(Top Banner Ad)
goo
A2
noun A2 Tổng quát

goo

UK: /ɡuː/ • US: /ɡuː/

Nghĩa tiếng Việt

chất dính chất nhầy nhụa bùn nhão
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sticky or slimy substance.

Vietnamese Meaning

Một chất dính hoặc nhớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby had goo all over her hands."

    "Em bé dính đầy chất dính trên tay."

  • "The mechanic cleaned the goo off the engine."

    "Người thợ máy lau sạch chất dính khỏi động cơ."

  • "I stepped in some goo on the street."

    "Tôi dẫm phải chất dính gì đó trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goo chất nhầy, chất dính, chất sền sệt (không trang trọng)
Adjective gooey dính, sền sệt, nhớt nháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

American English (early 20th century)
goo

Nguồn gốc đơn giản của 'goo'

'Goo' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó có thể bắt nguồn từ việc rút gọn các từ như 'gook' hoặc 'gunk' (đều có nghĩa là chất dính, bẩn thỉu) hoặc đơn giản là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác của một chất lỏng, dính. Vì vậy, 'goo' mang sắc thái không trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh đời thường.

Usage Note

Từ 'goo' thường được dùng để chỉ một chất lỏng hoặc bán lỏng không xác định, thường có kết cấu không dễ chịu, dính dính. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bẩn thỉu hoặc không rõ nguồn gốc. Không giống như 'paste' (hồ, bột nhão) thường có công dụng cụ thể, 'goo' thường không có mục đích rõ ràng.

Prepositions

in on

‘In goo’ dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong hoặc bị bao phủ bởi chất dính. Ví dụ: ‘The toy was buried in goo.’ ‘On goo’ dùng để chỉ cái gì đó nằm trên bề mặt chất dính. Ví dụ: ‘There was goo on the floor.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goo
  • sticky sticky goo
    (chất nhầy dính)
  • thick thick goo
    (chất nhầy đặc)
  • green green goo
    (chất nhầy màu xanh)
  • mysterious mysterious goo
    (chất nhầy bí ẩn)
Verb + goo
  • covered in covered in goo
    (bị bao phủ bởi chất nhầy)
  • clean up clean up the goo
    (dọn dẹp chất nhầy)
  • ooze ooze goo
    (chảy ra chất nhầy)
  • splattered with splattered with goo
    (bị bắn đầy chất nhầy)

Idioms

  • make goo-goo eyes (at someone)

    nhìn ai đó một cách âu yếm, tình tứ, trìu mến (thường mang ý hài hước hoặc chỉ sự lãng mạn non nớt, giống cách em bé nhìn người lớn)

    "He was making goo-goo eyes at the new girl in class."

    (Anh ta đang nhìn cô gái mới trong lớp với ánh mắt âu yếm.)

  • covered in goo

    bị dính đầy chất nhầy, chất bẩn sền sệt

    "After playing with the slime, her hands were covered in goo."

    (Sau khi chơi với chất nhờn, tay cô bé dính đầy chất nhầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goo

noun
Lật mặt

Một chất dính hoặc nhớt.

"The baby had goo all over her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goo covered the entire surface.
Chất goo bao phủ toàn bộ bề mặt.
Phủ định
There isn't any goo on the table.
Không có chất goo nào trên bàn cả.
Nghi vấn
Is that goo dangerous to touch?
Chất goo đó có nguy hiểm khi chạm vào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found goo on my shoe, I would clean it immediately.
Nếu tôi tìm thấy chất nhờn dính trên giày, tôi sẽ lau nó ngay lập tức.
Phủ định
If the floor wasn't covered in goo, I wouldn't slip and fall.
Nếu sàn nhà không phủ đầy chất nhờn, tôi đã không bị trượt ngã.
Nghi vấn
Would you touch that goo if someone paid you a million dollars?
Bạn có chạm vào chất nhờn đó không nếu ai đó trả bạn một triệu đô la?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goo".

Slime và Đồ Chơi Trẻ Em

Trong văn hóa phương Tây, 'goo' thường gợi nhớ đến slime và các loại đồ chơi có kết cấu mềm, dính mà trẻ em rất yêu thích. Đây là những thứ mang lại niềm vui khám phá, nhưng cũng đôi khi tạo ra những bãi lộn xộn 'gooey' cần được dọn dẹp. Nó gắn liền với sự vô tư và khám phá của tuổi thơ.

Khoa học Viễn tưởng và Kinh dị

Trong phim ảnh và truyện khoa học viễn tưởng hoặc kinh dị, 'goo' thường được dùng để mô tả các chất lỏng kỳ lạ, nhầy nhụa như dịch thể của người ngoài hành tinh, chất độc hóa học hoặc những thứ ghê rợn khác. Nó tạo ra cảm giác bí ẩn, đáng sợ hoặc không vệ sinh.