chứa một lớp gỉ dày.
Phủ định
Seldom have I seen such gunky conditions in a kitchen.
Hiếm khi tôi thấy điều kiện bẩn thỉu như vậy trong một nhà bếp.
Nghi vấn
Should you find gunk in the engine, stop immediately.
Nếu bạn tìm thấy gỉ trong động cơ, hãy dừng lại ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunk".

Sự liên tưởng đến việc dọn dẹp và bảo trì

Từ 'gunk' thường được dùng trong bối cảnh gia đình hoặc các công việc bảo trì, sửa chữa, khi người ta phải đối mặt với những chất bẩn khó chịu như cặn xà phòng trong phòng tắm, dầu mỡ bám trên bếp, hoặc bụi bẩn tích tụ trong các thiết bị điện tử. Nó ngụ ý rằng chất bẩn đó không chỉ bẩn mà còn dính, khó làm sạch và gây phiền toái.

Tính chất không trang trọng

'Gunk' là một từ mang tính chất rất không trang trọng (informal). Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân hoặc khi nói về những thứ bừa bộn một cách thoải mái. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như 'residue' (cặn bã), 'grime' (bụi bẩn cáu két), 'sludge' (bùn đặc) tùy thuộc vào loại chất bẩn cụ thể.