goo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất dính hoặc nhớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby had goo all over her hands."
"Em bé dính đầy chất dính trên tay."
-
"The mechanic cleaned the goo off the engine."
"Người thợ máy lau sạch chất dính khỏi động cơ."
-
"I stepped in some goo on the street."
"Tôi dẫm phải chất dính gì đó trên đường phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goo' thường được dùng để chỉ một chất lỏng hoặc bán lỏng không xác định, thường có kết cấu không dễ chịu, dính dính. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bẩn thỉu hoặc không rõ nguồn gốc. Không giống như 'paste' (hồ, bột nhão) thường có công dụng cụ thể, 'goo' thường không có mục đích rõ ràng.
Prepositions
‘In goo’ dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong hoặc bị bao phủ bởi chất dính. Ví dụ: ‘The toy was buried in goo.’ ‘On goo’ dùng để chỉ cái gì đó nằm trên bề mặt chất dính. Ví dụ: ‘There was goo on the floor.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
sticky sticky goo (chất nhầy dính)
-
thick thick goo (chất nhầy đặc)
-
green green goo (chất nhầy màu xanh)
-
mysterious mysterious goo (chất nhầy bí ẩn)
-
covered in covered in goo (bị bao phủ bởi chất nhầy)
-
clean up clean up the goo (dọn dẹp chất nhầy)
-
ooze ooze goo (chảy ra chất nhầy)
-
splattered with splattered with goo (bị bắn đầy chất nhầy)
Idioms
-
make goo-goo eyes (at someone)
nhìn ai đó một cách âu yếm, tình tứ, trìu mến (thường mang ý hài hước hoặc chỉ sự lãng mạn non nớt, giống cách em bé nhìn người lớn)
"He was making goo-goo eyes at the new girl in class."
(Anh ta đang nhìn cô gái mới trong lớp với ánh mắt âu yếm.)
-
covered in goo
bị dính đầy chất nhầy, chất bẩn sền sệt
"After playing with the slime, her hands were covered in goo."
(Sau khi chơi với chất nhờn, tay cô bé dính đầy chất nhầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goo
nounMột chất dính hoặc nhớt.
"The baby had goo all over her hands."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goo covered the entire surface. |
Chất goo bao phủ toàn bộ bề mặt. |
| Phủ định | There isn't any goo on the table. |
Không có chất goo nào trên bàn cả. |
| Nghi vấn | Is that goo dangerous to touch? |
Chất goo đó có nguy hiểm khi chạm vào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I found goo on my shoe, I would clean it immediately. |
Nếu tôi tìm thấy chất nhờn dính trên giày, tôi sẽ lau nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If the floor wasn't covered in goo, I wouldn't slip and fall. |
Nếu sàn nhà không phủ đầy chất nhờn, tôi đã không bị trượt ngã. |
| Nghi vấn | Would you touch that goo if someone paid you a million dollars? |
Bạn có chạm vào chất nhờn đó không nếu ai đó trả bạn một triệu đô la? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goo".
